1. Thông tin cơ bản
- Từ: 傾向
- Cách đọc: けいこう
- Loại từ: Danh từ (trừu tượng); hay dùng trong cụm cố định ~傾向がある, ~傾向にある
- Trình độ gợi ý: N2
- Cụm thường gặp: 上昇傾向 (xu hướng tăng), 減少傾向 (xu hướng giảm), 右肩上がりの傾向, ~する傾向がある
2. Ý nghĩa chính
傾向 nghĩa là “khuynh hướng, xu hướng” – chỉ chiều hướng chung mà sự vật/sự việc hay hành vi con người đang nghiêng về. Thường đi kèm với ~がある/~にある/~を示す để mô tả dữ liệu, thói quen, thay đổi xã hội.
3. Phân biệt
- 傾向 vs 動向: 傾向 nhấn vào tính “nghiêng về/thiên về” mang tính chất, còn 動向 là “diễn biến, chiều hướng vận động” (thường dùng trong kinh tế, thị trường).
- 傾向 vs 風潮: 風潮 là trào lưu/khí hướng xã hội, sắc thái “phong trào” mạnh hơn. 傾向 trung tính, thiên về mô tả khách quan.
- ~がち/~気味/~やすい: đây là các hậu tố chỉ xu hướng ở cấp độ từ vựng. ~がち thiên về “thường hay”, ~気味 là “hơi có vẻ”, ~やすい là “dễ (xảy ra)”. 傾向 là danh từ nên dùng cấu trúc câu danh ngữ.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Khoa học-xã hội, báo cáo: ~の傾向を示す/~という傾向が見られる.
- Đời sống, thói quen cá nhân: Nは~する傾向がある (A có xu hướng làm ~).
- