1. Thông tin cơ bản
- Từ: 偏見
- Cách đọc: へんけん
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: định kiến, thành kiến; cách nhìn lệch lạc do thiên kiến/thiếu thông tin.
- Ngữ vực: xã hội học, tâm lý, truyền thông, DEI.
2. Ý nghĩa chính
- Định kiến/thiên kiến đối với người/nhóm/sự vật (VD: 性別に関する偏見, 年齢に対する偏見).
- Thái độ đánh giá thiếu công bằng dựa trên khuôn mẫu có sẵn (ステレオタイプ).
3. Phân biệt
- 先入観: ấn tượng có sẵn; chưa chắc tiêu cực. 偏見 thường kèm đánh giá lệch và bất công.
- 固定観念: ý niệm cố hữu; không nhất thiết là thái độ đối xử sai.
- 差別: hành vi phân biệt đối xử; 偏見 là nền tảng nhận thức dẫn tới 差別.
- バイアス: bias (thuật ngữ bao trùm); 偏見 là một dạng cụ thể trong bối cảnh xã hội.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- 偏見を持つ/抱く: có định kiến; 偏見に満ちる: đầy định kiến.
- 偏見をなくす/取り除く/是正する: loại bỏ, điều chỉnh định kiến.
- 〜に対する偏見: định kiến đối với ~ (女性、高齢者、外国人 など).
- 教育/報道: 偏見を助長しない表現, 偏見のない視点。
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 先入観 | Gần nghĩa | ấn tượng sẵn có | Không nhất thiết tiêu cực |
| 固定観念 | Liên quan | định niệm cố hữu | Ý niệm, không phải thái độ |
| ステレオタイプ | Gần nghĩa | khuôn mẫu | Vay mượn, trong xã hội học |
| バイアス | Khái quát | thiên lệch | Thuật ngữ chung |
| 差別 | Hệ quả | phân biệt đối xử | Hành vi phát sinh từ 偏見 |
| 公平 | Đối nghĩa | công bằng | Giá trị đối lập |
| 中立 | Đối nghĩa | trung lập | Không nghiêng lệch |
| 客観性 | Đối nghĩa | tính khách quan | Phẩm chất nhận thức |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 偏 (lệch) + 見 (nhìn, quan sát) → “cái nhìn lệch”.
- Thường kết hợp với を持つ, をなくす, に基づく, に満ちる.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Xử lý 偏見 hiệu quả thường đi cùng hai trục: tăng tiếp xúc tích cực (contact) và cải thiện thông tin (education). Trong viết học thuật, thay cho phán xét, dùng dữ kiện và khung khái niệm giúp giảm “giọng” định kiến.
8. Câu ví dụ
- 年齢に対する偏見をなくしたい。
Tôi muốn xóa bỏ định kiến về tuổi tác.
- 彼の発言には偏見が含まれている。
Lời phát biểu của anh ấy chứa đựng định kiến.
- 偏見に基づく判断は危険だ。
Phán đoán dựa trên định kiến là nguy hiểm.
- メディア表現が偏見を助長することがある。
Cách diễn đạt trên truyền thông đôi khi làm tăng định kiến.
- 多様な人と関わることで偏見は薄れていく。
Tiếp xúc với sự đa dạng giúp định kiến phai nhạt dần.
- 女性に向けられた無意識の偏見に気づく。
Nhận ra định kiến vô thức hướng đến phụ nữ.
- 教育は偏見を是正する強力な手段だ。
Giáo dục là phương tiện mạnh mẽ để điều chỉnh định kiến.
- 職場の評価に偏見が混じらないよう仕組みを作る。
Tạo cơ chế để đánh giá nơi làm việc không bị lẫn định kiến.
- 偏見のない視点から歴史を学ぶ。
Học lịch sử từ góc nhìn không định kiến.
- 彼女は留学生に対する偏見を改めた。
Cô ấy đã thay đổi định kiến đối với du học sinh.