年代 [Niên Đại]

ねんだい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chung

thời đại; kỷ nguyên

JP: 1990年代ねんだい湾岸わんがん戦争せんそうはじまった。

VI: Những năm 1990 bắt đầu với Chiến tranh vùng Vịnh.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

その論争ろんそうは1980年代ねんだいと1990年代ねんだいつづいている。
Cuộc tranh luận này kéo dài từ những năm 1980 đến những năm 1990.
その議論ぎろんは1980年代ねんだいと1990年代ねんだいつづいている。
Cuộc tranh luận này đã tiếp diễn từ thập niên 1980 đến thập niên 1990.
彼女かのじょは1950年代ねんだいまれです。
Cô ấy sinh trong thập niên 1950.
この列車れっしゃ年代ねんだいぶつだ。
Đoàn tàu này là cổ vật.
同年代どうねんだい友達ともだちはいないんだ。
Tôi không có bạn cùng trang lứa.
1990年代ねんだい湾岸わんがん紛争ふんそうはじまった。
Thập niên 1990 bắt đầu với xung đột vùng Vịnh.
きゅう年代ねんだいにはいろんな事件じけんこった。
Những năm 90 đã xảy ra nhiều sự kiện.
このうたは1970年代ねんだい流行りゅうこうした。
Bài hát này đã thịnh hành vào những năm 1970.
わたし年代ねんだいぶつ切手きってっている。
Tôi có những con tem cổ.
このシステムは1840年代ねんだいまでは上手うま機能きのうした。
Hệ thống này hoạt động tốt cho đến những năm 1840.

Hán tự

Từ liên quan đến 年代

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 年代(ねんだい)
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: mốc thời gian theo thập niên/niên đại; cũng dùng chỉ “lứa tuổi gần nhau” theo nhóm tuổi; “niên đại” của hiện vật/tài liệu.
  • Ngữ vực: lịch sử, điều tra xã hội, báo chí, học thuật và đời sống hằng ngày

2. Ý nghĩa chính

- Chỉ một thập niên cụ thể: 1990年代 (thập niên 1990), 昭和30年代 (thập niên 1950 thời Shōwa).
- Chỉ niên đại/tuổi đời của tác phẩm, cổ vật: 絵の年代を特定する (xác định niên đại bức tranh).
- Chỉ nhóm tuổi/lứa tuổi tương đồng: 同年代 (cùng lứa tuổi), 年代別 (phân theo nhóm tuổi).
- Dùng trong trật tự thời gian: 年代順 (theo thứ tự niên đại).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 時代: “thời đại” với sắc thái rộng hơn (bối cảnh lịch sử-xã hội). 年代 thiên về mốc theo năm/thập niên cụ thể.
  • 代(〜代): 20代、30代 chỉ “độ tuổi” (tuổi 20, 30). 年代 là “thập niên lịch sử” (1990年代), không phải tuổi cá nhân.
  • 年齢: tuổi cụ thể (ví dụ 28歳). 年代 là nhóm rộng (年代別, 同年代) chứ không phải con số tuổi cụ thể.
  • 世代: “thế hệ” (có tính xã hội, văn hóa). 年代 thiên về mốc thời gian/nhóm tuổi kỹ thuật dùng trong thống kê.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

- Mẫu thường gặp: 数字+年代 (1990年代, 80年代), 年代別 (theo nhóm tuổi), 同年代 (cùng lứa tuổi), 年代順 (theo niên đại), 年代物 (đồ cổ/vintage).
- Động từ đi kèm: 特定する (xác định), 推定する (ước đoán), 区分する (phân loại), 比較する (so sánh).
- Văn cảnh: bài báo, điều tra thống kê, lịch sử nghệ thuật, hồ sơ bảo tàng, hồ sơ nhân sự/marketing (phân khúc theo độ tuổi).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
時代 Gần nghĩa thời đại Khái quát rộng; không nhất thiết là mốc 10 năm.
世代 Liên quan thế hệ Nhấn mạnh cộng đồng người cùng thời/khuynh hướng.
〜代(20代など) Phân biệt độ tuổi Chỉ tuổi người; khác với 1990年代 (thập niên).
年代順 Cụm cố định theo niên đại Thứ tự thời gian tăng/giảm.
年代物 Liên quan đồ cổ/vintage Đồ có “tuổi đời”, cảm giác cổ điển.
年齢 Phân biệt tuổi Con số tuổi cụ thể, không phải nhóm/thập niên.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

: năm, tuổi; : đời, thay thế, đơn vị “đời/thế hệ”. Ghép lại thành “đơn vị thời gian theo đời/thập niên, niên đại”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc mốc như 1990年代, người Nhật hay đọc đầy đủ năm: せんきゅうひゃくきゅうじゅうねんだい. Trong khảo sát, “年代別に集計する” rất thường gặp (phân tích theo nhóm tuổi). Học viên hay nhầm 1990年代 với 1990年 (năm 1990). Nhớ rằng 年代 là “thập niên” hoặc “niên đại”, còn “năm” là 年.

8. Câu ví dụ

  • 私は1990年代に生まれた。
    Tôi sinh vào thập niên 1990.
  • この映画は1980年代の雰囲気をよく再現している。
    Bộ phim tái hiện rất tốt không khí thập niên 1980.
  • 作者の年代は資料からおおよそ推定できる。
    Niên đại của tác giả có thể ước đoán từ tư liệu.
  • 回答を年代別に集計して傾向を分析する。
    Tổng hợp câu trả lời theo nhóm tuổi để phân tích xu hướng.
  • 私たちは同年代なので話が合う。
    Chúng tôi cùng lứa tuổi nên nói chuyện hợp nhau.
  • 写真を年代順に並べ替えて展示した。
    Sắp xếp ảnh theo niên đại rồi trưng bày.
  • これは年代物のワインだ。
    Đây là rượu vang loại có tuổi đời/vintage.
  • 昭和30年代の生活をテーマにした展覧会。
    Triển lãm lấy đời sống thập niên 1950 thời Shōwa làm chủ đề.
  • 都市の発展を年代ごとに比較した。
    So sánh sự phát triển của thành phố theo từng niên đại.
  • この遺物の年代を特定するには追加の分析が必要だ。
    Để xác định niên đại hiện vật này cần phân tích bổ sung.
💡 Giải thích chi tiết về từ 年代 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?