足跡 [Túc Tích]

足あと [Túc]

あしあと
そくせき – 足跡
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chung

dấu chân

JP: 足跡あしあとゆかのこっていた。

VI: Dấu chân còn lại trên sàn nhà.

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

lịch sử truy cập

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

足跡あしあとがあったの。
Có dấu chân đấy.
ゆき足跡あしあとがあった。
Có dấu chân trên tuyết.
猟師りょうしくま足跡あしあとをたどった。
Thợ săn đã theo dấu chân của con gấu.
犯人はんにん足跡あしあとのこしていた。
Tên tội phạm đã để lại dấu chân.
足跡あしあとかわまでつづいていた。
Dấu chân dẫn đến sông.
テーブルにねこ足跡あしあといている。
Trên bàn có dấu chân mèo.
ゆきにクマの足跡あしあとがあったんだよ。
Trên tuyết có dấu chân của gấu đấy.
行方ゆくえ不明ふめい子供こども足跡あしあとはありますか。
Có dấu vết của đứa trẻ mất tích không?
わたしたち犯人はんにん足跡あしあとをたどっていった。
Chúng tôi đã theo dấu chân của tên tội phạm.
かれらはゆきなかくま足跡あしあとつけた。
Họ đã tìm thấy dấu chân gấu trong tuyết.

Hán tự

Từ liên quan đến 足跡

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 足跡(あしあと)
  • Loại từ: Danh từ
  • Ý nghĩa khái quát: dấu chân; dấu vết; dấu ấn (vật chất hoặc ẩn dụ)
  • Độ trang trọng: trung tính, dùng cả đời sống và văn viết
  • Biến thể đọc On-yomi: 足跡(そくせき) mang sắc thái “dấu ấn/ thành tựu” (trang trọng, văn viết)

2. Ý nghĩa chính

Chỉ dấu chân để lại trên bề mặt (cát, tuyết, bùn), hoặc rộng hơn là “dấu vết, vết tích” của người/vật từng đi qua, hoạt động đã thực hiện. Nghĩa ẩn dụ: “dấu ấn, thành quả để lại” của cá nhân/tập thể trong một lĩnh vực.

3. Phân biệt

  • 足音(あしおと): tiếng bước chân (âm thanh), không phải dấu vết.
  • 跡(あと)/痕跡(こんせき): “vết tích, dấu vết” chung; 足跡 thiên về dấu chân hoặc dấu để lại do di chuyển.
  • 軌跡(きせき): quỹ tích, hành trình/đường đi (tính hình tượng, khoa học).
  • 足跡(そくせき): cách đọc On-yomi, thường trong văn viết, nhấn “dấu ấn/thành tựu” (trang trọng hơn あしあと). Với bài này ưu tiên cách đọc あしあと.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Vật lý: 砂浜に足跡が残る/雪の上の足跡をたどる
  • Điều tra: 犯人の足跡を追う/足跡を消す
  • Ẩn dụ: 偉人の足跡をたどる(noi gương, lần theo dấu ấn tiền nhân)
  • IT/SNS: 足跡がつく(dấu vết truy cập), 足跡を残す(để lại dấu vết/ghi chép)

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
跡(あと) Liên quan Vết, dấu vết Khái quát, không chỉ riêng dấu chân.
痕跡(こんせき) Đồng nghĩa gần Vết tích Trang trọng/học thuật, dùng trong điều tra.
軌跡(きせき) Liên quan Quỹ tích, hành trình Tính hình tượng/khoa học, nhấn “đường đi”.
足音(あしおと) Dễ nhầm Tiếng bước chân Là âm thanh, không phải dấu vết.
足跡(そくせき) Biến thể đọc Dấu ấn, thành tựu On-yomi, trang trọng trong văn viết.
閲覧履歴 Liên quan Lịch sử duyệt Từ kỹ thuật trong IT, thay cho “足跡” trên web.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 足: “chân, bàn chân; đủ”; On: ソク; Kun: あし.
  • 跡: “dấu vết, vết tích”; On: セキ; Kun: あと.
  • Ghép nghĩa trực tiếp: “dấu của bàn chân” → mở rộng thành “dấu vết/dấu ấn”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi muốn nâng sắc thái trang trọng cho nghĩa “dấu ấn thành tựu”, bạn có thể chuyển sang cách đọc On-yomi trong văn viết (足跡=そくせき). Với bối cảnh đời thường, đặc biệt mô tả vật lý hoặc câu chuyện du lịch, dùng あしあと là tự nhiên và gần gũi.

8. Câu ví dụ

  • 砂浜に足跡がくっきり残っている。
    Dấu chân in rõ trên bãi cát.
  • 雪の上の足跡をたどって、迷子の犬を見つけた。
    Lần theo dấu chân trên tuyết, tôi đã tìm được chú chó lạc.
  • 現場には複数の足跡が確認された。
    Tại hiện trường đã xác nhận có nhiều dấu chân.
  • 彼の研究が残した足跡は今も大きい。
    Dấu ấn mà nghiên cứu của ông ấy để lại đến nay vẫn rất lớn.
  • SNSに足跡がつく設定をオフにした。
    Tôi đã tắt cài đặt cho phép để lại dấu vết truy cập trên mạng xã hội.
  • 泥の足跡を玄関で拭き取る。
    Lau sạch các dấu chân bùn ở tiền sảnh.
  • 先人の足跡をたどり、同じ道を歩む。
    Lần theo dấu ấn của người đi trước và bước theo con đường ấy.
  • 旅の足跡をブログに記録している。
    Tôi ghi lại dấu chân những chuyến đi trên blog.
  • 彼の足跡は途中で途切れていた。
    Dấu chân của anh ta bị đứt quãng giữa chừng.
  • 痕跡を消すため足跡に水をかけた。
    Tôi đổ nước lên dấu chân để xóa dấu vết.
💡 Giải thích chi tiết về từ 足跡 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?