疑問 [Nghi Vấn]

ぎもん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chung

nghi ngờ; câu hỏi; nghi vấn

JP: なに疑問ぎもんがあったらかれにおたずねください。

VI: Nếu bạn có thắc mắc gì, xin hãy hỏi anh ấy.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

疑問ぎもん余地よちはない。
Không còn chỗ nghi ngờ.
疑問ぎもんおおい。
Có nhiều thắc mắc.
疑問ぎもん氷解ひょうかいしました!
Mọi nghi vấn đã được giải tỏa!
わたし疑問ぎもんった。
Tôi đã nghi ngờ.
わたし疑問ぎもんかんじた。
Tôi cảm thấy nghi ngờ.
わたし疑問ぎもんいた。
Tôi đã nghi ngờ.
それにはちょっと疑問ぎもんがある。
Tôi có một chút nghi ngờ về điều đó.
わたし疑問ぎもんおもった。
Tôi đã nghi ngờ.
かれ疑問ぎもんこえげた。
Anh ấy đã bày tỏ sự nghi ngờ.
それはよくある疑問ぎもんだね。
Đó là một thắc mắc phổ biến.

Hán tự

Từ liên quan đến 疑問

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 疑問
  • Cách đọc: ぎもん
  • Loại từ: Danh từ
  • Sắc thái: trung tính; học thuật, báo chí, giao tiếp hằng ngày
  • Ý niệm: điều còn nghi ngờ, điểm chưa rõ; cũng chỉ “câu nghi vấn” trong ngữ pháp (疑問文)

2. Ý nghĩa chính

- 疑問: nghi vấn, điều chưa sáng tỏ khiến ta băn khoăn hoặc cần kiểm chứng.
- Thường đi với: 疑問に思う (thấy nghi vấn), 疑問が残る, 疑問を投げかける, 疑問視する (nhìn nhận một cách hoài nghi).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 疑問 vs 質問: 質問 là “câu hỏi” bạn đặt ra với người khác; 疑問 là “điều còn nghi” (có thể chưa nói ra).
  • 疑い (nghi ngờ) thiên về cảm giác nghi kỵ; 疑問 thiên về trí tuệ/lý lẽ cần làm rõ.
  • Ngữ pháp: 疑問文 (câu nghi vấn), 疑問詞 (từ để hỏi: だれ、なに、いつ...).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: Nに疑問を持つ/抱く, 〜かどうかは疑問だ, 根本的な疑問.
  • Trong nghiên cứu/báo chí: nêu 疑問点, chất vấn chính sách, dữ liệu.
  • Trong lớp học: khuyến khích “có 疑問 thì hỏi” → chuyển thành 質問 để giải đáp.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
質問(しつもん) Liên quan câu hỏi Hành động hỏi người khác.
疑い(うたがい) Đồng nghĩa gần nghi ngờ Sắc thái cảm xúc, nghi kỵ.
疑念(ぎねん) Đồng nghĩa trang trọng hoài nghi Văn viết, học thuật.
確信(かくしん) Đối nghĩa tin chắc Trạng thái không còn nghi vấn.
納得(なっとく) Đối nghĩa gần thấu hiểu, chấp nhận Đã hiểu/đồng thuận nên hết thắc mắc.
疑問文/疑問詞 Thuật ngữ câu nghi vấn/từ để hỏi Trong ngữ pháp.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (ギ/うたが-う): nghi, ngờ vực.
  • (モン/と-う): hỏi, vấn đề.
  • Kết hợp: “nghi” + “hỏi” → 疑問 = điều nghi vấn cần được hỏi/giải đáp.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi học, hãy biến 疑問 thành 質問: ghi lại điểm chưa rõ, chuyển thành câu hỏi cụ thể. Cấu trúc 〜かどうかは疑問だ hữu ích để diễn đạt “chưa chắc đã...”.

8. Câu ví dụ

  • そのデータの信頼性には疑問が残る。
    Vẫn còn nghi vấn về độ tin cậy của dữ liệu đó.
  • 彼の説明を聞いても疑問は解消しなかった。
    Dù nghe giải thích của anh ấy, nghi vấn vẫn chưa được giải tỏa.
  • 政策の効果について疑問を投げかける。
    Nêu lên nghi vấn về hiệu quả của chính sách.
  • この結論が妥当かどうかは疑問だ。
    Việc kết luận này có hợp lý hay không thì còn nghi ngờ.
  • 学生は講義中に抱いた疑問をメモした。
    Sinh viên ghi lại những nghi vấn nảy sinh trong giờ học.
  • 審査の公平性に疑問を持つ。
    Có nghi vấn về tính công bằng của việc thẩm định.
  • 小さな疑問から大きな発見が生まれる。
    Từ những nghi vấn nhỏ nảy sinh các phát kiến lớn.
  • それは常識に照らして疑問だ。
    Xét theo lẽ thường, điều đó đáng nghi vấn.
  • まず疑問点を整理してから議論しよう。
    Hãy sắp xếp các điểm nghi vấn trước rồi hãy thảo luận.
  • 彼はプロジェクトの方向性に疑問を示した。
    Anh ấy bày tỏ nghi vấn về định hướng của dự án.
💡 Giải thích chi tiết về từ 疑問 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?