ブック

Danh từ chung

sách

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

フェイスブックでいました。
Chúng tôi quen nhau qua Facebook.
おれがルールブックだ。
Tôi là người đặt ra luật lệ.
フェイスブックはやってますか?
Bạn có sử dụng Facebook không?
オーディオブックはよくくの?
Bạn thường nghe sách nói không?
わたしは、フェイスブックは使つかいません。
Tôi không sử dụng Facebook.
フェイスブックを退会たいかいした。
Tôi đã rời khỏi Facebook.
フェイスブックをやっていますか?
Bạn có dùng Facebook không?
オーディオブックをきききながら、ねむってしまった。
Tôi đã ngủ quên trong khi nghe sách nói.
このサイトをブックマークしておいて。
Lưu trang này vào danh sách đánh dấu của bạn.
自分じぶんのフェイスブックのアカウントを削除さくじょした。
Tôi đã xóa tài khoản Facebook của mình.

Từ liên quan đến ブック