正規 [Chính Quy]

せいき
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ đuôi naDanh từ chung

chính quy; bình thường; chính thức; hợp pháp

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

正規せいき表現ひょうげん空白くうはくはどのようにあらわされるのでしょうか?
Trong biểu thức chính quy, ký tự khoảng trắng được biểu diễn như thế nào?
正規せいき表現ひょうげんでヌルはどのようにあらわされるのでしょうか?
Trong biểu thức chính quy, ký tự null được biểu diễn như thế nào?

Hán tự

Từ liên quan đến 正規

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 正規
  • Cách đọc: せいき
  • Loại từ: Danh từ, tính từ-na (dạng 正規の~)
  • Nghĩa khái quát: chính quy, chuẩn tắc, hợp lệ theo quy định/chuẩn mực
  • Ví dụ: 正規社員, 正規ルート, 正規版, 正規の手続き

2. Ý nghĩa chính

- Chính quy/chuẩn: phù hợp quy định chính thức, không bất thường, không “lậu/không chính thức”.
- Chính hãng/chính thức trong phân phối: 正規代理店, 正規版.
- Trong học thuật/kỹ thuật: cụm chuyên môn như 正規分布 (phân phối chuẩn), 正規表現 (biểu thức chính quy).

3. Phân biệt

  • 正式 (せいしき): chính thức (nghi thức, hình thức phê duyệt). 正規: tính “chuẩn/quy phạm” theo hệ thống.
  • 公式 (こうしき): “official” hoặc “công thức”. Khác sắc thái với 正規 (quy phạm/chính quy).
  • 非正規 (ひせいき): không chính quy/không chính thức (ví dụ, lao động không chính quy).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

- Dùng trước danh từ: 正規の手続き/ルート/価格.
- Trong lao động: 正規社員 (nhân viên chính thức) đối lập 非正規社員 (hợp đồng thời vụ/bán thời gian...).
- Trong phân phối sản phẩm: 正規代理店 (đại lý ủy quyền), 正規保証 (bảo hành chính hãng).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
非正規 Đối nghĩa Không chính quy Trái nghĩa trực tiếp.
正式 Liên quan Chính thức Nhấn mạnh nghi thức/phê chuẩn.
公式 Liên quan Chính thức/công thức Văn phòng/nhà nước; hoặc nghĩa “công thức”.
正規版 Liên quan Bản chính hãng Đối lập 海賊版 (hàng lậu).
正規表現 Liên quan (chuyên môn) Biểu thức chính quy Thuật ngữ CNTT.
標準 Gần nghĩa Tiêu chuẩn Nhấn mạnh “standard” kỹ thuật.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

- 正: đúng, chính; 規: quy tắc, khuôn phép.
- Cấu trúc: (đúng) + (quy phạm) → “đúng theo quy phạm”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong giao dịch hàng hóa, gắn nhãn 正規 tăng độ tin cậy về nguồn gốc và bảo hành. Trong ngôn ngữ kỹ thuật, 正規 mang nghĩa “chuẩn mực toán học/kỹ thuật” (như 正規化: chuẩn hóa).

8. Câu ví dụ

  • 正規の手続きを踏んで申請してください。
    Hãy nộp đơn theo thủ tục chính quy.
  • この店はメーカーの正規代理店です。
    Cửa hàng này là đại lý ủy quyền chính hãng của nhà sản xuất.
  • 大学卒業後、彼は正規社員として採用された。
    Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy được tuyển làm nhân viên chính thức.
  • そのソフトは正規版を購入してください。
    Hãy mua bản chính hãng của phần mềm đó.
  • 正規ルートで輸入された製品のみ保証対象だ。
    Chỉ sản phẩm nhập qua kênh chính quy mới được bảo hành.
  • これは正規価格での販売になります。
    Cái này sẽ bán theo giá chuẩn.
  • 契約は正規の書式に従って作成する。
    Hợp đồng được lập theo biểu mẫu chuẩn.
  • 彼は長く非正規だったが、今年正規になった。
    Anh ấy lâu nay là không chính quy, năm nay đã thành chính thức.
  • 研究では正規分布を仮定する。
    Trong nghiên cứu giả định phân phối chuẩn.
  • パーツは正規のサービスセンターで交換した。
    Tôi đã thay linh kiện ở trung tâm dịch vụ chính hãng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 正規 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?