親方 [Thân Phương]

おやかた
おやがた
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chung

⚠️Kính ngữ (sonkeigo)

chủ; sếp; trưởng; đốc công; giám sát

🔗 子方・こかた

Danh từ chung

Lĩnh vực: đấu vật sumo

⚠️Kính ngữ (sonkeigo)

chủ trại

Danh từ chung

⚠️Kính ngữ (sonkeigo)

thợ thủ công; nghệ nhân

Danh từ chung

⚠️Từ cổ

cha mẹ nuôi

Hán tự

Từ liên quan đến 親方

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 親方
  • Cách đọc: おやかた
  • Loại từ: Danh từ; cách xưng hô/tước vị nghề nghiệp
  • Nghĩa khái quát: bậc thầy/người thợ cả; ông chủ xưởng; ông bầu sumo (stablemaster)
  • Lĩnh vực hay gặp: thủ công, xây dựng, nghề mộc, ẩm thực truyền thống, sumo
  • Liên hệ vai vế: 親方(thầy/ông chủ)– 弟子(đệ tử/học việc)

2. Ý nghĩa chính

- Người đứng đầu/đầy kinh nghiệm trong một nghề thủ công hoặc đội thi công (thợ cả, ông chủ). Trong sumo, “親方” là ông bầu, quản lý võ sĩ và phòng tập (部屋).

- Cũng dùng như cách gọi kính trọng trực tiếp: “親方!” để gọi thợ cả/ông bầu.

3. Phân biệt

  • 親方 vs 親分(おやぶん): 親分 thiên về “đại ca” trong băng nhóm/gang, sắc thái phi chính thức. 親方 là thầy/ông chủ nghề nghiệp hợp pháp.
  • 親方 vs 親父(おやじ): 親父 là “ông già/bố già” (thân mật, có thể thô). 親方 là cách xưng hô tôn trọng trong nghề.
  • 師匠(ししょう): “sư phụ, thầy” trong nghệ thuật võ/biểu diễn. 親方 thiên về thủ công, xây dựng, sumo.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Ngành nghề: 大工の親方(thợ mộc cả), 鮨職人の親方(bếp chính sushi), 建築現場の親方.
  • Sumo: 〜親方(ví dụ: 北の湖親方); quản lý 相撲部屋, đào tạo 弟子.
  • Cách xưng hô: gọi trực tiếp「親方!」; nói về người khác「親方に教わった」.
  • Sắc thái: tôn trọng, truyền thống, mang tính sư đồ và tay nghề.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
師匠(ししょう) Gần nghĩa sư phụ, thầy Nghệ thuật, võ thuật, truyền thống.
親分(おやぶん) Đối chiếu đại ca Văn hóa băng nhóm; khác sắc thái.
棟梁(とうりょう) Đồng nghĩa (cổ) đầu lĩnh, thợ cả Từ cổ trong nghề mộc, xây dựng.
弟子(でし) Liên quan đệ tử, học việc Đối ứng vai vế với 親方.
監督(かんとく) Liên quan huấn luyện viên, đạo diễn Vai trò quản lý/đào tạo trong thể thao/nghệ thuật nói chung.
部下(ぶか) Đối chiếu cấp dưới Thuật ngữ công sở; không mang quan hệ sư đồ.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 親: “thân, cha mẹ” (On: シン; Kun: おや). Gợi ý vai trò “người đứng đầu chăm lo”.
  • 方: “phương, vị” (On: ホウ; Kun: かた). Ở đây là kính ngữ “ngài”.
  • Ghép nghĩa: “vị bề trên như cha mẹ” → thợ cả/ông bầu, người dẫn dắt.
  • Đọc thuần Nhật: おや+かた → おやかた. Là cách xưng hô nghề nghiệp truyền thống.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Văn hóa “親方・弟子” thể hiện quan hệ truyền nghề và kỷ luật nghiêm. Trong sumo, 親方 không chỉ đào tạo mà còn quản lý đời sống của 力士. Ở quán sushi kiểu truyền thống, gọi bếp trưởng là 「親方」 thể hiện sự kính trọng tay nghề và trải nghiệm.

8. Câu ví dụ

  • 親方にノミの使い方を一から教わった。
    Tôi được thợ cả dạy từ đầu cách dùng đục.
  • 現場の親方が安全確認を徹底している。
    Ông chủ công trường đang quán triệt việc kiểm tra an toàn.
  • 寿司屋の親方は素材選びに妥協しない。
    Bếp trưởng của tiệm sushi không thỏa hiệp trong việc chọn nguyên liệu.
  • 北の湖親方の指導は厳しくも温かい。
    Sự chỉ dạy của ông bầu Kitanoumi vừa nghiêm khắc vừa ấm áp.
  • 親方の背中を見て技を盗むのが弟子の修行だ。
    Học việc là nhìn lưng thầy mà “trộm” kỹ nghệ.
  • 今日は親方が不在なので作業は中止。
    Hôm nay thợ cả vắng mặt nên ngừng thi công.
  • 親方、この寸法でよろしいですか。
    Thầy ơi, kích thước này ổn chứ ạ?
  • 弟子たちは毎朝親方に挨拶する。
    Các đệ tử mỗi sáng đều chào thầy.
  • 新しい現場でも親方の采配は冴えている。
    Ở công trường mới, sự điều phối của ông chủ vẫn rất sắc sảo.
  • 親方の一声で現場が一気に静まった。
    Chỉ một lời của thợ cả là cả công trường lập tức yên lặng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 親方 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?