ピース

Danh từ chung

hòa bình

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

⚠️Từ viết tắt

dấu hiệu hòa bình; dấu hiệu chữ V

🔗 ピースサイン

Từ liên quan đến ピース