時期 [Thời Kỳ]

じき
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chungTrạng từ

thời gian; mùa; giai đoạn

JP: 1年いちねんのこの時期じき天候てんこうがよくわる。

VI: Thời tiết trong thời gian này của năm thay đổi thất thường.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

スキーの時期じきぎた。
Mùa trượt tuyết đã qua.
そろそろレンジも時期じきね。
Cũng đã đến lúc phải mua lò vi sóng mới rồi.
あかぼういましゃべる時期じきだ。
Bây giờ là lúc đứa bé bắt đầu nói.
はるえる時期じきです。
Mùa xuân là thời điểm trồng cây.
この時期じきにしてはあたたかい。
Thời tiết ấm áp bất thường cho mùa này.
いまはなすのは時期じき尚早しょうそうだ。
Bây giờ nói về điều đó là quá sớm.
しかるべき時期じきにお支払しはらいいたしました。
Chúng tôi đã thanh toán vào thời điểm thích hợp.
1年いちねんちゅうでのたのしい時期じきです。
Đây là thời gian vui vẻ trong năm.
きみあたらしい仕事しごとはじめる時期じきだ。
Đã đến lúc cậu bắt đầu công việc mới.
きみあたらしいくるま時期じきですよ。
Đã đến lúc bạn cần mua một chiếc xe hơi mới rồi đấy.

Hán tự

Từ liên quan đến 時期

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 時期
  • Cách đọc: じき
  • Loại từ: danh từ (名詞)
  • Ý khái quát: giai đoạn, thời kỳ; thời điểm (phù hợp) để làm việc gì
  • Ngữ pháp thường gặp: 時期+に/は/が/を; N+の+時期 (ví dụ: 入学の時期)
  • Mức độ trang trọng: trung tính, dùng được trong hội thoại, văn bản công việc và tin tức

2. Ý nghĩa chính

  • Giai đoạn/thời kỳ: Chỉ một khoảng thời gian nhất định hay tương đối mơ hồ. Nhật: 「ある一定の期間・フェーズ」。Ví dụ: 花粉の時期 (mùa phấn hoa), 受験の時期 (mùa thi).
  • Thời điểm thích hợp: Nhấn mạnh “đúng lúc” để làm điều gì. Nhật: 「物事を行うのにふさわしいタイミング」。Ví dụ: 転職の時期を見極める (xác định thời điểm thích hợp để chuyển việc).
  • Mùa vụ/độ mùa: Dùng như “seasonality”. Ví dụ: イチゴは今が旬の時期 (dâu tây đang vào độ mùa).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 時期 vs 期間: 期間 (きかん) nhấn mạnh “độ dài có mốc đầu–cuối” (3か月の期間). 時期 nhấn vào “giai đoạn, bối cảnh thời gian” (インフルの時期). Nhiều khi không nêu rõ độ dài.
  • 時期 vs ころ/頃: mốc thời gian ước chừng (三月頃). 時期 thiên về “giai đoạn” hay “tính mùa vụ/đúng lúc”.
  • 時期 vs タイミング: タイミング là “khoảnh khắc/nhịp” rất cụ thể. 時期 rộng hơn, là cả giai đoạn hoặc khung thời điểm.
  • 時期 vs 季節/シーズン/旬: 季節 là bốn mùa tự nhiên; シーズン là mùa theo hoạt động (スキーシーズン); là “độ ngon nhất” của thực phẩm. 時期 bao quát hơn, dùng được cho nhiều hiện tượng.
  • 時期 vs 時機: 時機 (じき) là “thời cơ” mang sắc thái văn viết/cứng hơn, gần với 好機. Hằng ngày đa số nói 時期 hoặc タイミング.
  • Chính tả dễ nhầm: じき còn là phó từ “直に/じきに” nghĩa “sớm, chẳng mấy chốc” (không phải 時期). Ví dụ: じきに雨がやむ (một lát nữa hết mưa).
  • 時季 (じき): dạng chữ khác, thường dùng với nghĩa “mùa/độ mùa” (花の時季). Trong tiêu chuẩn hiện nay, 時期 phổ biến hơn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

Mẫu cấu trúc hay gặp

  • N+の+時期: 入学の時期, 花粉症の時期, 繁忙の時期
  • 時期+に/は: この時期には雨が多い; 今は発表する時期ではない
  • 時期+が来る/になる: 収穫の時期が来た; 受験の時期になりました
  • 時期+を迎える/逃す/見極める: 決断の時期を迎える; 好機の時期を逃す; 転職の時期を見極める
  • Thành ngữ: 時期尚早 (じきしょうそう: còn quá sớm), 時期外れ (trái mùa), 時期未定 (chưa ấn định thời điểm), 時期到来 (đến thời điểm)

