1. Thông tin cơ bản
- Từ: 疑問
- Cách đọc: ぎもん
- Loại từ: Danh từ
- Sắc thái: trung tính; học thuật, báo chí, giao tiếp hằng ngày
- Ý niệm: điều còn nghi ngờ, điểm chưa rõ; cũng chỉ “câu nghi vấn” trong ngữ pháp (疑問文)
2. Ý nghĩa chính
- 疑問: nghi vấn, điều chưa sáng tỏ khiến ta băn khoăn hoặc cần kiểm chứng.
- Thường đi với: 疑問に思う (thấy nghi vấn), 疑問が残る, 疑問を投げかける, 疑問視する (nhìn nhận một cách hoài nghi).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 疑問 vs 質問: 質問 là “câu hỏi” bạn đặt ra với người khác; 疑問 là “điều còn nghi” (có thể chưa nói ra).
- 疑い (nghi ngờ) thiên về cảm giác nghi kỵ; 疑問 thiên về trí tuệ/lý lẽ cần làm rõ.
- Ngữ pháp: 疑問文 (câu nghi vấn), 疑問詞 (từ để hỏi: だれ、なに、いつ...).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: Nに疑問を持つ/抱く, 〜かどうかは疑問だ, 根本的な疑問.
- Trong nghiên cứu/báo chí: nêu 疑問点, chất vấn chính sách, dữ liệu.
- Trong lớp học: khuyến khích “có 疑問 thì hỏi” → chuyển thành 質問 để giải đáp.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 質問(しつもん) |
Liên quan |
câu hỏi |
Hành động hỏi người khác. |
| 疑い(うたがい) |
Đồng nghĩa gần |
nghi ngờ |
Sắc thái cảm xúc, nghi kỵ. |
| 疑念(ぎねん) |
Đồng nghĩa trang trọng |
hoài nghi |
Văn viết, học thuật. |
| 確信(かくしん) |
Đối nghĩa |
tin chắc |
Trạng thái không còn nghi vấn. |
| 納得(なっとく) |
Đối nghĩa gần |
thấu hiểu, chấp nhận |
Đã hiểu/đồng thuận nên hết thắc mắc. |
| 疑問文/疑問詞 |
Thuật ngữ |
câu nghi vấn/từ để hỏi |
Trong ngữ pháp. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 疑 (ギ/うたが-う): nghi, ngờ vực.
- 問 (モン/と-う): hỏi, vấn đề.
- Kết hợp: “nghi” + “hỏi” → 疑問 = điều nghi vấn cần được hỏi/giải đáp.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi học, hãy biến 疑問 thành 質問: ghi lại điểm chưa rõ, chuyển thành câu hỏi cụ thể. Cấu trúc 〜かどうかは疑問だ hữu ích để diễn đạt “chưa chắc đã...”.
8. Câu ví dụ
- そのデータの信頼性には疑問が残る。
Vẫn còn nghi vấn về độ tin cậy của dữ liệu đó.
- 彼の説明を聞いても疑問は解消しなかった。
Dù nghe giải thích của anh ấy, nghi vấn vẫn chưa được giải tỏa.
- 政策の効果について疑問を投げかける。
Nêu lên nghi vấn về hiệu quả của chính sách.
- この結論が妥当かどうかは疑問だ。
Việc kết luận này có hợp lý hay không thì còn nghi ngờ.
- 学生は講義中に抱いた疑問をメモした。
Sinh viên ghi lại những nghi vấn nảy sinh trong giờ học.
- 審査の公平性に疑問を持つ。
Có nghi vấn về tính công bằng của việc thẩm định.
- 小さな疑問から大きな発見が生まれる。
Từ những nghi vấn nhỏ nảy sinh các phát kiến lớn.
- それは常識に照らして疑問だ。
Xét theo lẽ thường, điều đó đáng nghi vấn.
- まず疑問点を整理してから議論しよう。
Hãy sắp xếp các điểm nghi vấn trước rồi hãy thảo luận.
- 彼はプロジェクトの方向性に疑問を示した。
Anh ấy bày tỏ nghi vấn về định hướng của dự án.