勉強 [Miễn 強]

べんきょう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

học tập

JP: 学校がっこうではどんな科目かもく勉強べんきょうしますか。

VI: Bạn học những môn gì ở trường?

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

siêng năng; làm việc chăm chỉ

Danh từ chung

kinh nghiệm; bài học (cho tương lai)

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

giảm giá

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

勉強べんきょう熱心ねっしんだね!
Bạn thật chăm chỉ học hành!
勉強べんきょうきです。
Tôi thích học.
勉強べんきょうむずかしいの?
Học tập có khó không?
勉強べんきょうするな。
Đừng học nữa.
勉強べんきょうしなくっちゃ。
Phải học bài thôi.
勉強べんきょうする。
Học tập.
勉強べんきょうすべきだ。
Bạn nên học.
勉強べんきょうきらいです。
Tôi ghét học.
勉強べんきょうきじゃない。
Tôi không thích học.
勉強べんきょうになりました。
Tôi đã học được nhiều điều.

Hán tự

Từ liên quan đến 勉強

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 勉強
  • Cách đọc: べんきょう
  • Loại từ: Danh từ; động từ サ変(〜を勉強する)
  • Ngữ vực: Chung; thương mại (nghĩa ẩn dụ “giảm giá/ưu đãi”)
  • Hán tự gốc: 勉(gắng sức)+ 強(mạnh, ép)

2. Ý nghĩa chính

勉強việc học, học tập nói chung; cũng dùng nghĩa mở rộng là học hỏi qua trải nghiệm. Trong thương mại, cách nói lịch sự “お値段は勉強します” nghĩa là tôi sẽ linh hoạt/giảm giá.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 学習: Quá trình học mang tính hệ thống, thiên về học thuật/giáo dục.
  • 研究: Nghiên cứu chuyên sâu để phát hiện tri thức mới.
  • 習得: Sự lĩnh hội, nắm vững kĩ năng/tri thức.
  • Thương mại: “値段を勉強する” là cách nói uyển chuyển cho “giảm giá”, không dùng trong văn viết trang trọng học thuật.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: N を勉強する(日本語を勉強する); 猛勉強(học cật lực); 勉強になる(bổ ích, rút ra bài học)
  • Doanh nghiệp/bán hàng: お値段は勉強させていただきます(chúng tôi sẽ điều chỉnh giá có lợi cho quý khách)
  • Phong cách: Trung tính, phổ dụng. Nghĩa “giảm giá” mang sắc thái xã giao.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
学習Gần nghĩaHọc tập (hệ thống)Giáo dục, lý thuyết
研究Liên quanNghiên cứuChuyên sâu, học thuật
習得Liên quanNắm vững, lĩnh hộiKết quả của học
お値段を勉強するThành ngữ thương mạiGiảm giáLịch sự, uyển chuyển
さぼる/怠けるĐối nghĩaTrốn học/lườiKhẩu ngữ
遊ぶばかりĐối nghĩa (hành vi)Chỉ chơi bờiTrái với học

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : gắng sức, nỗ lực.
  • : mạnh, ép buộc. Ghép lại nhấn mạnh ý “nỗ lực để trở nên vững”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong đời sống, 勉強 vượt khỏi lớp học: “仕事でいい勉強になった” nghĩa là “rút được bài học quý từ công việc”. Khi bán hàng, dùng “勉強します” vừa lịch sự vừa giữ thể diện đôi bên, thay cho nói thẳng “値引きします”.

8. Câu ví dụ

  • 毎日一時間、日本語を勉強しています。
    Mỗi ngày tôi học tiếng Nhật một giờ.
  • 試験前で猛勉強中だ。
    Trước kỳ thi tôi đang học cật lực.
  • 独学でプログラミングを勉強した。
    Tôi tự học lập trình.
  • 今日は本当にいい勉強になりました。
    Hôm nay tôi học hỏi được nhiều điều bổ ích.
  • 留学して経済学を勉強するつもりだ。
    Tôi định du học để học kinh tế học.
  • 子どもに英語の勉強を教える。
    Dạy con học tiếng Anh.
  • 無理な勉強は体に良くない。
    Học quá sức không tốt cho cơ thể.
  • この分野は現場で勉強した。
    Tôi học hỏi lĩnh vực này ngay tại hiện trường.
  • お値段の方は少し勉強させていただきます。
    Bên tôi sẽ linh hoạt giảm giá một chút.
  • 彼は数学の勉強が得意だ。
    Cậu ấy giỏi việc học toán.
💡 Giải thích chi tiết về từ 勉強 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?