駆り出す [Khu Xuất]

狩り出す [Thú Xuất]

かりだす

Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ

lùa ra

Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ

tuyển dụng

Hán tự

Từ liên quan đến 駆り出す