[Lộ]

つゆ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ chung

sương

JP: 芝生しばふりている。

VI: Sương đã đọng trên cỏ.

Danh từ chung

nước mắt

Trạng từ

không chút nào

🔗 露聊かも

Hán tự

Từ liên quan đến 露