1. Thông tin cơ bản
- Từ: 少量(しょうりょう)
- Loại từ: danh từ; tính từ liên kết の(少量のN); trạng ngữ bằng cách dùng với で(少量で) hoặc theo cụm(少量ずつ)
- Nghĩa khái quát: số lượng ít, lượng nhỏ (dùng cho đại lượng, chất, khối lượng nói chung)
- Từ liên quan: 大量・微量・少数・少額・わずか
2. Ý nghĩa chính
少量 chỉ một lượng nhỏ của vật chất hay đại lượng không đếm đơn vị cái, ví dụ dầu, nước, thuốc, gia vị, dữ liệu. Thường dùng trong nấu ăn, y dược, kỹ thuật, cảnh báo an toàn.
3. Phân biệt
- 少量 vs 少数: 少量 cho “lượng” không đếm chiếc; 少数 là “ít chiếc/số ít” (đếm được).
- 少量 vs 微量: 微量 nhấn cực nhỏ, thường mang tính khoa học, vết tích.
- 少量 vs 少額: 少額 là số tiền ít, không dùng 少量 cho tiền.
- わずか: khẩu ngữ, sắc thái “chỉ một chút”; ít trang trọng hơn 少量.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cụm định ngữ: 少量の砂糖/薬。= một lượng nhỏ đường/thuốc.
- Trạng ngữ: 少量で十分だ。= Một lượng nhỏ là đủ.
- Cố định: 少量ずつ混ぜる/摂取する。= Trộn/tiêu thụ từng chút một.
- Ngữ cảnh: nấu ăn, y dược, hướng dẫn sử dụng, kiểm soát chất thải, logistics.
- Lưu ý: đối lập thường gặp là 大量(số lượng lớn).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 大量(たいりょう) |
Đối nghĩa |
Lượng lớn |
Trái nghĩa trực tiếp. |
| 微量(びりょう) |
Đồng nghĩa gần |
Lượng rất nhỏ |
Sắc thái khoa học, kỹ thuật, “vết tích”. |
| 少数(しょうすう) |
Phân biệt |
Số ít (đếm được) |
Dùng cho vật đếm chiếc, không cho chất lỏng/bột. |
| 少額(しょうがく) |
Phân biệt |
Số tiền nhỏ |
Chỉ dùng cho tiền. |
| わずか |
Đồng nghĩa gần |
Chỉ một chút |
Khẩu ngữ, linh hoạt hơn nhưng kém trang trọng. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 少: ít, nhỏ
- 量: lượng, khối lượng
- Kết hợp: “lượng ít”, dùng cho đại lượng không đếm chiếc.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết hướng dẫn hay báo cáo, 少量 tạo cảm giác khách quan, chuẩn mực hơn so với わずか. Nếu cần nhấn cực nhỏ theo chuẩn an toàn, hãy dùng 微量 hoặc “ごく少量” để tránh mơ hồ.
8. Câu ví dụ
- この薬は少量でも効果が強いので注意してください。
Thuốc này hiệu lực mạnh ngay cả với lượng nhỏ, nên hãy chú ý.
- 砂糖を少量加えると味が締まる。
Thêm một ít đường sẽ làm vị đậm lại.
- 有害物質が少量検出された。
Phát hiện một lượng nhỏ chất có hại.
- ソースは少量ずつ入れて味を見てください。
Hãy cho sốt từng chút một và nếm thử.
- 油は少量で十分です。
Dầu dùng một lượng nhỏ là đủ.
- この製品は少量生産のため在庫が少ない。
Sản phẩm này sản xuất số lượng ít nên tồn kho ít.
- 塩分を少量に抑える食事を心がける。
Cố gắng duy trì bữa ăn với lượng muối ít.
- 香辛料は少量でも香りが立つ。
Gia vị dù lượng nhỏ cũng dậy mùi.
- 危険物は少量でも適切に保管すること。
Vật nguy hiểm dù lượng nhỏ cũng phải bảo quản đúng cách.
- 水を少量足して硬さを調整する。
Thêm một ít nước để điều chỉnh độ đặc.