1. Thông tin cơ bản
- Từ: 質問
- Cách đọc: しつもん
- Loại từ: danh từ; dùng được như động từ する (<質問する:đặt câu hỏi)
- Cấp độ gợi ý: JLPT N5–N4 (rất thông dụng)
- Sắc thái trang trọng: trung tính; có dạng kính ngữ ご質問 trong bối cảnh lịch sự/kinh doanh
- Cụm thường gặp: 質問する/質問をする・質問がある・質問に答える・質問を受ける・質問タイム・ご質問
- Tương đương tiếng Anh: question (hỏi thông tin); lưu ý khác với “inquiry” mang sắc thái liên hệ thủ tục (<問い合わせ)
2. Ý nghĩa chính
- Câu hỏi; việc đặt câu hỏi: Lời hỏi nhằm xin thông tin, làm rõ điều chưa hiểu. Ví dụ: 先生に質問する (hỏi thầy/cô).
- Thắc mắc (danh từ trừu tượng): “có câu hỏi/điều muốn hỏi”. Ví dụ: 質問があります (em có câu hỏi).
- Lưu ý: Trong đề thi/bài tập, “bài/đề” thường là 問題, còn 質問 thiên về câu hỏi trong đối thoại, thảo luận, phần Q&A. Tuy nhiên trong một số tài liệu vẫn có “質問1, 質問2” để đánh số câu hỏi.
3. Phân biệt
- 質問 vs 疑問: 質問 là câu hỏi hướng ra ngoài (để hỏi người khác). 疑問 là “điều còn nghi/khúc mắc” trong lòng; có thể chưa phát biểu thành câu hỏi. Ví dụ: 疑問に思う (cảm thấy nghi vấn) vs 疑問を質問にする (biến nghi vấn thành câu hỏi).
- 質問 vs 問題: 問題 là “bài/đề/bài toán/vấn đề” để giải quyết; không phải “đặt câu hỏi” trong hội thoại. Trên lớp: làm 問題, rồi 質問 về phần chưa hiểu.
- 質問 vs 問い: 問い là cách nói văn viết/điển phạm, ngắn gọn, trung tính về “câu hỏi”. 質問 là cách nói thông dụng trong lời nói hằng ngày, hội họp.
- 質問 vs 問い合わせ(といあわせ): 問い合わせ là “liên hệ hỏi thông tin” (thủ tục, dịch vụ, hàng hóa). 質問 là câu hỏi chung trong học tập, trao đổi nội dung.
- 質問 vs 質疑: 質疑 là từ trang trọng dùng trong nghị trường/hội nghị (phiên “chất vấn”). Trong lớp học, dùng 質問.
- 質問する vs 尋ねる/訪ねる: 尋ねる (たずねる) là “hỏi, thăm hỏi” (hỏi đường, hỏi tên); 質問する là “đặt câu hỏi” mang tính nội dung/kiến thức.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc cơ bản:
- 人(に)質問する: hỏi ai đó. Ví dụ: 先生に質問する.
- 事柄/トピック(について)質問する: hỏi về chủ đề gì. Ví dụ: この点について質問する.
- 質問がある/ありません・ご質問がございます (lịch sự hơn).
- 質問に答える/お答えする, 質問を受ける/受け付ける.
- Xin phép đặt câu hỏi lịch sự:
- 質問してもいいですか/質問してもよろしいですか (lịch sự)/質問させていただいてもよろしいでしょうか (rất lịch sự).
- Cụm cố định hay gặp: 何か質問はありますか・質問は以上です・ご質問ありがとうございます・追加の質問・質問タイム/Q&A.
- Đếm số câu hỏi: thường dùng số đếm chung 〜つ trong hội thoại (例: 質問を一つだけ), hoặc “いくつかの質問”. “一問、二問” thường dùng cho 問題 trong đề thi.
- Phong cách: dùng được trong lớp học, họp, thuyết trình, email công việc. Trong email/biểu mẫu nên dùng ご質問 và mẫu lịch sự: 二点ほどご質問がございます.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại |
Ý nghĩa ngắn |
Ghi chú phân biệt |
| 質問 |
Danh từ/する |
câu hỏi, hành động hỏi |
phổ thông, dùng trong lớp, họp, Q&A |
| ご質問 |
Danh từ (kính ngữ) |
câu hỏi (lịch sự) |
dùng trong kinh doanh, dịch vụ, email |
| 疑問 |
Danh từ |
nghi vấn, điều còn thắc mắc |
bên trong người nói; chưa chắc nói ra |
| 問い |
Danh từ |
câu hỏi (văn viết) |
sách giáo khoa, văn bản trang trọng |
| 問い合わせ |
Danh từ/る |
liên hệ hỏi thông tin |
hỏi công ty/cơ quan về thủ tục, dịch vụ |
| 質疑 |
Danh từ/する |
chất vấn |
nghị trường, hội đồng, cuộc họp trang trọng |
| 回答/返答 |
Danh từ/する |
trả lời, hồi đáp |
đối ứng nghĩa với 質問 (câu trả lời) |
| 解答 |
Danh từ/する |
lời giải (đề thi) |
đối với 問題 trong thi cử/bài tập |
| 問題 |
Danh từ |
vấn đề/bài tập |
khác chức năng với 質問 trong hội thoại |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- Kanji: 質(シツ/シチ)“chất, bản chất, chất lượng” + 問(モン/と-う)“hỏi, vấn”, ghép lại thành “hỏi về bản chất/vấn đề” → 質問.
- Âm Hán-Việt: 質 (chất) + 問 (vấn) → “chất vấn” theo nghĩa gốc Hán; trong tiếng Nhật dùng rộng cho “câu hỏi”.
- Dạng từ: danh từ + する → 質問する. Danh từ người: 質問者 (người hỏi). Nơi tiếp nhận: 質問コーナー/質問箱. Biểu mẫu/phiếu: 質問票/質問紙.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi dùng 質問 trong môi trường lịch sự (hội thảo, doanh nghiệp), ưu tiên các mẫu như ご質問がございましたら, 二点ほどご質問がございます, hoặc khi xin phép: 一点、質問させていただいてもよろしいでしょうか. Trong lớp học, giáo viên hay hỏi: 何か質問はありますか; người học có thể đáp: 質問は特にありません (không có câu hỏi đặc biệt). Cũng nên nhớ: nói “質問がないです” hiểu được nhưng lịch sự, tự nhiên hơn là “質問はありません”. Khi bạn còn khúc mắc trong lòng nhưng chưa hỏi ra, đó là 疑問; khi phát biểu thành câu hỏi hướng tới ai đó, đó là 質問.
8. Câu ví dụ
- 先生、質問してもいいですか。
Thưa cô/thầy, em có thể hỏi được không ạ?
- 何か質問はありますか。
Có ai có câu hỏi nào không?
- この点について質問があります。
Em có một câu hỏi về điểm này.
- 彼にいくつか質問した。
Tôi đã hỏi anh ấy vài câu.
- 質問にお答えします。
Tôi xin trả lời câu hỏi.
- ご質問ありがとうございます。
Cảm ơn anh/chị vì câu hỏi.
- その質問は後ほどお答えします。
Câu hỏi đó tôi sẽ trả lời sau.
- 質問は以上です。
Hết câu hỏi.
- 面接でよく聞かれる質問を準備しておきましょう。
Hãy chuẩn bị các câu hỏi thường gặp trong phỏng vấn.
- 試験では問題を解いて、授業では質問をする。
Trong kỳ thi thì giải bài tập, còn trên lớp thì đặt câu hỏi.