翼々 [Dực 々]
翼翼 [Dực Dực]
よくよく
Tính từ “taru”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”
thận trọng; rất cẩn thận
Tính từ “taru”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”
thận trọng; rất cẩn thận