1. Thông tin cơ bản
- Từ: 同情
- Cách đọc: どうじょう
- Từ loại: Danh từ / Động từ サ変(同情する)
- Độ trang trọng: Trung tính – hay dùng cả trong đời thường và văn viết
- Khái quát: Cảm thông, thương cảm trước nỗi khổ/hoàn cảnh của người khác; cũng có nghĩa “tội nghiệp” tùy ngữ cảnh
- Cụm thường gặp: 同情を買う, 同情の余地がある, 同情票
2. Ý nghĩa chính
- Cảm thông, thấy thương cho hoàn cảnh người khác và chia sẻ nỗi buồn/khó khăn của họ.
- Một phần mang sắc thái “tội nghiệp” (哀れみ) tùy ngữ cảnh.
3. Phân biệt
- 共感: đồng cảm/empathy – chia sẻ và thấu hiểu cảm xúc ở mức sâu; 同情 thiên về “thương cảm”.
- 同感: đồng ý cùng ý kiến/quan điểm (I agree), không phải thương cảm.
- 哀れみ: lòng thương hại; sắc thái trên–xuống rõ hơn 同情.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc: 「Aに同情する」「事情に同情の余地がある」
- Diễn đạt hay gặp: 「同情を買う」(gây thương cảm), 「同情票」(lá phiếu cảm tình)
- Lịch sự: 「お気の毒に」 là câu nói bày tỏ sự thông cảm.
- Tránh lạm dụng khi người đối diện cần giải pháp hơn là cảm thông bề mặt.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 共感 |
Phân biệt |
Đồng cảm (empathy) |
Thấu hiểu sâu cảm xúc/nguyên do; marketing, truyền thông dùng nhiều. |
| 哀れみ |
Gần nghĩa |
Thương hại |
Sắc thái trên–xuống, có thể khiến người nghe khó chịu. |
| 同感 |
Phân biệt |
Đồng ý (cùng ý kiến) |
Không phải cảm thông; dùng khi tán thành quan điểm. |
| 冷淡 |
Đối nghĩa |
Lãnh đạm |
Thiếu quan tâm/cảm xúc trước nỗi khổ của người khác. |
| 無関心 |
Đối nghĩa |
Thờ ơ |
Không để tâm; đối lập với việc bày tỏ cảm thông. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 同: giống nhau, cùng (On: ドウ)
- 情: tình cảm, cảm xúc (On: ジョウ)
- Cấu trúc: “cùng” + “tình” → đồng tình, cảm thông với cảm xúc/hoàn cảnh của người khác.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Người Nhật phân biệt rõ 同情 và 共感. Với 同情, bạn “thấy tội” và chia sẻ nỗi buồn; với 共感, bạn đặt mình vào vị trí họ, hiểu từ bên trong. Trong giao tiếp, nếu người đối diện cần giải pháp, hãy kết hợp 同情 với đề nghị cụ thể (手伝いましょうか). Cụm 同情の余地がない nhấn mạnh “không có chỗ để bào chữa/cảm thông”.
8. Câu ví dụ
- 彼の境遇には深く同情する。
Tôi rất cảm thông cho hoàn cảnh của anh ấy.
- 彼女の失敗は同情の余地がない。
Thất bại của cô ấy không có chỗ để cảm thông.
- 彼はわざとつらそうにして同情を買おうとしている。
Anh ta cố tỏ ra khổ sở để mua lấy sự thương cảm.
- 被災者に同情するだけでなく、行動で支援したい。
Không chỉ cảm thông với người bị thiên tai, tôi muốn hỗ trợ bằng hành động.
- この判決には同情票が集まった。
Bản án này nhận được nhiều phiếu cảm tình.
- 彼の怒りには同情できる部分がある。
Trong cơn giận của anh ấy vẫn có phần có thể cảm thông.
- 上司は部下の事情に同情を示した。
Sếp đã tỏ ra cảm thông với hoàn cảnh của cấp dưới.
- 彼女はかわいそうだが、甘やかす同情は逆効果だ。
Cô ấy đáng thương, nhưng sự cảm thông nuông chiều lại phản tác dụng.
- その記事は読者の同情を引いた。
Bài báo đó đã thu hút được sự cảm thông của độc giả.
- 私は彼の決断に同情しつつも、賛成はできない。
Tôi cảm thông với quyết định của anh ta nhưng không thể tán thành.