供与 [Cung Dữ]

きょうよ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

cho; cung cấp; trang bị

JP: クレジットとは銀行ぎんこうによって自由じゆう使つかえることがゆるされている金額きんがく、すなわち信用しんよう供与きょうよ、ローンです。

VI: Tín dụng là số tiền mà ngân hàng cho phép bạn tự do sử dụng, tức là cung cấp tín dụng, cho vay.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

日本にほん1991年せんきゅうひゃくきゅうじゅういちねん世界せかい最大さいだい政府せいふ援助えんじょ供与きょうよこくだった。
Vào năm 1991, Nhật Bản là quốc gia cung cấp viện trợ chính phủ lớn nhất thế giới.

Hán tự

Từ liên quan đến 供与

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 供与
  • Cách đọc: きょうよ
  • Từ loại: danh từ, động từ する(供与する)
  • Nghĩa khái quát: cung cấp/trao cho (tài chính, kỹ thuật, vũ khí, quyền...), thường trong văn bản pháp lý-ngoại giao.
  • Ví dụ ngắn: 技術供与, 無償供与, 資金供与, 武器供与, ライセンス供与.

2. Ý nghĩa chính

Chỉ hành vi trao/cấp cho đối phương một nguồn lực hay quyền lợi theo thỏa thuận hay chính sách (thường trang trọng, chính thức).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 供与 vs 提供: 提供 là “cung cấp” chung; 供与 có sắc thái pháp lý/ngoại giao mạnh hơn.
  • 供与 vs 供給: 供給 là cung ứng hàng hóa theo thị trường; 供与 là “trao/cấp” cho một chủ thể cụ thể.
  • 供与 vs 付与: 付与 là “ban cho” (quyền, điểm thưởng...); 供与 phạm vi rộng hơn (tiền, kỹ thuật, vật tư...).
  • 供与 vs 支給: 支給 là chi trả/cấp phát cho người thuộc tổ chức (nhân viên, học bổng) ở nội bộ.
  • 供与 vs 貸与: 貸与 nhấn mạnh “cho mượn”; 供与 không tất yếu là mượn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 〜を供与する(資金を供与する), AにBを供与する(相手国に技術を供与する).
  • Collocation: 無償/有償, 条件付き, 政府間, 防衛装備, ライセンス.
  • Ngữ cảnh: hiệp định, thông cáo chính phủ, hợp đồng cấp phép, tin quốc tế.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
提供Gần nghĩacung cấpTrung tính, dùng rộng
付与Liên quanban, cấp (quyền)Quyền lợi, điểm, đặc quyền
供給Liên quancung ứngQuan hệ thị trường, cung-cầu
支給Liên quanchi trả/cấp phátNội bộ tổ chức
貸与Liên quancho mượnNhấn mạnh tính “mượn”
停止Đối nghĩađình chỉDừng việc cấp/trao
返還Đối nghĩahoàn trảTrả lại thứ đã được cấp/nhận

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 供: On: キョウ; Kun: そな・える. Nghĩa: dâng, cung, chuẩn bị sẵn để trao.
  • 与: On: ヨ; Kun: あた・える. Nghĩa: cho, trao, cấp.
  • Hợp nghĩa: “cung (供) và trao (与)” → cấp/trao chính thức cho bên kia.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong hợp đồng cấp phép, “ライセンス供与” gắn với phạm vi, thời hạn, lãnh thổ. Với viện trợ, “無償供与” thường đi kèm điều kiện minh bạch, theo dõi sử dụng. Khi viết, cặp “AはBにCを供与する” giúp rõ “ai cho ai cái gì”.

8. Câu ví dụ

  • 政府は被災地に医療物資を供与した。
    Chính phủ đã cấp vật tư y tế cho vùng thiên tai.
  • 企業は海外子会社に技術を供与している。
    Doanh nghiệp đang cung cấp công nghệ cho công ty con ở nước ngoài.
  • この契約はソフトウェアのライセンス供与に関する。
    Hợp đồng này liên quan đến cấp phép phần mềm.
  • 無償供与の条件について協議を行った。
    Đã thảo luận về các điều kiện cấp không hoàn lại.
  • 軍事装備の供与は地域情勢に影響を与える。
    Việc cung cấp trang bị quân sự ảnh hưởng tới tình hình khu vực.
  • 資金供与の透明性を確保する必要がある。
    Cần đảm bảo tính minh bạch của việc cấp vốn.
  • 相手国にワクチンを供与する方針だ。
    Chủ trương là cung cấp vắc-xin cho nước đối tác.
  • 知的財産権の供与範囲を明記してください。
    Vui lòng ghi rõ phạm vi cấp quyền sở hữu trí tuệ.
  • 条約に基づくエネルギーの供与が開始された。
    Việc cấp năng lượng theo hiệp ước đã bắt đầu.
  • 違反があれば供与を停止することができる。
    Nếu có vi phạm có thể đình chỉ việc cấp.
💡 Giải thích chi tiết về từ 供与 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?