授業 [Thụ Nghiệp]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
bài học; lớp học
JP: それは授業の終わりだった。
VI: Đó là lúc kết thúc buổi học.
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
bài học; lớp học
JP: それは授業の終わりだった。
VI: Đó là lúc kết thúc buổi học.
- Chỉ hoạt động dạy và học theo đơn vị buổi/tiết ở trường học, đại học, trung tâm. Ví dụ: 日本語の授業 (tiết học tiếng Nhật), オンライン授業 (lớp học trực tuyến).
- Đi kèm: 授業を受ける (đi học/tiếp nhận bài), 授業をする/行う (giảng dạy), 授業中 (trong giờ học), 休講 (nghỉ học), 補講 (học bù), 授業料 (học phí).
- Mẫu: 授業を受ける/受講する、授業をする/行う、授業中、オンライン授業/対面授業。
- Quản lý lớp: 休講・補講・振替授業・授業計画・シラバス。
- Bối cảnh: giáo dục phổ thông, đại học, trung tâm ngoại ngữ, đào tạo nội bộ công ty.
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
|---|---|---|---|
| 講義 | Gần nghĩa | bài giảng | Đại học, một chiều, lý thuyết. |
| 講座 | Liên quan | khóa học | Đơn vị chương trình, gồm nhiều 授業. |
| レッスン | Gần nghĩa | buổi học (kỹ năng) | Cá nhân/nhóm nhỏ, ngoại ngữ, âm nhạc. |
| 授業料 | Liên quan | học phí | Chi phí phải nộp cho khóa/lớp. |
| 自習 | Đối ứng | tự học | Không có giáo viên giảng trực tiếp. |
| 休講/補講 | Liên quan | nghỉ học/bù học | Điều chỉnh lịch dạy. |
- Kanji: 授 (thụ/ban cho; On: ジュ, Kun: さず-ける) + 業 (nghiệp/công việc; On: ギョウ/ゴウ, Kun: わざ)。
- Ý kết hợp: “trao/ban dạy” + “nghiệp/việc” → hoạt động dạy và học theo đơn vị giờ/tiết.
Ở bậc đại học, “授業” thường gắn với tín chỉ; sinh viên nói “この授業は出席が厳しい” (điểm danh gắt gao). Khi mô tả hình thức, “アクティブ・ラーニング型の授業” nhấn mạnh tương tác, thảo luận thay vì chỉ nghe giảng.
Bạn thích bản giải thích này?