用意 [Dụng Ý]

ようい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

chuẩn bị; sắp xếp; dự phòng

JP: その部屋へやはあなたが使つかえるよう用意よういができています。

VI: Căn phòng đã sẵn sàng cho bạn sử dụng.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

用意よういはいいかい。
Bạn đã sẵn sàng chưa?
用意ようい周到しゅうとうだな。
Chuẩn bị kỹ thật.
夕食ゆうしょく用意ようい出来できました。
Bữa tối xong rồi.
用意よういはできてた?
Bạn đã chuẩn bị xong chưa?
ケーキは用意よういできた?
Bánh đã chuẩn bị xong chưa?
みんな用意よういはできた?
Mọi người đã sẵn sàng chưa?
はや用意よういして。
Hãy chuẩn bị nhanh lên.
ディナーの用意よういができました。
Bữa tối đã chuẩn bị xong.
ぼくは大体だいたい用意よういができた。
Tôi đã chuẩn bị xong phần lớn.
用意よういはいいか?
Bạn đã sẵn sàng để đi chưa?

Hán tự

Từ liên quan đến 用意

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 用意
  • Cách đọc: ようい
  • Loại từ: Danh từ; động từ kèm する (用意する)
  • Nghĩa khái quát: sự chuẩn bị, sự sẵn sàng (vật chất lẫn tinh thần)
  • Sắc thái: trung tính; trong dịch vụ/kinh doanh thường dùng kính ngữ ご用意
  • Phạm vi dùng: đời sống hàng ngày, nhà hàng - khách sạn, kinh doanh, sự kiện

2. Ý nghĩa chính

- Chuẩn bị, sắp xếp những vật dụng, địa điểm, tài liệu cần thiết trước khi diễn ra sự việc.
- Sự sẵn sàng về mặt tâm lý: có sự chuẩn bị tinh thần để ứng phó với tình huống.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 用意: nhấn vào “có sẵn” cái cần dùng; thường là chuẩn bị mang tính thực tế, cụ thể (đồ uống, tài liệu, phòng ốc) hoặc “tâm thế”.
  • 準備: quá trình chuẩn bị tổng quát, có kế hoạch, có bước đi; dùng rộng hơn (chuẩn bị thi, chuẩn bị dự án).
  • 支度: chuẩn bị để đi ra ngoài/di chuyển, chuẩn bị trang phục/cá nhân.
  • Biến thể/đi kèm: 用意する (chuẩn bị), ご用意 (kính ngữ), 用意万端・用意周到 (chuẩn bị chu đáo).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường gặp: 〜を用意する/用意ができる/ご用意いたします。
  • Vật cụ thể: お茶・資料・席・部屋・予備のマスク など。
  • Tinh thần: 心の用意/覚悟の用意(ngữ cảm nhẹ hơn 覚悟)
  • Ngữ cảnh lịch sự/dịch vụ: 店員「少々お待ちください。すぐにご用意いたします。」
  • Lưu ý: Khi nói đến tiến trình/khâu chuẩn bị lớn, ưu tiên 準備; khi nói “lên đồ/soạn sửa cá nhân”, ưu tiên 支度.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
準備 Đồng nghĩa gần chuẩn bị (quá trình) Tổng quát, mang tính kế hoạch hơn 用意
支度 Liên quan sửa soạn, lên đồ Đồ đạc/cá nhân trước khi ra ngoài
手配 Liên quan sắp xếp, điều phối Tổ chức phương tiện/nhân lực
用意周到 Thành ngữ chuẩn bị chu đáo Tính từ-na (〜な)
不意 Đối nghĩa đột ngột, bất ngờ Trạng thái “không kịp chuẩn bị”
油断 Đối nghĩa gần lơ là, chủ quan Thiếu sự sẵn sàng

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : dùng, sử dụng; bộ radical 甫/用. Gợi nghĩa “đồ để dùng”.
  • : ý chí, ý niệm; gồm 音 + 心 (trái tim) → “ý trong tâm”.
  • Ghép nghĩa: “dụng” + “ý” → sắp xếp cái cần dùng theo ý định = chuẩn bị/sẵn sàng.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong giao tiếp dịch vụ, ご用意いたします là cụm gần như công thức. Khi muốn nói “đã chuẩn bị xong” một cách nhã nhặn, có thể dùng 「ご用意ができました」. Với chuẩn bị tinh thần, 「心の用意」 nghe nhẹ nhàng hơn 「覚悟」 và phù hợp bối cảnh đời thường.

8. Câu ví dụ

  • お茶を用意しましたので、どうぞお召し上がりください。
    Tôi đã chuẩn bị trà, mời anh/chị dùng.
  • 発表の用意はできましたか。
    Anh/chị đã sẵn sàng cho bài thuyết trình chưa?
  • 会議室と資料は私が用意しておきます。
    Tôi sẽ chuẩn bị sẵn phòng họp và tài liệu.
  • 突然の質問にも答えられるよう、心の用意をしておく。
    Chuẩn bị tâm lý để có thể trả lời các câu hỏi bất ngờ.
  • 到着までに昼食を用意しておきましょう。
    Hãy chuẩn bị bữa trưa trước khi họ đến.
  • プレゼントの用意に時間がかかった。
    Chuẩn bị quà mất khá nhiều thời gian.
  • こちらでペンの用意もございます。
    Bên tôi cũng có chuẩn bị bút.
  • 災害に備えて非常袋を用意する。
    Chuẩn bị túi khẩn cấp để phòng thiên tai.
  • ご注文の品はただいまご用意しております。
    Mặt hàng quý khách đặt hiện chúng tôi đang chuẩn bị.
  • 面接に向けて質問集を用意した。
    Tôi đã chuẩn bị bộ câu hỏi cho buổi phỏng vấn.
💡 Giải thích chi tiết về từ 用意 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?