1. Thông tin cơ bản
- Từ: 不当(ふとう)
- Loại từ: Tính từ -na; Danh từ
- Nghĩa khái quát: **không chính đáng, bất hợp lý, bất công, không thỏa đáng**
- Cụm thường gặp: 不当な差別, 不当解雇, 不当要求, 不当表示, 不当利得, 不当廉売
- Độ trang trọng: Trung bình → cao (báo chí, pháp lý, khiếu nại)
2. Ý nghĩa chính
- **Không công bằng/không chính đáng**: trái với lẽ công bằng hoặc chuẩn mực xã hội.
- **Không phù hợp/không thỏa đáng**: lập luận, quyết định, xử lý thiếu căn cứ hợp lý.
- Trong pháp lý/kinh tế: hành vi/biểu thị/giá cả **không phù hợp quy định hoặc gây thiệt hại không chính đáng**.
3. Phân biệt
- 不当 vs 違法: 不当 nhấn mạnh “không chính đáng/hợp lý”; 違法 khẳng định **trái luật**. Có thể 不当 nhưng chưa chắc đã違法.
- 不当 vs 不正: 不正 gắn với **gian lận/phi pháp** mạnh hơn; 不当 thiên về đánh giá hợp lý – công bằng.
- 不当 vs 不適切/不適当: Hai từ sau là “không thích hợp” nói chung; 不当 mang sắc thái **phê phán mạnh** hơn.
- Đối nghĩa: 正当 (chính đáng), 妥当 (hợp lý), 適正 (đúng chuẩn), 公正 (công bằng).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mô thức: 不当な+N(不当な扱い/差別/解雇/要求/値上げ)
- Phán đoán: 〜は不当だ/不当とする/不当と判断する
- Pháp lý – kinh doanh: 不当利得(lợi ích không chính đáng), 不当表示, 不当廉売
- Ngữ khí: mang tính phê phán, khiếu nại, biên bản/đơn kiện, bài báo điều tra.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 正当 | Đối nghĩa | Chính đáng | Hợp lý, có cơ sở |
| 妥当 | Đối nghĩa nhẹ | Hợp lý | Đạt chuẩn lý tính |
| 適正 | Đối nghĩa | Đúng chuẩn | Chuẩn mực/quy định |
| 公正 | Đối nghĩa | Công bằng | Thiên về fairness |
| 違法 | Liên quan | Trái pháp luật | Mạnh hơn về phương diện luật định |
| 不正 | Gần nghĩa | Bất chính, gian lận | Sắc thái phạm quy/phi pháp |
| 不適切/不適当 | Gần nghĩa | Không thích hợp | Trung tính hơn 不当 |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 不: không
- 当: đúng, trúng, thích đáng
- Cấu tạo: “không + thích đáng” → **không chính đáng/không thỏa đáng**.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi bạn thấy cụm như **不当解雇/不当な差別/不当表示**, hãy gợi nhớ rằng người nói đang đưa ra **phán quyết giá trị** (normative). Trong khi “違法” yêu cầu căn cứ pháp luật, “不当” có thể dựa vào chuẩn mực xã hội, logic, hay quy tắc nội bộ. Tuy vậy, trong thực tiễn tranh chấp, “不当” nhiều khi cũng dựa trên quy định cụ thể để tăng sức nặng.
8. Câu ví dụ
- それは不当な値上げだ。
Đó là một đợt tăng giá không chính đáng.
- 彼は会社を不当解雇だとして提訴した。
Anh ấy kiện vì cho rằng bị sa thải không chính đáng.
- 裁判所は請求を不当と判断した。
Tòa án phán quyết yêu cầu này là không thỏa đáng.
- 不当な差別を決して許してはならない。
Không bao giờ được dung thứ phân biệt đối xử bất công.
- 消費者庁は広告の不当表示を指摘した。
Cơ quan người tiêu dùng chỉ ra việc hiển thị quảng cáo không đúng mực.
- その要求は企業にとって不当だ。
Yêu cầu đó là không chính đáng đối với doanh nghiệp.
- 不当利得の返還を求める訴えが起こされた。
Đã khởi kiện yêu cầu hoàn trả lợi ích không chính đáng.
- 彼の主張は根拠が薄く不当に思える。
Lập luận của anh ta thiếu căn cứ và có vẻ không thỏa đáng.
- 不当な圧力に屈しないと表明した。
Đã tuyên bố không khuất phục trước áp lực phi lý.
- 業者の不当廉売が市場をゆがめている。
Việc bán phá giá không chính đáng của nhà buôn đang bóp méo thị trường.