入札 [Nhập Trát]

にゅうさつ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

đấu thầu

JP: はし建設けんせつ入札にゅうさつつのられた。

VI: Đã mở thầu xây dựng cây cầu.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

公団こうだん建設けんせつ計画けいかく入札にゅうさつ募集ぼしゅうした。
Cơ quan công cộng đã mở thầu cho kế hoạch xây dựng.
わたしかれ対抗たいこうして入札にゅうさつした。
Tôi đã đấu giá chống lại anh ấy.
入札にゅうさつ全部ぜんぶそろうまで、決定けってい保留ほりゅうしてはどうでしょう。
Chúng ta nên hoãn quyết định cho đến khi tất cả các lời đề nghị đã được đưa ra.

Hán tự

Từ liên quan đến 入札

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 入札
  • Cách đọc: にゅうさつ
  • Loại từ: Danh từ; Danh từ + する (入札する)
  • Hán tự: 入(vào)+ 札(thẻ/phiếu/biên)
  • Khái quát: Quy trình nộp giá dự thầu/đấu thầu để chọn nhà thầu cung cấp hàng hóa, dịch vụ, xây dựng.
  • Lĩnh vực: Hành chính công, xây dựng, mua sắm, đấu thầu.

2. Ý nghĩa chính

  • Đấu thầu; dự thầu: Hành vi/tiến trình mời thầu và nộp hồ sơ dự thầu. Ví dụ: 公開入札 (đấu thầu công khai), 指名競争入札 (đấu thầu hạn chế).
  • 入札する: tham gia đấu thầu, nộp hồ sơ/giá dự thầu.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 入札 vs 落札: 入札 là “nộp thầu/đấu thầu”; 落札 là “trúng thầu”.
  • 入札 vs 応札: 応札 là hành vi từ phía nhà thầu “ứng thầu/nộp thầu”; 入札 bao quát quy trình đấu thầu.
  • 競売(けいばい)/オークション: đấu giá (bán cho người trả cao nhất); 入札 trong hành chính công chú trọng tiêu chí minh bạch/giá-kỹ thuật.
  • 随意契約: hợp đồng chỉ định, không qua đấu thầu.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 入札を行う/実施する/公告する/参加する/辞退する/無効にする.
  • Ngữ cảnh: tài liệu mời thầu, thông báo mua sắm, báo chí kinh tế, văn bản pháp lý.
  • Collocation thường gặp: 入札公告, 入札説明書, 入札参加資格, 入札価格, 入札締切, 電子入札, 公正な入札.
  • Sắc thái: Trang trọng, kỹ thuật; dùng chuẩn mực trong hành chính/doanh nghiệp.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
落札(らくさつ) Kết quả liên quan trúng thầu Đối ứng trực tiếp với 入札
応札(おうさつ) Hành vi phía nhà thầu ứng thầu, nộp thầu Tập trung vào bên tham dự
競争入札 Loại hình đấu thầu cạnh tranh Hình thức phổ biến
公開入札 Loại hình đấu thầu công khai Minh bạch, mở rộng đối tượng
随意契約 Đối lập quy trình hợp đồng chỉ định Không qua đấu thầu
入札不調 Tình trạng đấu thầu không thành Không có ai tham gia hoặc không đạt yêu cầu
入札談合 Tiêu cực thông thầu Hành vi phạm pháp

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 入: “vào; đưa vào” (On: ニュウ, Kun: い(る)/はい(る)).
  • 札: “thẻ/phiếu/biên” (On: サツ, Kun: ふだ). Gốc là tấm thẻ ghi giá/phiếu bỏ thầu.
  • Hợp nghĩa: “đưa phiếu/giá vào” → dự thầu/đấu thầu.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong hệ thống mua sắm công Nhật Bản, minh bạch của 入札 được bảo đảm bởi công bố thông tin (入札公告) và điều kiện tham gia. Ngày nay, 電子入札 (đấu thầu điện tử) giảm chi phí và tăng truy cập, nhưng yêu cầu tiêu chuẩn hoá hồ sơ/ký số.

8. Câu ví dụ

  • 市は新庁舎建設の入札を公告した。
    Thành phố đã công bố đấu thầu xây trụ sở mới.
  • 私たちの会社は明日の入札に参加する予定だ。
    Công ty chúng tôi dự định tham gia đấu thầu ngày mai.
  • 不正な入札談合が発覚した。
    Bị phát hiện thông thầu trong đấu thầu trái phép.
  • 入札価格は技術要件を満たした上で決まる。
    Giá dự thầu được quyết định trên cơ sở đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
  • 今回は応募者がなく入札不調となった。
    Lần này không có người tham gia nên đấu thầu không thành.
  • 電子入札システムに不具合が生じた。
    Hệ thống đấu thầu điện tử gặp trục trặc.
  • 落札者は最も低い価格で入札したとは限らない。
    Bên trúng thầu không nhất thiết là người bỏ giá thấp nhất.
  • 指名競争入札で五社が指名された。
    Trong đấu thầu hạn chế, năm công ty được chỉ định.
  • 工期短縮案で入札に優位性を出す。
    Đưa phương án rút ngắn thời gian thi công để tăng lợi thế trong đấu thầu.
  • 仕様変更のため入札をやり直す。
    Do thay đổi thông số nên phải tổ chức đấu thầu lại.
💡 Giải thích chi tiết về từ 入札 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?