1. Thông tin cơ bản
- Từ: 足跡(あしあと)
- Loại từ: Danh từ
- Ý nghĩa khái quát: dấu chân; dấu vết; dấu ấn (vật chất hoặc ẩn dụ)
- Độ trang trọng: trung tính, dùng cả đời sống và văn viết
- Biến thể đọc On-yomi: 足跡(そくせき) mang sắc thái “dấu ấn/ thành tựu” (trang trọng, văn viết)
2. Ý nghĩa chính
Chỉ dấu chân để lại trên bề mặt (cát, tuyết, bùn), hoặc rộng hơn là “dấu vết, vết tích” của người/vật từng đi qua, hoạt động đã thực hiện. Nghĩa ẩn dụ: “dấu ấn, thành quả để lại” của cá nhân/tập thể trong một lĩnh vực.
3. Phân biệt
- 足音(あしおと): tiếng bước chân (âm thanh), không phải dấu vết.
- 跡(あと)/痕跡(こんせき): “vết tích, dấu vết” chung; 足跡 thiên về dấu chân hoặc dấu để lại do di chuyển.
- 軌跡(きせき): quỹ tích, hành trình/đường đi (tính hình tượng, khoa học).
- 足跡(そくせき): cách đọc On-yomi, thường trong văn viết, nhấn “dấu ấn/thành tựu” (trang trọng hơn あしあと). Với bài này ưu tiên cách đọc あしあと.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Vật lý: 砂浜に足跡が残る/雪の上の足跡をたどる
- Điều tra: 犯人の足跡を追う/足跡を消す
- Ẩn dụ: 偉人の足跡をたどる(noi gương, lần theo dấu ấn tiền nhân)
- IT/SNS: 足跡がつく(dấu vết truy cập), 足跡を残す(để lại dấu vết/ghi chép)
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 跡(あと) |
Liên quan |
Vết, dấu vết |
Khái quát, không chỉ riêng dấu chân. |
| 痕跡(こんせき) |
Đồng nghĩa gần |
Vết tích |
Trang trọng/học thuật, dùng trong điều tra. |
| 軌跡(きせき) |
Liên quan |
Quỹ tích, hành trình |
Tính hình tượng/khoa học, nhấn “đường đi”. |
| 足音(あしおと) |
Dễ nhầm |
Tiếng bước chân |
Là âm thanh, không phải dấu vết. |
| 足跡(そくせき) |
Biến thể đọc |
Dấu ấn, thành tựu |
On-yomi, trang trọng trong văn viết. |
| 閲覧履歴 |
Liên quan |
Lịch sử duyệt |
Từ kỹ thuật trong IT, thay cho “足跡” trên web. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 足: “chân, bàn chân; đủ”; On: ソク; Kun: あし.
- 跡: “dấu vết, vết tích”; On: セキ; Kun: あと.
- Ghép nghĩa trực tiếp: “dấu của bàn chân” → mở rộng thành “dấu vết/dấu ấn”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi muốn nâng sắc thái trang trọng cho nghĩa “dấu ấn thành tựu”, bạn có thể chuyển sang cách đọc On-yomi trong văn viết (足跡=そくせき). Với bối cảnh đời thường, đặc biệt mô tả vật lý hoặc câu chuyện du lịch, dùng あしあと là tự nhiên và gần gũi.
8. Câu ví dụ
- 砂浜に足跡がくっきり残っている。
Dấu chân in rõ trên bãi cát.
- 雪の上の足跡をたどって、迷子の犬を見つけた。
Lần theo dấu chân trên tuyết, tôi đã tìm được chú chó lạc.
- 現場には複数の足跡が確認された。
Tại hiện trường đã xác nhận có nhiều dấu chân.
- 彼の研究が残した足跡は今も大きい。
Dấu ấn mà nghiên cứu của ông ấy để lại đến nay vẫn rất lớn.
- SNSに足跡がつく設定をオフにした。
Tôi đã tắt cài đặt cho phép để lại dấu vết truy cập trên mạng xã hội.
- 泥の足跡を玄関で拭き取る。
Lau sạch các dấu chân bùn ở tiền sảnh.
- 先人の足跡をたどり、同じ道を歩む。
Lần theo dấu ấn của người đi trước và bước theo con đường ấy.
- 旅の足跡をブログに記録している。
Tôi ghi lại dấu chân những chuyến đi trên blog.
- 彼の足跡は途中で途切れていた。
Dấu chân của anh ta bị đứt quãng giữa chừng.
- 痕跡を消すため足跡に水をかけた。
Tôi đổ nước lên dấu chân để xóa dấu vết.