一点 [Nhất Điểm]
Độ phổ biến từ: Top 10000
Danh từ chung
điểm; chấm; vết
Danh từ chung
một điểm; một vấn đề; một chi tiết
JP: 我々の関心はその一点に集中する。
VI: Sự quan tâm của chúng ta tập trung vào điểm đó.
Danh từ chung
một điểm (trong trò chơi, kỳ thi, v.v.); một điểm
JP: 試合は終始一点を争うシーソーゲームだった。
VI: Trận đấu là một cuộc chiến kịch tính từ đầu đến cuối.
Danh từ chung
một món; một bài báo; một mảnh
Danh từ chung
📝 với câu phủ định
một chút; dấu vết; vết