Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
枉惑
[Uổng Hoặc]
おうわく
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
lừa đảo
Hán tự
枉
Uổng
uốn cong; cong
惑
Hoặc
làm mê hoặc; ảo tưởng; bối rối
Từ liên quan đến 枉惑
不正
ふせい
bất công; gian lận
不明朗
ふめいろう
u ám; ảm đạm
いかさま
gian lận; lừa đảo; giả mạo
ごまかし
gian lận; lừa dối; mánh khóe; thao túng; tung hứng; làm giả; giả mạo; che đậy; đánh lừa
ぺてん
lừa đảo; gian lận
アンフェア
không công bằng
ダーティ
bẩn; gian lận
ダーティー
bẩn; gian lận
ペテン
ぺてん
lừa đảo; gian lận
不公平
ふこうへい
không công bằng; bất công; thiên vị
不平等
ふびょうどう
bất bình đẳng
不当
ふとう
bất công
不正直
ふしょうじき
không trung thực
不誠実
ふせいじつ
không chân thành
偏頗
へんぱ
Thiên vị; phân biệt đối xử
失当
しっとう
bất công; không đúng; không hợp lý
奸譎
かんきつ
gian ác
如何様
いかさま
gian lận; lừa đảo; giả mạo
姦譎
かんきつ
gian ác
山勘
やまかん
phỏng đoán
権謀術数
けんぼうじゅっすう
mưu mẹo; mưu kế; sự tinh tế; chủ nghĩa Machiavelli
権謀術策
けんぼうじゅっさく
mưu mẹo; mưu kế; chiến lược tinh vi để lừa người khác; chủ nghĩa Machiavelli
欺瞞
ぎまん
lừa dối; gian lận
欺騙
きへん
lừa dối; gian lận; lừa đảo
汚い
きたない
bẩn
汚ない
きたない
bẩn
汚らしい
きたならしい
trông bẩn; dơ dáy; kinh tởm; bẩn thỉu
狡い
ずるい
xảo quyệt; ranh mãnh; lén lút; khéo léo; không công bằng; không trung thực
瞞着
まんちゃく
lừa dối; gian lận; lừa đảo; gian trá
穢い
きたない
bẩn
穢らしい
きたならしい
trông bẩn; dơ dáy; kinh tởm; bẩn thỉu
虚偽
きょぎ
sai sự thật; không đúng; nói dối; thông tin sai lệch
詐欺
さぎ
lừa đảo; gian lận; lừa gạt; lừa dối; mánh khóe; trò lừa
詭弁
きべん
ngụy biện
詭計
きけい
mưu mẹo
詭辯
きべん
ngụy biện
Xem thêm