思料 [Tư Liệu]
思量 [Tư Lượng]
しりょう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
suy nghĩ kỹ lưỡng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
suy nghĩ kỹ lưỡng