📘 Hướng dẫn tra cứu Ngữ pháp

Chức năng tra cứu Ngữ pháp giúp bạn nhanh chóng tìm thấy các mẫu câu và cấu trúc thường gặp trong tiếng Nhật, kèm giải thích và ví dụ minh họa.

🔎 Cách nhập từ khóa

  • Nhập mẫu ngữ pháp bằng chữ cái Latin (romaji), ví dụ: tara, te iru.
  • Nhập mẫu trực tiếp bằng tiếng Nhật, ví dụ: ~たら, ~ている.
  • Có thể gõ một phần từ khóa (ví dụ: "tara") để nhận gợi ý.

📂 Nội dung hiển thị

  • Phân loại: theo cấp độ JLPT (N5 → N1).
  • Cấu trúc: động từ, tính từ, danh từ ... khi ghép vào mẫu (ví dụ: động từ thể た + ら) .
  • Giải thích: ý nghĩa, cách dùng bằng tiếng Việt.
  • Ví dụ minh họa: câu tiếng Nhật kèm dịch tiếng Việt.

💡 Mẹo sử dụng

  • Nếu không nhớ chính xác mẫu, hãy gõ một phần để hệ thống gợi ý.
  • Kết hợp tra cứu Từ vựng, Ngữ phápMẫu câu giúp hiểu sâu hơn về cách dùng từ, cấu trúc ngữ pháp trong ngữ cảnh.

Từ vựng mỗi ngày

Hán tự mỗi ngày

Top tìm kiếm Word

  1. 教師
  2. 旅行
  3. 修理
  4. 病院
  5. 故障
  6. 辞書
  7. 普通
  8. 雑誌
  9. 郵便局
  10. 植物
  11. 研究者
  12. 鉛筆
  13. サービス
  14. 不思議
  15. 試験
  16. 家族
  17. 調子
  18. 写真
  19. 勉強
  20. 事務所
  21. 友達
  22. 無理
  23. 約束
  24. 食事
  25. 授業

Top tìm kiếm Kanji