1. Thông tin cơ bản
- Từ: 不法(ふほう)
- Loại từ: Tính từ -na; Danh từ
- Nghĩa khái quát: **bất hợp pháp, trái phép, phi pháp**
- Cụm thường gặp: 不法行為, 不法侵入, 不法滞在, 不法占拠, 不法投棄, 不法就労
- Độ trang trọng: Cao; văn bản pháp lý, báo chí
- Sắc thái: trang trọng, cứng; thường thấy trong tên tội/hành vi
2. Ý nghĩa chính
- **Trái pháp luật/không được pháp luật cho phép**. Dùng để mô tả hành vi, tình trạng mang tính vi phạm luật.
- Trong dân sự: **不法行為** là thuật ngữ chỉ hành vi gây thiệt hại ngoài hợp đồng (tương đương tort).
3. Phân biệt
- 不法 vs 違法: Gần nghĩa “trái luật”. 違法 dùng rộng trong phán định chung; 不法 thường gặp trong **tên gọi hành vi** (不法侵入, 不法投棄) hoặc văn cảnh pháp lý trang trọng.
- 不法行為 vs 違反: “不法行為” là khái niệm pháp lý (dân sự), “違反” là “vi phạm” nói chung (quy tắc, luật, nội quy).
- Đối nghĩa: 合法 (hợp pháp), 適法 (đúng theo luật, hợp luật).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mô thức: 不法な+N(不法な行為/占拠); 不法+N(不法侵入/滞在/投棄/就労)
- Pháp lý – hành chính: dùng trong thông cáo, điều tra, khởi tố, phán quyết.
- Ngữ nghĩa: nhấn mạnh tính **phi pháp** và tác hại xã hội/môi trường/quyền sở hữu.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 違法 | Đồng nghĩa gần | Trái luật | Dùng rộng rãi, trung tính |
| 非法 | Biến thể văn ngữ | Phi pháp | Ít dùng trong hiện đại |
| 違反 | Liên quan | Vi phạm | Không nhất thiết cấu thành “bất hợp pháp” nghiêm trọng |
| 合法 | Đối nghĩa | Hợp pháp | Trái nghĩa trực tiếp |
| 適法 | Đối nghĩa gần | Đúng theo luật | Thuật ngữ pháp lý |
| 不正 | Liên quan | Bất chính, gian lận | Nhấn mạnh tính gian dối/vi phạm chuẩn mực |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 不: không
- 法: pháp luật, phép tắc
- Cấu tạo: “không + pháp (luật)” → **trái pháp luật, bất hợp pháp**.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Hãy lưu ý những tổ hợp cố định như **不法侵入** (trespass), **不法投棄** (xả thải/đổ rác trái phép), **不法占拠** (chiếm dụng đất trái phép). Khi đọc tin tức, chỉ cần thấy “不法+N” là bạn có thể suy ra đó là **một hành vi cụ thể vi phạm luật**, thường kéo theo trách nhiệm hình sự/hành chính hoặc bồi thường dân sự (不法行為).
8. Câu ví dụ
- 不法侵入の疑いで男が逮捕された。
Một người đàn ông bị bắt vì nghi xâm nhập trái phép.
- 在留資格がなく不法滞在と認定された。
Do không có tư cách lưu trú nên bị xác định là cư trú bất hợp pháp.
- 山中での木材の不法伐採が問題になっている。
Việc đốn gỗ trái phép trong núi đang trở thành vấn đề.
- 河川敷へのゴミの不法投棄が後を絶たない。
Đổ rác trái phép ven sông vẫn không dứt.
- 私有地の不法占拠に対して明け渡しを求めた。
Đã yêu cầu trả lại vì chiếm dụng đất tư trái phép.
- その輸入は不法に行われた疑いがある。
Hoạt động nhập khẩu đó bị nghi thực hiện trái phép.
- 企業は不法就労を助長しないよう注意を促した。
Công ty khuyến cáo không được tiếp tay cho lao động bất hợp pháp.
- 彼の行為は民法上の不法行為に当たる。
Hành vi của anh ta thuộc hành vi bất hợp pháp theo dân luật.
- 警察は不法賭博の拠点を摘発した。
Cảnh sát đã triệt phá ổ cờ bạc trái phép.
- 公園での砂利の不法採取が禁止されている。
Việc khai thác sỏi trái phép trong công viên bị cấm.