押す [Áp]

おす
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ

đẩy; xô

JP: シャッターをしてくれますか。

VI: Bạn có thể bấm máy ảnh giúp tôi được không?

Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ

📝 cũng viết là 圧す

ấn (nút); đẩy (nút)

Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ

📝 cũng viết là 捺す

đóng dấu

JP: そのはこには製造せいぞうしゃ証印しょういんしてある。

VI: Cái hộp đó có dấu niêm yết của nhà sản xuất.

Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ

dán (lá vàng)

Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ

thúc ép

Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ

📝 thường ở dạng bị động; cũng viết là 圧す

áp đảo; vượt trội

Động từ Godan - đuôi “su”Tự động từ

tiến hành; thực hiện

Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ

📝 như ...を押して...

làm bất chấp; thách thức

Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ

đảm bảo

🔗 念を押す

Động từ Godan - đuôi “su”Tự động từ

trễ lịch

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

すなよ。
Đừng bấm vào!
しボタンをしてください。
Hãy nhấn nút bấm.
ボタンをす。
Nhấn nút.
ボタンをします。
Nhấn nút.
エンターをして。
Hãy nhấn Enter.
太鼓判たいこばんしてくれた。
Anh ấy đã đóng dấu chấp thuận.
いえまで自転車じてんしゃした。
Tôi đã đẩy xe đạp về nhà.
時間じかんしてる。
Thời gian đang gấp.
ブザーをしてください。
Hãy nhấn chuông.
彼女かのじょはスイッチをした。
Cô ấy đã bấm nút.

Hán tự

Từ liên quan đến 押す

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 押す
  • Cách đọc: おす
  • Từ loại: Động từ godan (五段), tha động từ
  • Nghĩa khái quát: đẩy, ấn/bấm, đóng (dấu), áp (lấn át, thúc ép)
  • Tần suất: Rất thường gặp trong giao tiếp và hướng dẫn sử dụng

2. Ý nghĩa chính

  • Đẩy vật theo hướng ra xa mình: ドアを押す (đẩy cửa).
  • Ấn/bấm nút, công tắc: ボタンを押す (bấm nút).
  • Đóng dấu/đóng triện: 判子を押す, スタンプを押す.
  • Áp/ép ý kiến, trách nhiệm: 責任を押す/押し付ける (áp trách nhiệm).
  • Áp đảo, chiếm ưu thế: 攻めて相手を押す (dồn ép đối phương).
  • Thành ngữ thời gian: 時間が押す/押している (lịch trình bị trễ/đè nặng, “đang bị lùi giờ”).

3. Phân biệt

  • 押す vs 押さえる: 押す là đẩy/ấn làm vật di chuyển hoặc kích hoạt; 押さえる là giữ chặt/đè giữ để không cho di chuyển, hoặc nắm bắt điểm chính.
  • 押す vs 推す(おす): đồng âm khác chữ. 推す là tiến cử/ủng hộ (推しメン, 推す候補), không phải hành động vật lý.
  • Cụm động từ: 押し込む (đẩy nhét vào), 押し出す (đẩy ra), 押し付ける (áp đặt), 押し寄せる (ùn ùn kéo đến – tự động).
  • Thể bị động: 押される (bị đẩy), để nói “bị áp”, “lép vế”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu cơ bản: N(を)押す. Ví dụ: ドアを押す, ボタンを押す.
  • Hướng dẫn/biển chỉ dẫn: 「ここを押すと開きます」(ấn vào đây sẽ mở).
  • Hành chính: 判子/印鑑を押す (đóng dấu), 押印する (danh-động từ Hán Nhật).
  • Ẩn dụ: 背中を押す (chống lưng, tiếp sức tinh thần), 責任を押す/押し付ける (đổ/áp trách nhiệm).
  • Trạng thái lịch trình: 時間が押しているので、説明は簡潔に (đang trễ giờ nên nói ngắn gọn).
  • Trạng từ thường đi kèm: 強く/ぐっと/しっかり/軽く + 押す; 何度も押す.
  • Kính ngữ/cách nói: 押します(ます形), お押しください(kính ngữ hướng dẫn).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
押さえる Phân biệt giữ chặt, đè, nắm bắt Không làm vật đi xa; giữ cố định hoặc “nắm được” điểm chính.
推す Đồng âm khác nghĩa đề cử, ủng hộ Không phải hành động vật lý; hay dùng trong fandom, chính trị.
押し込む/押し出す Liên quan (cụm) đẩy vào / đẩy ra Miêu tả hướng chuyển động cụ thể.
押印/捺印 Liên quan (Hán Nhật) đóng dấu Văn bản hành chính; 捺印 trang trọng hơn chút.
引く Đối nghĩa kéo Cặp động tác đối lập: 押す (đẩy) ↔ 引く (kéo).
圧す(へす) Liên quan (cổ) đè ép Cổ/ít gặp; nghĩa gần “đè”.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • Kanji: 押 = 扌(thủ, tay)+ 甲(giáp) → hình ảnh dùng tay ấn/đẩy.
  • Âm On: オウ; Âm Kun: おす・おさえる.
  • Số nét: 8.
  • Từ ghép thường gặp: 押印, 押しボタン, 押収, 押入れ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Với người học, điểm cần nhớ là chạm vào để kích hoạt dùng 押す, còn giữ lại/đè xuống là 押さえる. Ngoài nghĩa vật lý, 押す còn xuất hiện trong ngữ dụng: “背中を押す” diễn tả việc khích lệ tinh thần rất tự nhiên trong tiếng Nhật, và “時間が押す” là cách nói đặc thù về quản lý thời gian khi lịch đang bị dồn.

8. Câu ví dụ

  • このボタンを押すとドアが開きます。
    Ấn nút này thì cửa sẽ mở.
  • ドアは手前に引かず、向こうへ押すようにしてください。
    Đừng kéo cửa về phía mình, hãy đẩy sang phía bên kia.
  • 重要書類に判子を押す
    Đóng dấu vào tài liệu quan trọng.
  • 混雑で後ろから強く押すのは危険です。
    Trong lúc đông đúc, đẩy mạnh từ phía sau rất nguy hiểm.
  • もう時間が押すので、会議を締めましょう。
    Vì đang trễ giờ rồi, hãy kết thúc cuộc họp.
  • 彼の背中をそっと押す一言をかけた。
    Tôi nói một câu nhẹ nhàng để tiếp sức cho cậu ấy.
  • インターホンを二回押すことになっています。
    Quy định là bấm chuông hai lần.
  • 非常時は赤いレバーを下に押す
    Khi khẩn cấp, ấn cần gạt đỏ xuống.
  • 責任を人に押すのはよくない。
    Đổ trách nhiệm cho người khác là không tốt.
  • 相手をコート外へ押すような反則はやめなさい。
    Hãy dừng các lỗi như đẩy đối thủ ra ngoài sân.
💡 Giải thích chi tiết về từ 押す được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?