道路 [Đạo Lộ]

どうろ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chung

đường; xa lộ

JP: そのがけ道路どうろうえている。

VI: Vách đá đó nhô ra phía trên đường.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

道路どうろ横切よこぎるな。
Đừng băng qua đường.
道路どうろわたりました。
Tôi đã băng qua đường.
落石らくせき道路どうろをふさいだ。
Đá lở đã chặn đường.
道路どうろ地図ちずください。
Làm ơn cho tôi một tấm bản đồ đường đi.
この道路どうろ通行止つうこうどめです。
Con đường này đang bị cấm đi.
これは道路どうろ地図ちずです。
Đây là bản đồ đường bộ.
この道路どうろ有料ゆうりょうです。
Con đường này là đường thu phí.
道路どうろ工事こうじちゅう
"Đang thi công đường."
道路どうろくるまでいっぱいです。
Đường phố đầy xe cộ.
道路どうろ修理しゅうりちゅうだ。
Con đường đang được sửa chữa.

Hán tự

Từ liên quan đến 道路

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 道路
  • Cách đọc: どうろ
  • Loại từ: Danh từ
  • JLPT (ước đoán): N3
  • Ghi chú: Liên quan các từ ghép như 高速道路, 道路工事, 道路交通法

2. Ý nghĩa chính

“道路” là “đường bộ, con đường dành cho phương tiện lưu thông”. Bao gồm cả đường quốc lộ, cao tốc, tỉnh lộ, đường đô thị.

3. Phân biệt

  • 道路: đường giao thông nói chung, trang trọng.
  • : đường, lối; vừa nghĩa cụ thể vừa nghĩa trừu tượng (“đạo”).
  • 街路: đường phố trong thành thị; văn phong sách vở.
  • 車道/歩道: phần xe chạy / phần cho người đi bộ của 道路.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 道路工事, 道路事情, 道路標識, 高速道路, 主要道路.
  • Luật: 道路交通法 (Luật giao thông đường bộ).
  • Thường dùng trong thông báo giao thông, quy hoạch đô thị, báo chí.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
Liên quan Con đường Rộng nghĩa, ít trang trọng
街路 Đồng nghĩa gần Đường phố Trong đô thị
車道 Liên quan Làn xe Bộ phận của đường
歩道 Liên quan Vỉa hè/lối đi bộ Bộ phận của đường
高速道路 Liên quan Đường cao tốc Loại đường

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 道: con đường; cũng mang nghĩa “đạo”.
  • 路: con đường, lộ; bộ 足 (chân) gợi ý đi lại.
  • “道路” là cách nói nhấn vào hạ tầng giao thông đường bộ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi mô tả giao thông, kết hợp với tình trạng: 渋滞, 通行止め, 規制, 片側通行 để diễn đạt chính xác thông tin đường sá.

8. Câu ví dụ

  • 道路工事のため通行止めになっている。
    Vì thi công đường nên đang cấm lưu thông.
  • 台風で道路が冠水した。
    Do bão nên đường bị ngập nước.
  • この道路は朝の渋滞がひどい。
    Con đường này kẹt xe dữ vào buổi sáng.
  • 道路標識に従って進んでください。
    Xin hãy đi theo biển báo đường bộ.
  • 新しい高速道路が開通した。
    Đường cao tốc mới đã thông xe.
  • 主要道路で事故が発生した。
    Đã xảy ra tai nạn trên trục đường chính.
  • この地域は道路事情があまり良くない。
    Khu vực này tình hình đường sá không được tốt lắm.
  • 歩道と車道を分けた道路設計だ。
    Thiết kế đường này tách riêng lối đi bộ và làn xe.
  • 夜間は道路照明が少ない。
    Ban đêm ít đèn chiếu sáng đường.
  • 市は老朽化した道路を順次改修する。
    Thành phố sẽ lần lượt cải tạo các con đường xuống cấp.
💡 Giải thích chi tiết về từ 道路 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?