質疑 [Chất Nghi]

しつぎ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

câu hỏi

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

chất vấn

Hán tự

Từ liên quan đến 質疑

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 質疑
  • Cách đọc: しつぎ
  • Loại từ: Danh từ; danh từ + する
  • Lĩnh vực: Nghị trường, hội họp, giáo dục, hội thảo

2. Ý nghĩa chính

質疑 là hoạt động hỏi - đáp trong một phiên họp, lớp học, hội thảo hay nghị viện. Nhấn mạnh sự trao đổi chính thức giữa người hỏi và người trả lời. Thường dùng trong cụm 質疑応答 (hỏi đáp).

3. Phân biệt

  • 質問: câu hỏi đơn lẻ; hành vi đặt câu hỏi. 質疑 là phiên hỏi - đáp có qua lại.
  • 問答: vấn đáp, đối thoại hỏi - đáp; sắc thái văn chương hoặc triết học nhiều hơn.
  • 討議/討論: thảo luận, tranh luận; khác mục tiêu so với hỏi - đáp.
  • 審議: thẩm nghị, bàn thảo chính sách; 質疑 có thể là một phần trong quá trình 審議.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc: 質疑を行う/受ける/打ち切る/に入る/に移る.
  • Cụm thường gặp: 一般質疑, 代表質疑, 集中審議と質疑, 書面質疑, 質疑応答の時間.
  • Dùng trong biên bản cuộc họp, chương trình hội thảo, lớp học đại học, phiên chất vấn ở nghị viện.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
質問 Thành phần Câu hỏi Hành vi đặt câu hỏi đơn lẻ
質疑応答 Liên quan Hỏi - đáp Cụm cố định cho phần Q&A
討議 Khác biệt Thảo luận Tập trung tranh luận nội dung hơn hỏi - đáp
審議 Liên quan Thẩm nghị Quá trình xem xét chính sách/đề án
打ち切り Đối lập ngữ cảnh Kết thúc, cắt ngang 質疑打ち切り: chấm dứt phần hỏi - đáp

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Kanji:
    • : chất, chất vấn (On: シツ)
    • : nghi, nghi vấn (On: ギ)
  • Ý hợp thành: chất vấn về điểm nghi ngờ → hỏi và được trả lời.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong lớp học hoặc hội thảo, thông báo “質疑応答の時間” là lúc đặt câu hỏi. Ở nghị viện, 質疑 có tính thủ tục, thời lượng, và quy tắc rõ ràng. Khi dịch, tùy bối cảnh có thể là “chất vấn”, “hỏi đáp”, hoặc “vấn đáp”.

8. Câu ví dụ

  • 発表のあとで質疑に入ります。
    Sau phần trình bày, chúng ta sẽ vào phần hỏi - đáp.
  • 本日の委員会では一般質疑を行う。
    Trong ủy ban hôm nay sẽ tiến hành phần chất vấn chung.
  • 時間の都合により質疑を打ち切ります。
    Do thời gian có hạn, xin kết thúc phần hỏi - đáp.
  • 学生から活発な質疑があった。
    Đã có phần hỏi - đáp sôi nổi từ phía sinh viên.
  • 登壇者は質疑に丁寧に答えた。
    Diễn giả đã trả lời phần hỏi - đáp một cách cẩn thận.
  • この議題については後半で質疑を受けます。
    Về chủ đề này, chúng tôi sẽ nhận câu hỏi ở nửa sau.
  • 書面質疑は締め切りまでに提出してください。
    Vui lòng nộp câu hỏi bằng văn bản trước hạn.
  • 代表質疑では各会派の方針が示された。
    Trong phần chất vấn đại diện, phương châm của các phe phái đã được nêu ra.
  • 議長は質疑の順番を調整した。
    Chủ tọa đã điều chỉnh thứ tự chất vấn.
  • 講師との質疑を通じて理解が深まった。
    Thông qua phần hỏi - đáp với giảng viên, hiểu biết của tôi đã sâu hơn.
💡 Giải thích chi tiết về từ 質疑 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?