Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
先入見
[Tiên Nhập Kiến]
せんにゅうけん
🔊
Danh từ chung
định kiến; thành kiến
Hán tự
先
Tiên
trước; trước đây
入
Nhập
vào; chèn
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
Từ liên quan đến 先入見
バイアス
thiên vị
バイヤス
thiên vị
不公平
ふこうへい
không công bằng; bất công; thiên vị
依估
いこ
bất công
依估贔屓
えこひいき
thiên vị; thành kiến; thiên kiến
依怙
えこ
thiên vị; thành kiến; thiên kiến
依怙贔屓
えこひいき
thiên vị; thành kiến; thiên kiến
偏った考え
かたよったかんがえ
quan điểm thiên lệch
偏り
かたより
Lệch; thiên vị
偏執
へんしゅう
Thiên vị; lập dị
偏好
へんこう
Ưa thích
偏愛
へんあい
Thiên vị; ưu ái
偏見
へんけん
Định kiến; thiên kiến
傾き
かたむき
dốc; độ nghiêng
傾向
けいこう
xu hướng; khuynh hướng; thiên hướng
僻見
へきけん
Định kiến
先入主
せんにゅうしゅ
định kiến; thành kiến
先入観
せんにゅうかん
định kiến; thành kiến
思い込み
おもいこみ
ấn tượng sai
片寄り
かたより
Lệch; thiên vị
Xem thêm