質問 [Chất Vấn]

しつもん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

câu hỏi; thắc mắc

JP: その事故じこについてかれ質問しつもんした。

VI: Tôi đã hỏi anh ấy về vụ tai nạn.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

どんな質問しつもんだったの?
Câu hỏi đó là gì vậy?
質問しつもんをどうぞ。
Xin mời đặt câu hỏi.
質問しつもんがあります。
Tôi có câu hỏi.
よい質問しつもんだ。
Đó là một câu hỏi hay.
いい質問しつもんですね。
Câu hỏi hay đấy.
ばかばかしい質問しつもんだ。
Câu hỏi ngớ ngẩn.
質問しつもんがある。
Tôi có câu hỏi.
質問しつもんです。
Đó là một câu hỏi hay.
質問しつもんにだけこたえろ。
Chỉ trả lời câu hỏi thôi.
くだらない質問しつもんだな。
Câu hỏi ngớ ngẩn thật.

Hán tự

Từ liên quan đến 質問

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 質問
  • Cách đọc: しつもん
  • Loại từ: danh từ; dùng được như động từ する (<質問する:đặt câu hỏi)
  • Cấp độ gợi ý: JLPT N5–N4 (rất thông dụng)
  • Sắc thái trang trọng: trung tính; có dạng kính ngữ ご質問 trong bối cảnh lịch sự/kinh doanh
  • Cụm thường gặp: 質問する/質問をする質問がある質問に答える質問を受ける質問タイムご質問
  • Tương đương tiếng Anh: question (hỏi thông tin); lưu ý khác với “inquiry” mang sắc thái liên hệ thủ tục (<問い合わせ)

2. Ý nghĩa chính

  • Câu hỏi; việc đặt câu hỏi: Lời hỏi nhằm xin thông tin, làm rõ điều chưa hiểu. Ví dụ: 先生に質問する (hỏi thầy/cô).
  • Thắc mắc (danh từ trừu tượng): “có câu hỏi/điều muốn hỏi”. Ví dụ: 質問があります (em có câu hỏi).
  • Lưu ý: Trong đề thi/bài tập, “bài/đề” thường là 問題, còn 質問 thiên về câu hỏi trong đối thoại, thảo luận, phần Q&A. Tuy nhiên trong một số tài liệu vẫn có “質問1, 質問2” để đánh số câu hỏi.

3. Phân biệt

  • 質問 vs 疑問: 質問 là câu hỏi hướng ra ngoài (để hỏi người khác). 疑問 là “điều còn nghi/khúc mắc” trong lòng; có thể chưa phát biểu thành câu hỏi. Ví dụ: 疑問に思う (cảm thấy nghi vấn) vs 疑問を質問にする (biến nghi vấn thành câu hỏi).
  • 質問 vs 問題: 問題 là “bài/đề/bài toán/vấn đề” để giải quyết; không phải “đặt câu hỏi” trong hội thoại. Trên lớp: làm 問題, rồi 質問 về phần chưa hiểu.
  • 質問 vs 問い: 問い là cách nói văn viết/điển phạm, ngắn gọn, trung tính về “câu hỏi”. 質問 là cách nói thông dụng trong lời nói hằng ngày, hội họp.
  • 質問 vs 問い合わせ(といあわせ): 問い合わせ là “liên hệ hỏi thông tin” (thủ tục, dịch vụ, hàng hóa). 質問 là câu hỏi chung trong học tập, trao đổi nội dung.
  • 質問 vs 質疑: 質疑 là từ trang trọng dùng trong nghị trường/hội nghị (phiên “chất vấn”). Trong lớp học, dùng 質問.
  • 質問する vs 尋ねる/訪ねる: 尋ねる (たずねる) là “hỏi, thăm hỏi” (hỏi đường, hỏi tên); 質問する là “đặt câu hỏi” mang tính nội dung/kiến thức.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc cơ bản:
    • 人(に)質問する: hỏi ai đó. Ví dụ: 先生質問する.
    • 事柄/トピック(について)質問する: hỏi về chủ đề gì. Ví dụ: この点について質問する.
    • 質問がある/ありませんご質問がございます (lịch sự hơn).
    • 質問に答える/お答えする, 質問を受ける/受け付ける.
  • Xin phép đặt câu hỏi lịch sự:
    • 質問してもいいですか質問してもよろしいですか (lịch sự)/質問させていただいてもよろしいでしょうか (rất lịch sự).
  • Cụm cố định hay gặp: 何か質問はありますか質問は以上ですご質問ありがとうございます追加の質問質問タイム/Q&A.
  • Đếm số câu hỏi: thường dùng số đếm chung 〜つ trong hội thoại (例: 質問を一つだけ), hoặc “いくつかの質問”. “一問、二問” thường dùng cho 問題 trong đề thi.
  • Phong cách: dùng được trong lớp học, họp, thuyết trình, email công việc. Trong email/biểu mẫu nên dùng ご質問 và mẫu lịch sự: 二点ほどご質問がございます.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại Ý nghĩa ngắn Ghi chú phân biệt
質問 Danh từ/する câu hỏi, hành động hỏi phổ thông, dùng trong lớp, họp, Q&A
ご質問 Danh từ (kính ngữ) câu hỏi (lịch sự) dùng trong kinh doanh, dịch vụ, email
疑問 Danh từ nghi vấn, điều còn thắc mắc bên trong người nói; chưa chắc nói ra
問い Danh từ câu hỏi (văn viết) sách giáo khoa, văn bản trang trọng
問い合わせ Danh từ/る liên hệ hỏi thông tin hỏi công ty/cơ quan về thủ tục, dịch vụ
質疑 Danh từ/する chất vấn nghị trường, hội đồng, cuộc họp trang trọng
回答/返答 Danh từ/する trả lời, hồi đáp đối ứng nghĩa với 質問 (câu trả lời)
解答 Danh từ/する lời giải (đề thi) đối với 問題 trong thi cử/bài tập
問題 Danh từ vấn đề/bài tập khác chức năng với 質問 trong hội thoại

