勉強 [Miễn 強]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
học tập
JP: 学校ではどんな科目を勉強しますか。
VI: Bạn học những môn gì ở trường?
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
siêng năng; làm việc chăm chỉ
Danh từ chung
kinh nghiệm; bài học (cho tương lai)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
giảm giá