所長 [Sở Trường]

しょちょう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chung

trưởng phòng; trưởng ban

JP: 所長しょちょうかけている事務所じむしょ責任せきにんしゃだれになるのですか。

VI: Trong lúc giám đốc đi vắng, ai sẽ phụ trách văn phòng?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

所長しょちょうはその方法ほうほう適当てきとうだと断言だんげんした。
Giám đốc cho rằng phương pháp đó không phù hợp.

Hán tự

Từ liên quan đến 所長

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 所長
  • Cách đọc: しょちょう
  • Loại từ: Danh từ
  • Hán Việt: Sở trưởng
  • Lĩnh vực/Ngữ cảnh: cơ quan, viện nghiên cứu, văn phòng nhà nước/tư nhân, bệnh viện (một số bộ phận), cơ sở trực thuộc

2. Ý nghĩa chính

1) Sở trưởng/viện trưởng/đồn trưởng: người đứng đầu một “所” (sở, viện, trạm, văn phòng, cơ sở) nhất định.

Ví dụ: 研究所の所長 (viện trưởng viện nghiên cứu), 保健所の所長 (trưởng trung tâm y tế), 警察署の署長 (lưu ý: “署長” là chữ khác, nhưng tương đương chức trách đứng đầu).

3. Phân biệt

  • 所長 vs 館長: 館長 là “viện trưởng”/“giám đốc” của các thiết chế dạng “館” (bảo tàng, thư viện…). 所長 là người đứng đầu cơ sở dạng “所”.
  • 所長 vs 校長: 校長 dùng cho trường học (hiệu trưởng). 所長 không dùng cho trường.
  • 所長 vs 部長/課長: 部長/課長 là trưởng bộ phận/phòng ban trong doanh nghiệp; 所長 là người đứng đầu một cơ sở/đơn vị.
  • 支店長 (giám đốc chi nhánh) và 店長 (quản lý cửa hàng) dùng cho ngành bán lẻ/ngân hàng, không dùng 所長.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc: N(所)+の+所長 (sở trưởng của N), 所長に就任する (nhậm chức sở trưởng), 所長室 (phòng sở trưởng), 副所長 (phó sở trưởng).
  • Ngữ cảnh: văn bản hành chính, danh thiếp, giới thiệu chức danh, họp cấp quản lý.
  • Sắc thái: trang trọng, chức danh chính thức.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
館長 Phân biệt Giám đốc (bảo tàng/thư viện...) Dùng cho “館”.
校長 Phân biệt Hiệu trưởng Dùng cho trường học.
部長 Liên quan Trưởng bộ phận Chức danh trong doanh nghiệp.
課長 Liên quan Trưởng phòng Cấp dưới 部長.
署長 Liên quan Trưởng đồn/trưởng sở cảnh sát Chữ 署 khác với 所.
副所長 Từ liên quan Phó sở trưởng Phó của 所長.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : nơi chốn, cơ sở, sở.
  • : dài, đứng đầu, trưởng.
  • Kết hợp: “người đứng đầu cơ sở” → sở trưởng/viện trưởng.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong thực tế, việc chọn dùng 所長 hay các danh xưng khác phụ thuộc loại hình tổ chức và truyền thống ngành. Trên danh thiếp, người Nhật thường ghi rõ tên cơ sở (〇〇所) kèm 所長 để tránh nhầm với các chức danh doanh nghiệp như 部長/課長.

8. Câu ví dụ

  • 研究所の所長に就任しました。
    Tôi đã nhậm chức sở trưởng của viện nghiên cứu.
  • 所長の許可を得て実験を始める。
    Bắt đầu thí nghiệm sau khi được phép của sở trưởng.
  • 保健所の所長が会見を開いた。
    Sở trưởng trung tâm y tế đã mở họp báo.
  • 所長室で打ち合わせを行う。
    Tiến hành trao đổi tại phòng sở trưởng.
  • 所長の方針が全体会議で示された。
    Đường lối của sở trưởng mới đã được trình bày tại cuộc họp toàn thể.
  • 所長は顧問に就く予定だ。
    Sở trưởng tiền nhiệm dự kiến làm cố vấn.
  • 所長所長代理を務める。
    Phó sở trưởng đảm nhiệm quyền sở trưởng.
  • 所長あいさつの後、表彰式に移る。
    Sau lời chào của sở trưởng, chuyển sang lễ tuyên dương.
  • 新研究棟の建設計画を所長が発表した。
    Sở trưởng công bố kế hoạch xây dựng tòa nhà nghiên cứu mới.
  • 危機管理は所長直轄の課題だ。
    Quản trị khủng hoảng là nhiệm vụ trực thuộc sở trưởng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 所長 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?