1. Thông tin cơ bản
- Từ: 究明
- Cách đọc: きゅうめい
- Loại từ: Danh từ; Động từ kèm する (〜を究明する)
- Nghĩa khái quát: Làm sáng tỏ, điều tra đến tận cùng, minh định nguyên nhân/bản chất
- Lĩnh vực: Khoa học, điều tra, báo chí, pháp luật
2. Ý nghĩa chính
究明 là hành động truy tìm và làm sáng tỏ nguyên nhân, bản chất, sự thật của một vấn đề một cách hệ thống và khách quan, thường dùng trong nghiên cứu, điều tra tai nạn, gian lận, vấn đề xã hội.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 解明: Làm rõ cơ chế/ý nghĩa; thiên về “giải thích làm rõ”. 究明 nhấn mạnh “đi đến tận cùng” để tìm chân tướng.
- 調査: Điều tra nói chung; phạm vi rộng. 究明 là kết quả làm rõ căn nguyên sau quá trình điều tra.
- 追及: Truy cứu (trách nhiệm), không nhất thiết làm rõ cơ chế; 究明 thiên về sự thật/nguyên lý.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Danh từ: 原因の究明 (làm rõ nguyên nhân), 真相究明 (làm sáng tỏ chân tướng).
- Động từ: 〜を究明する (làm sáng tỏ ~), 科学的に究明する.
- Văn bản chính thức, báo cáo điều tra, bài báo khoa học, bản tin thời sự.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 解明 |
Gần nghĩa |
Làm rõ, giải minh |
Nhấn quá trình giải thích rõ ràng. |
| 調査 |
Liên quan |
Điều tra |
Hoạt động thu thập thông tin; tiền đề cho 究明. |
| 究究(古語) |
Liên quan |
Truy cứu, suy xét |
Dạng cổ; gần nghĩa gốc “究”. |
| 追及 |
Liên quan |
Truy cứu |
Nhắm vào trách nhiệm hơn là cơ chế. |
| 研究 |
Liên quan |
Nghiên cứu |
Phạm vi rộng; có thể dẫn đến 究明. |
| 隠蔽 |
Đối nghĩa |
Che giấu |
Trái với làm sáng tỏ. |
| 放置 |
Đối nghĩa |
Bỏ mặc |
Không truy tìm nguyên nhân. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 究: cùng cực, đến tận cùng; đào sâu bản chất.
- 明: sáng tỏ, rõ ràng.
- Kết hợp: Làm cho vấn đề trở nên rõ ràng đến tận cùng.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết học thuật, “〜のメカニズムを究明する” là cụm rất tự nhiên. Trong báo chí, “原因の究明と再発防止策” thường đi đôi: vừa làm rõ nguyên nhân, vừa đề ra biện pháp ngăn tái diễn.
8. Câu ví dụ
- 事故原因の究明が急がれている。
Việc làm rõ nguyên nhân tai nạn đang được gấp rút tiến hành.
- 研究チームは新薬の作用機序を究明した。
Nhóm nghiên cứu đã làm sáng tỏ cơ chế tác dụng của thuốc mới.
- 不正の有無を究明するため第三者委員会が設置された。
Để làm rõ có hay không gian lận, một ủy ban bên thứ ba đã được lập.
- データ改ざんの背景を徹底的に究明する。
Làm rõ triệt để bối cảnh việc sửa số liệu.
- 現象の本質を究明する姿勢が重要だ。
Thái độ truy tìm bản chất hiện tượng là quan trọng.
- 真相究明なくして再発防止は語れない。
Không thể bàn ngăn tái diễn nếu không làm sáng tỏ chân tướng.
- 専門家は統計的手法で因果関係を究明した。
Các chuyên gia dùng phương pháp thống kê để làm sáng tỏ quan hệ nhân quả.
- 火災の出火原因を究明中だ。
Đang trong quá trình làm rõ nguyên nhân phát hỏa.
- 委員会は報告書で課題を究明し、提言を示した。
Ủy ban đã làm rõ các vấn đề trong báo cáo và đưa ra kiến nghị.
- 科学は未知を究明し続ける営みである。
Khoa học là hoạt động không ngừng làm sáng tỏ điều chưa biết.