不公平 [Bất Công Bình]

ふこうへい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chungTính từ đuôi na

không công bằng; bất công; thiên vị

JP: もしわたしたちがかれをそんなにひどくあつかうなら、それは不公平ふこうへいだろう。

VI: Nếu chúng ta đối xử với anh ấy tệ như vậy, đó sẽ là bất công.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

なか不公平ふこうへいだよね?
Thế giới này, bất công phải không?
不公平ふこうへいしないで。
Đừng thiên vị.
なかって、不公平ふこうへいだ。
Thế giới này thật bất công.
そんなの不公平ふこうへいだよ。
Điều đó thật không công bằng.
そんなの不公平ふこうへいじゃない?
Điều đó không công bằng phải không?
不公平ふこうへい存在そんざい否認ひにんしなかった。
Họ không phủ nhận sự tồn tại của bất công.
それはちょっと不公平ふこうへいだとおもうよ。
Tôi nghĩ điều đó hơi không công bằng.
彼女かのじょ条件じょうけん不公平ふこうへいだといいはるる。
Cô ấy khăng khăng rằng điều kiện không công bằng.
とにかく、さんたいいち不公平ふこうへいだ。
Tiện thể, ba chọi một là không công bằng.
かれはそれは不公平ふこうへいだとった。
Anh ấy nói rằng điều đó là không công bằng.

Hán tự

Từ liên quan đến 不公平

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 不公平
  • Cách đọc: ふこうへい
  • Loại từ: Danh từ; Tính từ-na (不公平な〜)
  • Nghĩa khái quát: không công bằng, bất công, thiên lệch
  • Chủ điểm: Xã hội, luật pháp, đạo đức
  • Cụm thường dùng: 不公平だ, 不公平な扱い, 分配の不公平, 不公平感, 不公平を是正する

2. Ý nghĩa chính

不公平 diễn tả sự thiếu công bằng trong đối xử, phân chia, đánh giá. Dùng cho cả cảm nhận cá nhân lẫn nhận định khách quan về hệ thống, quy định.

3. Phân biệt

  • 不公平: Không công bằng theo cảm nhận chung/đạo lý, thiên vị.
  • 不公正: Không công chính, sai chuẩn mực pháp lý/quy trình; sắc thái pháp lý mạnh hơn.
  • 不平等: Bất bình đẳng về cơ hội/quyền lợi; nhấn mạnh sự chênh lệch cấu trúc.
  • 公平(こうへい): Đối nghĩa, công bằng; 公正(こうせい): công chính, hợp chuẩn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Phán xét: それは不公平だ/だと思う.
  • Định ngữ: 不公平な待遇/評価/制度.
  • Hành động sửa sai: 不公平を是正する, 不公平をなくす.
  • Lịch sự: Dùng 「不公平に感じます」 hoặc 「公平性に欠けます」 để mềm mại hơn.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
公平Đối nghĩaCông bằngNguyên tắc đối xử ngang nhau.
公正Liên quanCông chính, hợp lẽNhấn vào tính chuẩn mực/quy trình.
不公正Đồng nghĩa gầnKhông công chínhVăn cảnh pháp lý/quy chế.
平等Liên quanBình đẳngNguyên tắc quyền/cơ hội.
不平等Đồng nghĩaBất bình đẳngNhấn sự chênh lệch cấu trúc.
えこひいきLiên quanThiên vịKhẩu ngữ, cảm tính mạnh.
差別Liên quanPhân biệt đối xửSắc thái xã hội/đạo đức mạnh.
フェアĐối nghĩa (mượn)Fair, công bằngThường dùng trong quảng cáo/quy tắc.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 不(フ): không, phi- (phủ định).
  • 公(コウ・おおやけ): công, chung, công khai; sắc thái “công bằng”.
  • 平(ヘイ/ビョウ・たいら・ひら): bằng, phẳng; ý niệm “ngang bằng”.
  • Cấu tạo: 不(không)+ 公平(công bằng)→ không công bằng.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nêu ý kiến trong môi trường Nhật, nói trực diện 「不公平だ」 có thể mạnh. Cách mềm hơn: 「公平性に欠けるのではないでしょうか」, 「不公平に感じる人もいるかもしれません」. Trong tài liệu chính sách, phân biệt 公平性 (fairness) và 公正性 (justice) giúp diễn đạt chuẩn xác.

8. Câu ví dụ

  • 同じ仕事なのに給料が違うのは不公平だ。
    Làm cùng việc mà lương khác nhau thì thật không công bằng.
  • 彼だけ特別扱いするのは不公平に見える。
    Chỉ đối xử đặc biệt với anh ấy trông có vẻ bất công.
  • 不公平な評価を是正してほしい。
    Tôi muốn sửa lại đánh giá thiếu công bằng.
  • 入試制度の不公平が議論になっている。
    Sự bất công của hệ thống thi tuyển đang được bàn luận.
  • 彼女は判定が不公平だったと抗議した。
    Cô ấy phản đối rằng phán quyết không công bằng.
  • 機会の不公平は長期的な格差を生む。
    Bất công về cơ hội tạo ra chênh lệch dài hạn.
  • 私はそのルールは不公平だと思います。
    Tôi nghĩ quy tắc đó là không công bằng.
  • 税制の不公平感をなくす必要がある。
    Cần loại bỏ cảm giác bất công trong hệ thống thuế.
  • 審査は不公平なく行われた。
    Việc thẩm định đã được tiến hành không thiên vị.
  • 分配の不公平を放置すべきではない。
    Không nên bỏ mặc sự bất công trong phân phối.
💡 Giải thích chi tiết về từ 不公平 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?