1. Thông tin cơ bản
- Từ: 骨髄
- Cách đọc: こつずい
- Loại từ: Danh từ
- Lĩnh vực: Y học, sinh học; nghĩa bóng trong văn nói
- Sắc thái: Chuyên ngành khi dùng theo nghĩa y học; nghĩa bóng mang tính ẩn dụ mạnh
- Ngữ hợp thường gặp: 骨髄移植, 骨髄検査, 骨髄バンク, 骨の髄まで
2. Ý nghĩa chính
- Y học: tủy xương – mô bên trong xương, nơi tạo tế bào máu.
- Nghĩa bóng: đến tận xương tủy, “tận đáy lòng”, nhấn mức độ cực kỳ sâu sắc (ví dụ: 骨の髄まで冷える – lạnh đến tận xương tủy).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 骨 (xương) ≠ 髄 (tủy). 骨髄 là mô bên trong xương, không phải toàn bộ xương.
- 末梢血 (máu ngoại vi): khác với tế bào máu sinh ra ở 骨髄.
- 脊髄 (tủy sống): hệ thần kinh trung ương, khác hoàn toàn với 骨髄 (tủy xương).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Chuyên môn: 骨髄移植を受ける (ghép tủy), 骨髄検査 (sinh thiết tủy), 骨髄機能 (chức năng tủy).
- Nghĩa bóng/biểu cảm: 骨の髄まで〜 để nhấn cực hạn (yêu/ghét/lạnh/biết rõ...).
- Văn phong: Y văn nghiêm túc; nghĩa bóng phổ biến trong văn học – báo chí.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 骨 |
Bộ phận liên quan |
Xương |
Bao bọc bên ngoài tủy xương. |
| 脊髄 |
Dễ nhầm |
Tủy sống |
Thuộc hệ thần kinh, khác với tủy xương. |
| 造血幹細胞 |
Liên quan |
Tế bào gốc tạo máu |
Sinh ra trong tủy xương. |
| 骨髄移植 |
Ngữ hợp |
Ghép tủy xương |
Thủ thuật điều trị bệnh máu. |
| 骨髄バンク |
Liên quan |
Ngân hàng tủy |
Cơ sở dữ liệu người hiến tủy. |
| 末梢血 |
Đối chiếu |
Máu ngoại vi |
Nguồn tế bào máu ngoài tủy. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 骨 (こつ): xương.
- 髄 (ずい): tủy, lõi, phần cốt lõi.
- 骨+髄 → tủy xương; nghĩa bóng “đến tận cốt lõi”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Với người học, dễ nhầm 脊髄 và 骨髄. Hãy nhớ “髄” là “lõi” – nên 骨髄 là lõi của xương, còn 脊髄 là lõi của cột sống theo nghĩa thần kinh. Cụm 骨の髄まで rất giàu sức gợi, dùng đúng sẽ làm câu văn mạnh hơn đáng kể.
8. Câu ví dụ
- 彼は白血病の治療で骨髄移植を受けた。
Anh ấy đã ghép tủy trong điều trị bệnh bạch cầu.
- 骨髄検査の結果が明日出る。
Kết quả xét nghiệm tủy xương sẽ có vào ngày mai.
- 提供者は骨髄バンクに登録している。
Người hiến đã đăng ký vào ngân hàng tủy.
- 寒さが骨髄にしみるようだ。
Cái lạnh như ngấm vào tận xương tủy.
- 彼の優しさは骨髄にまで響いた。
Sự tử tế của anh ấy chạm đến tận đáy lòng tôi.
- 骨髄機能の低下が見られる。
Thấy có hiện tượng suy giảm chức năng tủy xương.
- 医師は骨髄から採取した標本を調べた。
Bác sĩ đã kiểm tra mẫu lấy từ tủy xương.
- その痛みは骨髄まで届くようだった。
Cơn đau như lan tới tận xương tủy.
- 新薬は骨髄抑制の副作用が少ない。
Thuốc mới có ít tác dụng phụ ức chế tủy xương.
- 彼は真実を骨髄まで知り尽くしている。
Anh ấy hiểu thấu sự thật đến tận cốt lõi.