提供 [Đề Cung]

ていきょう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

cung cấp

JP: Microsoftがβばんをランチするのは「NetShow streaming server」で動画どうが音声おんせいをオンデマンドで提供ていきょうする。

VI: Microsoft ra mắt phiên bản beta của "NetShow streaming server", cung cấp video và âm thanh theo yêu cầu.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

tài trợ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

アイデアのご提供ていきょう、ありがとうございます。
Cảm ơn bạn đã đưa ra ý tưởng.
安価あんか簡易かんい住宅じゅうたく提供ていきょうします。
Cung cấp nhà ở giá rẻ, đơn giản.
費用ひようあたいするだけの価値かち提供ていきょうする。
Cung cấp giá trị xứng đáng với chi phí.
とく価格かかくでご提供ていきょうします。
Chúng tôi cung cấp với mức giá ưu đãi.
政府せいふ我々われわれ食糧しょくりょう提供ていきょうした。
Chính phủ đã cung cấp thực phẩm cho chúng tôi.
かれ期待きたい以上いじょうのものを提供ていきょうした。
Anh ấy đã cung cấp nhiều hơn mong đợi.
この情報じょうほうをすぐに提供ていきょうしてくれ。
Hãy cung cấp thông tin này ngay lập tức.
そのボランティアグループは村人むらびとみず提供ていきょうした。
Nhóm tình nguyện đã cung cấp nước cho người dân làng.
わたしたちはかれによい仕事しごと提供ていきょうした。
Chúng tôi đã cung cấp cho anh ấy một công việc tốt.
この番組ばんぐみはごらんのスポンサーの提供ていきょうでおおくりします。
Chương trình này được tài trợ bởi nhà tài trợ mà bạn đang xem.

Hán tự

Từ liên quan đến 提供

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 提供
  • Cách đọc: ていきょう
  • Loại từ: Danh từ; động từ đi với する (提供する)
  • Nghĩa khái quát: cung cấp, cung ứng; hiến/tặng; “tài trợ phát sóng”
  • Trình độ: Trung cấp ~ JLPT N2

2. Ý nghĩa chính

- Cung cấp/đem đến cho bên khác sử dụng: 情報を提供する (cung cấp thông tin), サービスの提供 (cung ứng dịch vụ).
- Hiến/tặng: 献血の提供 (hiến máu), 臓器提供 (hiến tạng).
- Tài trợ (TV/radio): Cụm quen thuộc trên truyền hình: 本番組はご覧のスポンサーの提供でお送りします。

3. Phân biệt

  • 提供 (cung cấp nội dung/dịch vụ/chất liệu) vs 供給 (cung ứng mang tính kinh tế/sản xuất, chuỗi cung ứng).
  • 寄付 (quyên góp) thiên về tiền/của; 提供 rộng hơn, gồm cả thông tin, địa điểm, cơ hội.
  • 提示 (trình bày/đưa ra để xem) khác với 提供 (cung cấp cho sử dụng).
  • 納入 (giao nộp hàng) là hành vi logistics theo hợp đồng; 提供 trung tính hơn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường gặp:
    • 〜を提供する: cung cấp ~.
    • 提供元/提供者: bên cung cấp; 提供先: nơi nhận.
    • 情報提供/データ提供/資金提供/場所提供 v.v.
  • Ngữ cảnh:
    • Kinh doanh/IT: APIのデータ提供, サービス提供開始.
    • Xã hội/y tế: 臓器提供, ボランティアの提供.
    • Truyền hình: スポンサー提供 (tài trợ phát sóng).
  • Lịch sự: trong thư từ, dùng ご提供ありがとうございます hoặc ご提供いただきありがとうございます.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
提供する Cụm động từ cung cấp Dùng trực tiếp với tân ngữ を
供給 Phân biệt cung ứng Tính chất sản xuất/chuỗi cung ứng
寄付 Gần nghĩa quyên góp Thường là tiền/của cho mục đích xã hội
提示 Phân biệt trình bày/đưa ra Chỉ để xem, không hẳn là “cung cấp để dùng”
納入 Phân biệt giao nộp (hàng/thuế) Nghiêng về thực hiện hợp đồng/logistics
受領/受給 Đối nghĩa nhận / nhận trợ cấp Bên nhận thay vì bên cung cấp

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 提: “đề” – nêu ra, đưa ra; bộ 扌 (tay) + 是 (đúng) → đưa ra bằng tay.
  • 供: “cung” – cung cấp, dâng; người đứng bên cạnh cùng dâng lên.
  • Ghép nghĩa: “đưa ra để cung cấp cho bên khác”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong hợp đồng/PR, “価値を提供する” là cụm đinh, nhấn mạnh lợi ích cho khách hàng. Khi xin dữ liệu, câu tự nhiên là データのご提供をお願いできますでしょうか, giữ phép tắc lịch sự.

8. Câu ví dụ

  • 当社は中小企業向けにクラウドサービスを提供しています。
    Công ty chúng tôi cung cấp dịch vụ đám mây cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • 事故に関する情報を警察に提供した。
    Tôi đã cung cấp thông tin liên quan đến tai nạn cho cảnh sát.
  • この番組はご覧のスポンサーの提供でお送りします。
    Chương trình này được gửi tới quý vị với sự tài trợ của các nhà tài trợ sau.
  • 研究データの提供にご協力ください。
    Xin vui lòng hợp tác cung cấp dữ liệu nghiên cứu.
  • 病院は地域に無料の相談窓口を提供している。
    Bệnh viện đang cung cấp bàn tư vấn miễn phí cho cộng đồng.
  • 彼は臓器提供の意思を家族に伝えた。
    Anh ấy đã nói với gia đình về ý nguyện hiến tạng.
  • スポンサーから資金提供を受けた。
    Chúng tôi nhận được tài trợ kinh phí từ nhà tài trợ.
  • APIを通じて地図情報を提供する。
    Cung cấp thông tin bản đồ thông qua API.
  • ホテルは宿泊者に朝食を提供している。
    Khách sạn cung cấp bữa sáng cho khách lưu trú.
  • 写真の提供者のクレジットを明記してください。
    Vui lòng ghi rõ phần ghi công cho người cung cấp ảnh.
💡 Giải thích chi tiết về từ 提供 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?