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • Kanji: (シツ/シチ)“chất, bản chất, chất lượng” + (モン/と-う)“hỏi, vấn”, ghép lại thành “hỏi về bản chất/vấn đề” → 質問.
  • Âm Hán-Việt: (chất) + (vấn) → “chất vấn” theo nghĩa gốc Hán; trong tiếng Nhật dùng rộng cho “câu hỏi”.
  • Dạng từ: danh từ + する質問する. Danh từ người: 質問者 (người hỏi). Nơi tiếp nhận: 質問コーナー/質問箱. Biểu mẫu/phiếu: 質問票/質問紙.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi dùng 質問 trong môi trường lịch sự (hội thảo, doanh nghiệp), ưu tiên các mẫu như ご質問がございましたら, 二点ほどご質問がございます, hoặc khi xin phép: 一点、質問させていただいてもよろしいでしょうか. Trong lớp học, giáo viên hay hỏi: 何か質問はありますか; người học có thể đáp: 質問は特にありません (không có câu hỏi đặc biệt). Cũng nên nhớ: nói “質問がないです” hiểu được nhưng lịch sự, tự nhiên hơn là “質問はありません”. Khi bạn còn khúc mắc trong lòng nhưng chưa hỏi ra, đó là 疑問; khi phát biểu thành câu hỏi hướng tới ai đó, đó là 質問.

8. Câu ví dụ

  • 先生、質問してもいいですか。
    Thưa cô/thầy, em có thể hỏi được không ạ?
  • 何か質問はありますか
    Có ai có câu hỏi nào không?
  • この点について質問があります。
    Em có một câu hỏi về điểm này.
  • 彼にいくつか質問した。
    Tôi đã hỏi anh ấy vài câu.
  • 質問にお答えします。
    Tôi xin trả lời câu hỏi.
  • 質問ありがとうございます。
    Cảm ơn anh/chị vì câu hỏi.
  • その質問は後ほどお答えします。
    Câu hỏi đó tôi sẽ trả lời sau.
  • 質問は以上です。
    Hết câu hỏi.
  • 面接でよく聞かれる質問を準備しておきましょう。
    Hãy chuẩn bị các câu hỏi thường gặp trong phỏng vấn.
  • 試験では問題を解いて、授業では質問をする。
    Trong kỳ thi thì giải bài tập, còn trên lớp thì đặt câu hỏi.
💡 Giải thích chi tiết về từ 質問 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?