ルート

Danh từ chung

Lĩnh vực: Toán học

căn; căn bậc hai

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

thư mục gốc

JP: WindowsけいOSではアドミニストレーターアカウントがルートに相当そうとうする。

VI: Trong hệ điều hành Windows, tài khoản quản trị viên tương đương với root.

Danh từ chung

Lĩnh vực: âm nhạc

gốc (hợp âm)

🔗 根音

Từ liên quan đến ルート