違法 [Vi Pháp]

いほう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Tính từ đuôi naDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

bất hợp pháp

JP: あそこに駐車ちゅうしゃするのは違法いほうです。

VI: Đậu xe ở đó là bất hợp pháp.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

違法いほうです!
Điều đó là bất hợp pháp!
違法いほうじゃないよ。
Nó không phải là bất hợp pháp đâu.
それは違法いほうだよ。
Điều đó là bất hợp pháp đấy.
どうしてそれが違法いほうなの?
Tại sao điều đó lại bất hợp pháp?
違法いほうコピーはいけません。
Không được sao chép bất hợp pháp.
違法いほうなことはしてません。
Tôi không làm gì bất hợp pháp cả.
これって、違法いほう
Cái này bất hợp pháp à?
よるりは違法いほうです。
Câu cá ban đêm là bất hợp pháp.
違法いほうではないが悪質あくしつだ。
Không phạm pháp nhưng xấu xa.
オーストラリアでは、重婚じゅうこん違法いほうですか?
Ở Úc, hôn nhân đa thê là bất hợp pháp phải không?

Hán tự

Từ liên quan đến 違法

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 違法
  • Cách đọc: いほう
  • Từ loại: Danh từ; tính từ đuôi-na — 違法な; trạng từ — 違法に
  • Sắc thái: Pháp lý, trang trọng
  • Ngữ vực: Luật, tin tức, hành chính, công nghệ số

2. Ý nghĩa chính

“Trái luật, bất hợp pháp” — chỉ hành vi/trạng thái vi phạm pháp luật theo quy định hiện hành. Ví dụ: 違法な行為/違法薬物/違法コピー.

3. Phân biệt

  • 違反: “vi phạm” (quy định, luật, nội quy). 違法 nhấn mạnh tính “trái pháp luật”. 違反 rộng hơn, có thể là vi phạm quy tắc nội bộ.
  • 非合法: “bất hợp pháp” nhưng sắc thái hoạt động ngầm/bí mật (ví dụ: 非合法組織).
  • 不法: “trái phép, bất hợp pháp” mạnh sắc thái, thường trong cụm pháp lý: 不法侵入/不法行為.
  • 違憲: “trái hiến pháp”, phạm vi hẹp hơn (mức hiến pháp).
  • 合法/適法: đối nghĩa “hợp pháp”; 適法 dùng trong văn bản pháp lý, nhấn đúng quy định pháp luật.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 違法な + danh từ / 違法に + động từ / 〜は違法だ/違法と判断される.
  • Ngữ cảnh: tin tức pháp luật, cảnh báo, điều khoản sử dụng.
  • Lưu ý: “có tính chất 違法性” (tính trái luật) thường dùng trong phân tích pháp lý.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
違反 Liên quan Vi phạm Rộng: quy định/nội quy/luật; không luôn hàm “trái luật”.
非合法 Đồng nghĩa gần Bất hợp pháp Sắc thái “ngầm, không công khai”.
不法 Đồng nghĩa gần Trái phép Thường trong thuật ngữ pháp lý cố định.
合法/適法 Đối nghĩa Hợp pháp 適法 trang trọng trong ngữ cảnh pháp lý.
違憲 Liên quan Trái hiến pháp Phạm vi: hiến pháp.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : “sai khác, trái, vi phạm”.
  • : “pháp luật, phép tắc”.
  • Ghép nghĩa: “trái pháp luật”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong bối cảnh số, các cụm như 違法アップロード/違法ダウンロード thường gặp. Phân biệt 違法 (tính chất trái luật) và 違反 (hành vi vi phạm) giúp diễn đạt chính xác khi viết báo cáo hoặc tuân thủ.

8. Câu ví dụ

  • 違法なコピー商品を販売してはいけない。
    Không được bán hàng sao chép bất hợp pháp.
  • その行為は道路交通法に違法とされる。
    Hành vi đó bị coi là trái luật giao thông đường bộ.
  • 著作物を違法にアップロードした。
    Đã đăng tải tác phẩm có bản quyền một cách trái luật.
  • 違法薬物の所持で逮捕された。
    Bị bắt vì tàng trữ ma túy bất hợp pháp.
  • 駐車は違法ではないが、条例に違反している。
    Đỗ xe không hẳn là trái luật quốc gia, nhưng vi phạm quy định địa phương.
  • 裁判所は契約条項を違法と判断した。
    Tòa án phán định điều khoản hợp đồng là bất hợp pháp.
  • それは違法スレスレのグレーな手法だ。
    Đó là phương thức ở ranh giới bất hợp pháp (vùng xám).
  • 業者は違法に廃棄物を投棄していた。
    Nhà thầu đã đổ thải trái phép.
  • このアプリは違法性を問われて配信停止となった。
    Ứng dụng này bị nghi ngờ tính trái luật và đã ngừng phát hành.
  • 消費者を保護するため、違法広告の取り締まりを強化する。
    Để bảo vệ người tiêu dùng, sẽ siết chặt kiểm soát quảng cáo trái luật.
💡 Giải thích chi tiết về từ 違法 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?