Ngữ cảnh sử dụng

  • Đời sống: thời tiết, mùa bệnh, mùa hoa, mùa du lịch.
  • Học đường/thi cử: 受験の時期, 出願の時期, 夏休みの時期.
  • Kinh doanh: 投資の時期, 発表の時期, 繁忙期との関係で調整.
  • Thận trọng: Tránh “時期ごろ”; nói “この頃/〜頃” khi cần mốc ước chừng. “時期的に/時期的には” hay dùng khẩu ngữ, chấp nhận được nhưng hơi dư thừa trong văn viết trang trọng.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Cách đọc Loại Quan hệ/ghi chú
期間 きかん danh từ Liên quan; nhấn độ dài có đầu–cuối. Đối chiếu với 時期.
/ころ ころ danh từ Gần nghĩa (mốc ước chừng), khác trọng tâm so với 時期.
タイミング たいみんぐ danh từ Gần nghĩa “thời điểm chính xác/nhịp”. Cụ thể hơn 時期.
時機 じき danh từ Đồng nghĩa trang trọng “thời cơ”. Dễ nhầm phát âm với 時期.
季節 きせつ danh từ Liên quan: bốn mùa tự nhiên; phạm vi hẹp hơn.
シーズン しーずん danh từ Đồng nghĩa gần khi nói về mùa hoạt động (du lịch, thể thao).
しゅん danh từ Liên quan: độ mùa ngon nhất của thực phẩm, tinh hơn 時期.
時代 じだい danh từ Liên quan: thời đại quy mô rất lớn hơn “時期”.
定期 ていき danh từ/na Liên quan (từ gốc 期): định kỳ; trái nghĩa với 不定期.
不定期 ふていき danh từ/na Gần đối nghĩa khi nói lịch trình không theo kỳ.
常時 じょうじ trạng từ/danh từ Gần đối nghĩa khái niệm: “thường xuyên, mọi lúc”, không theo “時期”.
恒久 こうきゅう danh từ/na Gần đối nghĩa: “vĩnh cửu, lâu dài”, trái với tính “theo giai đoạn”.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • : Bộ thủ (nhật, “mặt trời/ngày”) + thành phần (âm đọc ジ). Nghĩa cơ bản: “thời, giờ, lúc”. Âm On: ジ; Âm Kun: とき.
  • : Gồm (kì – làm phần biểu âm) + (nguyệt). Nghĩa: “kỳ, hạn, đợt”. Âm On: キ.
  • Từ ghép liên quan: 学、長、短、中、定;時、当、同、時、時.
  • Cụm cố định với 時期: 時期尚早時期外れ時期未定時期到来.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi người Nhật nói “この時期は〜”, họ thường gợi một bối cảnh thời gian có tính “mùa” hoặc “giai đoạn” hơn là một ngày cụ thể. Vì vậy, nếu bạn muốn nói “khoảng tháng 3”, hãy ưu tiên “3月”; còn “3月の時期” nghe như đang nói về “giai đoạn (trong tháng 3) có ý nghĩa gì đó” hơn là mốc ước chừng.

Trong công việc, các cụm như “発表の時期を調整する”, “投資の時期を見極める” rất hay gặp. Thành ngữ 時期尚早 dùng khi cho rằng còn quá sớm để ra quyết định; lưu ý tránh viết sai thành “時期早尚”. Biểu thức khẩu ngữ “時期が時期だけに” nghĩa là “chính vì đang vào thời điểm như thế này nên…”, nhằm biện minh hoặc giải thích.

Cũng cần phân biệt “時期に” (giới từ に kèm danh từ 時期, nghĩa là “vào thời kỳ…”) với “じきに” (phó từ “chẳng mấy chốc”). Đây là nhầm lẫn rất phổ biến ở người học.

8. Câu ví dụ

  • 花粉症の時期になると、毎年目がかゆくなります。
    Đến thời kỳ dị ứng phấn hoa là mắt tôi lại ngứa mỗi năm.

  • 今は発表する時期ではないと思います。
    Tôi nghĩ bây giờ chưa phải thời điểm để công bố.

  • 受験の時期に入ったので、遊ぶのは控えています。
    Vì đã bước vào mùa thi, tôi hạn chế đi chơi.

  • 転職の時期を見極めるのは難しい。
    Việc xác định thời điểm thích hợp để chuyển việc là khó.

  • この時期は夜になると一気に冷え込みます。
    Thời gian này, đến đêm là lạnh hẳn đi.

  • 梅雨の時期が長引いて、農作物に影響が出た。
    Mùa mưa kéo dài đã ảnh hưởng đến nông sản.

  • 製品発表の時期を秋にずらします。
    Chúng tôi dời thời điểm công bố sản phẩm sang mùa thu.

  • 時期尚早だという意見が多く、企画は見送りになった。
    Vì nhiều ý kiến cho rằng còn quá sớm, kế hoạch đã bị hoãn.

  • 時期外れの台風が本州に接近している。
    Một cơn bão trái mùa đang tiến gần Honshū.

  • ある時期から急に売上が伸び始めた。
    Từ một giai đoạn nào đó, doanh thu bắt đầu tăng vọt.

💡 Giải thích chi tiết về từ 時期 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?