正規 [Chính Quy]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ đuôi naDanh từ chung
chính quy; bình thường; chính thức; hợp pháp
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ đuôi naDanh từ chung
chính quy; bình thường; chính thức; hợp pháp
- Chính quy/chuẩn: phù hợp quy định chính thức, không bất thường, không “lậu/không chính thức”.
- Chính hãng/chính thức trong phân phối: 正規代理店, 正規版.
- Trong học thuật/kỹ thuật: cụm chuyên môn như 正規分布 (phân phối chuẩn), 正規表現 (biểu thức chính quy).
- Dùng trước danh từ: 正規の手続き/ルート/価格.
- Trong lao động: 正規社員 (nhân viên chính thức) đối lập 非正規社員 (hợp đồng thời vụ/bán thời gian...).
- Trong phân phối sản phẩm: 正規代理店 (đại lý ủy quyền), 正規保証 (bảo hành chính hãng).
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
|---|---|---|---|
| 非正規 | Đối nghĩa | Không chính quy | Trái nghĩa trực tiếp. |
| 正式 | Liên quan | Chính thức | Nhấn mạnh nghi thức/phê chuẩn. |
| 公式 | Liên quan | Chính thức/công thức | Văn phòng/nhà nước; hoặc nghĩa “công thức”. |
| 正規版 | Liên quan | Bản chính hãng | Đối lập 海賊版 (hàng lậu). |
| 正規表現 | Liên quan (chuyên môn) | Biểu thức chính quy | Thuật ngữ CNTT. |
| 標準 | Gần nghĩa | Tiêu chuẩn | Nhấn mạnh “standard” kỹ thuật. |
- 正: đúng, chính; 規: quy tắc, khuôn phép.
- Cấu trúc: 正 (đúng) + 規 (quy phạm) → “đúng theo quy phạm”.
Trong giao dịch hàng hóa, gắn nhãn 正規 tăng độ tin cậy về nguồn gốc và bảo hành. Trong ngôn ngữ kỹ thuật, 正規 mang nghĩa “chuẩn mực toán học/kỹ thuật” (như 正規化: chuẩn hóa).
Bạn thích bản giải thích này?