年代 [Niên Đại]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000
Danh từ chung
thời đại; kỷ nguyên
JP: 1990年代は湾岸戦争で始まった。
VI: Những năm 1990 bắt đầu với Chiến tranh vùng Vịnh.
Danh từ chung
thời đại; kỷ nguyên
JP: 1990年代は湾岸戦争で始まった。
VI: Những năm 1990 bắt đầu với Chiến tranh vùng Vịnh.
- Chỉ một thập niên cụ thể: 1990年代 (thập niên 1990), 昭和30年代 (thập niên 1950 thời Shōwa).
- Chỉ niên đại/tuổi đời của tác phẩm, cổ vật: 絵の年代を特定する (xác định niên đại bức tranh).
- Chỉ nhóm tuổi/lứa tuổi tương đồng: 同年代 (cùng lứa tuổi), 年代別 (phân theo nhóm tuổi).
- Dùng trong trật tự thời gian: 年代順 (theo thứ tự niên đại).
- Mẫu thường gặp: 数字+年代 (1990年代, 80年代), 年代別 (theo nhóm tuổi), 同年代 (cùng lứa tuổi), 年代順 (theo niên đại), 年代物 (đồ cổ/vintage).
- Động từ đi kèm: 特定する (xác định), 推定する (ước đoán), 区分する (phân loại), 比較する (so sánh).
- Văn cảnh: bài báo, điều tra thống kê, lịch sử nghệ thuật, hồ sơ bảo tàng, hồ sơ nhân sự/marketing (phân khúc theo độ tuổi).
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
|---|---|---|---|
| 時代 | Gần nghĩa | thời đại | Khái quát rộng; không nhất thiết là mốc 10 năm. |
| 世代 | Liên quan | thế hệ | Nhấn mạnh cộng đồng người cùng thời/khuynh hướng. |
| 〜代(20代など) | Phân biệt | độ tuổi | Chỉ tuổi người; khác với 1990年代 (thập niên). |
| 年代順 | Cụm cố định | theo niên đại | Thứ tự thời gian tăng/giảm. |
| 年代物 | Liên quan | đồ cổ/vintage | Đồ có “tuổi đời”, cảm giác cổ điển. |
| 年齢 | Phân biệt | tuổi | Con số tuổi cụ thể, không phải nhóm/thập niên. |
年: năm, tuổi; 代: đời, thay thế, đơn vị “đời/thế hệ”. Ghép lại thành “đơn vị thời gian theo đời/thập niên, niên đại”.
Khi đọc mốc như 1990年代, người Nhật hay đọc đầy đủ năm: せんきゅうひゃくきゅうじゅうねんだい. Trong khảo sát, “年代別に集計する” rất thường gặp (phân tích theo nhóm tuổi). Học viên hay nhầm 1990年代 với 1990年 (năm 1990). Nhớ rằng 年代 là “thập niên” hoặc “niên đại”, còn “năm” là 年.
Bạn thích bản giải thích này?