Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
横道
[Hoành Đạo]
おうどう
🔊
Danh từ chung
sự xấu xa; tội lỗi
Hán tự
横
Hoành
ngang; bên; chiều ngang; rộng; sợi ngang; vô lý; ngang ngược
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
Từ liên quan đến 横道
余談
よだん
sự lạc đề
悪質
あくしつ
ác ý; hiểm ác; ác tính; gian lận
枝道
えだみち
đường nhánh; đường phụ; đường nhỏ
横筋
よこすじ
ngang; sọc ngang
邪
よこしま
xấu xa; ác
邪悪
じゃあく
ác; xấu xa
あくどい
lòe loẹt; sặc sỡ
いけず
いけす
lồng cá; ao giữ cá; bể cá; hộp giữ cá sống
よこしま
よこじま
sọc ngang
わき道
わきみち
đường phụ
バイパス
đường vòng
不善
ふぜん
ác; tội lỗi
不届き
ふとどき
xấc xược
不当
ふとう
bất công
不料簡
ふりょうけん
thiếu suy nghĩ; ý tưởng tồi
不正
ふせい
bất công; gian lận
不法
ふほう
bất hợp pháp; trái phép
佞悪
ねいあく
người xấu xa; người xấu tính
兇悪
きょうあく
hung ác; tàn bạo
凶悪
きょうあく
hung ác; tàn bạo
回り道
まわりみち
đường vòng; đường tránh
奸譎
かんきつ
gian ác
奸邪
かんじゃ
người xấu
姦譎
かんきつ
gian ác
姦邪
かんじゃ
người xấu
岐路
きろ
ngã ba đường; ngã tư
悪
あく
ác; xấu xa
悪い
わるい
xấu; kém; không mong muốn
悪さ
わるさ
sự xấu xa; trò nghịch ngợm
悪らつ
あくらつ
xảo quyệt; độc ác; vô lương tâm
悪辣
あくらつ
xảo quyệt; độc ác; vô lương tâm
極悪
ごくあく
tàn ác
極道
ごくどう
xấu xa; vô đạo đức
獄道
ごくどう
xấu xa; vô đạo đức
罪作り
つみつくり
lừa dối
脇
わき
nách; dưới cánh tay; bên; sườn
脇道
わきみち
đường phụ
脱線
だっせん
trật bánh
腹黒
はらぐろ
ác ý; mưu mô; lòng đen tối
腹黒い
はらぐろい
độc ác; nham hiểm
迂路
うろ
đường vòng; chuyển hướng
逸脱
いつだつ
sai lệch; lệch hướng
邪ま
よこしま
xấu xa; ác
邪曲
じゃきょく
sự xấu xa
Xem thêm