1. Thông tin cơ bản
- Từ: 提供
- Cách đọc: ていきょう
- Loại từ: Danh từ; động từ đi với する (提供する)
- Nghĩa khái quát: cung cấp, cung ứng; hiến/tặng; “tài trợ phát sóng”
- Trình độ: Trung cấp ~ JLPT N2
2. Ý nghĩa chính
- Cung cấp/đem đến cho bên khác sử dụng: 情報を提供する (cung cấp thông tin), サービスの提供 (cung ứng dịch vụ).
- Hiến/tặng: 献血の提供 (hiến máu), 臓器提供 (hiến tạng).
- Tài trợ (TV/radio): Cụm quen thuộc trên truyền hình: 本番組はご覧のスポンサーの提供でお送りします。
3. Phân biệt
- 提供 (cung cấp nội dung/dịch vụ/chất liệu) vs 供給 (cung ứng mang tính kinh tế/sản xuất, chuỗi cung ứng).
- 寄付 (quyên góp) thiên về tiền/của; 提供 rộng hơn, gồm cả thông tin, địa điểm, cơ hội.
- 提示 (trình bày/đưa ra để xem) khác với 提供 (cung cấp cho sử dụng).
- 納入 (giao nộp hàng) là hành vi logistics theo hợp đồng; 提供 trung tính hơn.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu thường gặp:
- 〜を提供する: cung cấp ~.
- 提供元/提供者: bên cung cấp; 提供先: nơi nhận.
- 情報提供/データ提供/資金提供/場所提供 v.v.
- Ngữ cảnh:
- Kinh doanh/IT: APIのデータ提供, サービス提供開始.
- Xã hội/y tế: 臓器提供, ボランティアの提供.
- Truyền hình: スポンサー提供 (tài trợ phát sóng).
- Lịch sự: trong thư từ, dùng ご提供ありがとうございます hoặc ご提供いただきありがとうございます.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 提供する |
Cụm động từ |
cung cấp |
Dùng trực tiếp với tân ngữ を |
| 供給 |
Phân biệt |
cung ứng |
Tính chất sản xuất/chuỗi cung ứng |
| 寄付 |
Gần nghĩa |
quyên góp |
Thường là tiền/của cho mục đích xã hội |
| 提示 |
Phân biệt |
trình bày/đưa ra |
Chỉ để xem, không hẳn là “cung cấp để dùng” |
| 納入 |
Phân biệt |
giao nộp (hàng/thuế) |
Nghiêng về thực hiện hợp đồng/logistics |
| 受領/受給 |
Đối nghĩa |
nhận / nhận trợ cấp |
Bên nhận thay vì bên cung cấp |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 提: “đề” – nêu ra, đưa ra; bộ 扌 (tay) + 是 (đúng) → đưa ra bằng tay.
- 供: “cung” – cung cấp, dâng; người đứng bên cạnh cùng dâng lên.
- Ghép nghĩa: “đưa ra để cung cấp cho bên khác”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong hợp đồng/PR, “価値を提供する” là cụm đinh, nhấn mạnh lợi ích cho khách hàng. Khi xin dữ liệu, câu tự nhiên là データのご提供をお願いできますでしょうか, giữ phép tắc lịch sự.
8. Câu ví dụ
- 当社は中小企業向けにクラウドサービスを提供しています。
Công ty chúng tôi cung cấp dịch vụ đám mây cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
- 事故に関する情報を警察に提供した。
Tôi đã cung cấp thông tin liên quan đến tai nạn cho cảnh sát.
- この番組はご覧のスポンサーの提供でお送りします。
Chương trình này được gửi tới quý vị với sự tài trợ của các nhà tài trợ sau.
- 研究データの提供にご協力ください。
Xin vui lòng hợp tác cung cấp dữ liệu nghiên cứu.
- 病院は地域に無料の相談窓口を提供している。
Bệnh viện đang cung cấp bàn tư vấn miễn phí cho cộng đồng.
- 彼は臓器提供の意思を家族に伝えた。
Anh ấy đã nói với gia đình về ý nguyện hiến tạng.
- スポンサーから資金提供を受けた。
Chúng tôi nhận được tài trợ kinh phí từ nhà tài trợ.
- APIを通じて地図情報を提供する。
Cung cấp thông tin bản đồ thông qua API.
- ホテルは宿泊者に朝食を提供している。
Khách sạn cung cấp bữa sáng cho khách lưu trú.
- 写真の提供者のクレジットを明記してください。
Vui lòng ghi rõ phần ghi công cho người cung cấp ảnh.