強圧 [強 Áp]

きょうあつ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 34000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

áp lực; cưỡng ép; căng thẳng

Hán tự

Từ liên quan đến 強圧