Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
盲
[Manh]
もう
🔊
Danh từ chung
mù lòa
Hán tự
盲
Manh
mù; người mù
Từ liên quan đến 盲
今や
いまや
bây giờ
すぐ
すく
thích; yêu thích
その内
そのうち
sớm thôi; một ngày nào đó
そろそろ
ぞろぞろ
đông đúc; nối đuôi nhau
ただ今
ただいま
tôi về rồi!
ちかぢか
sớm; không lâu nữa; trong tương lai gần
ほどなく
sớm
まもなく
sớm; chẳng bao lâu; không lâu nữa; trong thời gian ngắn; trong chốc lát
もうすぐ
sắp; sắp tới; gần; hầu như
やがて
chẳng bao lâu; sớm; ngay
不日
ふじつ
trong vài ngày
予々
かねがね
từ lâu; đã; từ khá lâu; từ một thời gian trước
予て
かねて
trước đây; đã
予予
かねがね
từ lâu; đã; từ khá lâu; từ một thời gian trước
今に
いまに
sớm muộn
今にも
いまにも
sắp sửa
何れ
どれ
cái nào
其の内
そのうち
sớm thôi; một ngày nào đó
其内
そのうち
sớm thôi; một ngày nào đó
兼ね兼ね
かねがね
từ lâu; đã; từ khá lâu; từ một thời gian trước
只今
ただいま
tôi về rồi!
唯今
ただいま
tôi về rồi!
失明
しつめい
mất thị lực; mù; mù lòa
孰れ
いずれ
cái nào; ở đâu; ai
已に
すでに
đã; rồi
幾ばくもなく
いくばくもなく
không lâu sau
幾何も無く
いくばくもなく
không lâu sau
幾許も無く
いくばくもなく
không lâu sau
既に
すでに
đã; rồi
日ならず
ひならず
chẳng bao lâu
早くも
はやくも
đã; sớm nhất
最早
もはや
Đã
疾うに
とうに
lâu rồi; đã lâu
疾っくに
とっくに
lâu rồi; từ lâu rồi; đã rồi
盲人
もうじん
người mù
盲目
もうもく
mù lòa
盲者
もうしゃ
người mù
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
程なく
ほどなく
sớm
程無く
ほどなく
sớm
視力障害
しりょくしょうがい
tổn thương thị lực; suy giảm thị lực; mù lòa
軈て
やがて
chẳng bao lâu; sớm; ngay
近々
ちかぢか
sớm; không lâu nữa; trong tương lai gần
近いうちに
ちかいうちに
sớm; sắp tới; không lâu nữa
近く
ちかく
gần; khu vực lân cận; vùng lân cận
近近
ちかぢか
sớm; không lâu nữa; trong tương lai gần
追っ付け
おっつけ
chẳng bao lâu; không lâu nữa
追っ掛け
おっかけ
đuổi theo; truy đuổi
遠からず
とおからず
sớm; không lâu nữa
間もなく
まもなく
sớm; chẳng bao lâu; không lâu nữa; trong thời gian ngắn; trong chốc lát
間も無く
まもなく
sớm; chẳng bao lâu; không lâu nữa; trong thời gian ngắn; trong chốc lát
頓て
やがて
chẳng bao lâu; sớm; ngay
Xem thêm