証 [Chứng]
しょう
Danh từ chung
bằng chứng; chứng cứ
Danh từ dùng như hậu tố
chứng chỉ; giấy phép; thẻ thành viên; thẻ ID
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
giác ngộ
Danh từ chung
triệu chứng (trong y học Trung Quốc); tình trạng bệnh nhân