1. Thông tin cơ bản
- Từ: 梅雨
- Cách đọc: つゆ(thường dùng)/ ばいう(thuật ngữ khí tượng)
- Từ loại: Danh từ
- Độ trang trọng: Trung tính
- Nghĩa khái quát: Mùa mưa đầu hè ở Nhật và Đông Á
- Lưu ý đồng âm: 露(つゆ: sương, giọt sương/dew)khác kanji, khác nghĩa
2. Ý nghĩa chính
- Chỉ thời kỳ mưa kéo dài do front mùa mưa (梅雨前線) gây ra, thường từ đầu tháng 6 đến giữa tháng 7 (tùy vùng).
- Đọc つゆ trong đời sống thường ngày; ばいう dùng trong văn bản khí tượng, học thuật.
3. Phân biệt
- 梅雨(つゆ) vs 露(つゆ): cùng cách đọc nhưng 梅雨 là “mùa mưa”, 露 là “sương/giọt sương”.
- 雨季 (mùa mưa) là khái quát; 梅雨 là hiện tượng riêng ở Nhật/Đông Á đầu hè.
- Các thuật ngữ liên quan giai đoạn: 梅雨入り (bắt đầu mùa mưa), 梅雨明け (kết thúc), 空梅雨 (ít mưa), 梅雨寒 (lạnh do mưa), 梅雨前線 (front).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 梅雨に入る / 梅雨が明ける / 梅雨の時期 / 梅雨明け後.
- Ngữ cảnh: thời tiết, thời vụ nông nghiệp, đời sống (ẩm mốc, giặt giũ), du lịch.
- Sắc thái: từ vựng cơ bản, dùng rộng rãi trên dự báo thời tiết, tin tức.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 梅雨入り |
Liên quan |
Bắt đầu mùa mưa |
Thông báo khí tượng. |
| 梅雨明け |
Liên quan |
Kết thúc mùa mưa |
Bắt đầu mùa nắng hè. |
| 梅雨前線 |
Liên quan |
Front mùa mưa |
Thuật ngữ khí tượng. |
| 雨季 |
Đồng nghĩa khái quát |
Mùa mưa |
Không riêng Nhật/Đông Á. |
| 乾季 |
Đối nghĩa |
Mùa khô |
Trái với mùa mưa. |
| 長雨 |
Liên quan |
Mưa dầm kéo dài |
Không chỉ riêng mùa mưa. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 梅: “cây mơ/mai (ume)”.
- 雨: “mưa”.
- Ghép: “mưa mùa mơ” – tên gọi truyền thống gắn với thời điểm quả mơ chín.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Mùa mưa ảnh hưởng mạnh đến sinh hoạt: ẩm mốc, giặt khó khô, phấn hoa giảm, nhiệt độ dao động. Khi nói về thời điểm, dùng cấu trúc “X地方はきょう梅雨入りしました” hoặc “来週にも梅雨明けの見込みです” như bản tin dự báo.
8. Câu ví dụ
- 関東地方は今日梅雨入りしました。
Khu vực Kantō hôm nay đã vào mùa mưa.
- 今年の梅雨は長引くらしい。
Mùa mưa năm nay có vẻ sẽ kéo dài.
- 梅雨の時期は洗濯物が乾きにくい。
Vào mùa mưa quần áo khó khô.
- 梅雨明け後、一気に暑くなった。
Sau khi hết mùa mưa, trời nóng lên đột ngột.
- 西日本では平年より早く梅雨入りした。
Tại Tây Nhật Bản đã vào mùa mưa sớm hơn trung bình mọi năm.
- 今年は空梅雨で水不足が心配だ。
Năm nay mưa ít trong mùa mưa nên lo thiếu nước.
- 梅雨前線の影響で各地で大雨となる。
Do front mùa mưa, nhiều nơi có mưa lớn.
- 梅雨寒で今日は肌寒い。
Do lạnh mùa mưa nên hôm nay se lạnh.
- 梅雨の合間に畑仕事を進めた。
Tranh thủ lúc tạnh mưa trong mùa mưa để làm ruộng.
- 北陸は来週にも梅雨明けの見込みです。
Vùng Hokuriku dự kiến cũng sẽ kết thúc mùa mưa vào tuần tới.