Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
札
[Trát]
さね
🔊
Danh từ chung
miếng giáp
Hán tự
札
Trát
thẻ; tiền giấy
Từ liên quan đến 札
カード
xe đẩy mua sắm
じつに
thực sự; rất; khá
とっと
とと
cá nhỏ; chim nhỏ
ほんに
thật sự; rất nhiều
まことに
thật sự; thực sự; rất
下げ札
さげふだ
thẻ; nhãn
事実
じじつ
sự thật
付け札
つけふだ
nhãn; mác
付札
つけふだ
nhãn; mác
付票
ふひょう
nhãn; mác
如何にも
いかにも
thật sự; đúng là
実
じつ
sự thật; thực tế
実に
じつに
thực sự; rất; khá
実際に
じっさいに
thực sự
寔に
まことに
thật sự; thực sự; rất
悉皆
しっかい
tất cả
本に
ほんに
thật sự; rất nhiều
本当
ほんとう
sự thật; thực tế
本当に
ほんとうに
thực sự
正しく
まさしく
chắc chắn; rõ ràng
現に
げんに
thực sự; thực tế
真
しん
sự thật; thực tế; tính chân thực
真に
まことに
thật sự; thực sự; rất
真実
しんじつ
sự thật; thực tế
荷札
にふだ
nhãn; thẻ
誠
まこと
sự thật; thực tế
誠に
まことに
thật sự; thực sự; rất
附票
ふひょう
nhãn; mác
いかにも
thật sự; đúng là
いっそ
thà; sớm hơn; tốt hơn; có thể cũng nên; chỉ
いと
イド
bản ngã
いとも
cực kỳ
おまじない
bùa may mắn
おもいきり
hết mình; hết sức; với quyết tâm
お守
おまもり
bùa; bùa hộ mệnh
お守り
おまもり
bùa; bùa hộ mệnh
お札
おさつ
tiền giấy; tờ tiền
きわめて
cực kỳ; vô cùng; dứt khoát
じつは
thực ra; nhân tiện; nói thật với bạn; thành thật mà nói; thẳng thắn
すこぶる
rất
ずいぶん
すいぶん
nước; chất lỏng; độ ẩm; nhựa cây; nước ép
ずんと
すんど
tấc đất
そう
có vẻ
そのじつ
thực tế
その実
そのじつ
thực tế
それはそれは
Ôi trời (thể hiện sự ngạc nhiên, kinh ngạc, v.v.)
たいへん
だいへん
trả lời điểm danh thay cho người khác
たっぷり
dồi dào; phong phú
とっても
とても
rất; cực kỳ
とても
rất; cực kỳ
はたして
như mong đợi; đúng như dự đoán; quả nhiên
はなはだ
rất; cực kỳ; vô cùng; cao độ; khá
ひじょうに
rất; cực kỳ
まさしく
chắc chắn; rõ ràng
まったく
thực sự; hoàn toàn
めっきり
đáng kể; rõ rệt
よっぽど
rất; khá
スコアカード
bảng điểm
タグ
nhãn
タッグ
nhãn
ラベル
nhãn
レッテル
nhãn; nhãn dán
レーベル
nhãn
世にも
よにも
cực kỳ; rất
付け紙
つけがみ
nhãn; mác
付箋
ふせん
giấy ghi chú; nhãn
余っ程
よっぽど
rất; khá
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
余程
よほど
rất; nhiều; đáng kể; khá
全く
まったく
thực sự; hoàn toàn
Xem thêm