止め [Chỉ]
どめ
Hậu tố
chặn; ngăn
JP: 下痢止めです。
VI: Đây là thuốc chống tiêu chảy.
🔗 下痢止め; 滑り止め
Hậu tố
chặn; ngăn
JP: 下痢止めです。
VI: Đây là thuốc chống tiêu chảy.
🔗 下痢止め; 滑り止め