女 [Nữ]
じょ
Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tố
phụ nữ; cô gái; con gái
Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tố
Lĩnh vực: Thiên văn học
chòm sao "Cô Gái" của Trung Quốc (một trong 28 chòm sao)
🔗 二十八宿; 玄武・げんぶ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngữ pháp
⚠️Từ viết tắt
danh từ giống cái
🔗 女性名詞