1. Thông tin cơ bản
- Từ: 会期
- Cách đọc: かいき
- Loại từ: Danh từ
- Lĩnh vực: Nghị viện, hội nghị, triển lãm
- Phong cách: Trang trọng, báo chí – hành chính
2. Ý nghĩa chính
会期 là thời hạn/khóa họp của một kỳ họp (quốc hội, hội đồng), hoặc thời gian diễn ra của một sự kiện như triển lãm.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 期間: khoảng thời gian nói chung. 会期 là khoảng thời gian “của kỳ họp/sự kiện”.
- 会議: cuộc họp (sự kiện cụ thể). 会期: toàn bộ thời hạn của kỳ họp.
- 期日: ngày hạn/đến hạn; khác với 会期 là khoảng kéo dài nhiều ngày.
- Cụm thường gặp: 会期延長 (gia hạn kỳ họp), 会期末 (cuối kỳ họp), 会期中 (trong kỳ họp).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Nghị viện: 通常国会の会期は150日、会期を延長する、会期内に法案を成立させる.
- Triển lãm/sự kiện: 会期は7月1日から10日まで、会期中は無休.
- Báo chí: xuất hiện trong tin chính trị, văn hóa nghệ thuật.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 期間 | Gần nghĩa | Khoảng thời gian | Khái quát, không riêng kỳ họp |
| 会期延長 | Liên quan | Gia hạn kỳ họp | Thủ tục kéo dài thời hạn |
| 会期末 | Liên quan | Cuối kỳ họp | Mốc thời gian quan trọng |
| 開会/閉会 | Liên quan | Khai mạc/Bế mạc | Điểm đầu/cuối của kỳ họp |
| 臨時国会 | Liên quan | Quốc hội bất thường | Kỳ họp ngoài thông lệ |
| 休会 | Đối cảnh | Tạm nghỉ họp | Tạm ngừng trong kỳ |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 会 (かい/あ-う): họp, gặp gỡ.
- 期 (き/ご): kỳ, thời kỳ, hạn.
- Ghép nghĩa: “kỳ hạn của cuộc họp/sự kiện”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong chính trị Nhật, 通常国会・臨時国会・特別国会 mỗi loại có 会期 riêng và cơ chế 会期延長. Với triển lãm, bảng thông tin thường viết rõ 会期:〇月〇日〜〇月〇日. Khi dịch, nên cân nhắc ngữ cảnh để chọn “kỳ họp”, “thời hạn diễn ra”, hay “thời gian mở cửa”.
8. Câu ví dụ
- 通常国会の会期は原則150日だ。
Thường lệ, kỳ họp Quốc hội thường niên kéo dài 150 ngày.
- 重要法案の審議のため、会期を延長する方針だ。
Định hướng là gia hạn kỳ họp để thẩm nghị dự luật quan trọng.
- 会期内の成立を目指して与野党が攻防を続けた。
Hai phe tiếp tục giằng co nhằm thông qua trong thời hạn kỳ họp.
- 展覧会の会期は今週末までです。
Thời gian diễn ra triển lãm đến hết cuối tuần này.
- 会期中は無休で開館します。
Trong thời gian diễn ra, bảo tàng mở cửa không nghỉ.
- 会期末が近づき、審議が深夜まで続いた。
Cận cuối kỳ họp, phiên thảo luận kéo dài đến khuya.
- 臨時国会の会期は短期間に設定された。
Kỳ họp bất thường được ấn định trong thời gian ngắn.
- 主催者は会期を一週間延ばすと発表した。
Ban tổ chức thông báo kéo dài thời gian diễn ra thêm một tuần.
- この条例は会期中に可決される見込みだ。
Quy định này dự kiến được thông qua trong kỳ họp.
- 悪天候のため、イベントの会期を短縮した。
Do thời tiết xấu, đã rút ngắn thời gian diễn ra sự kiện.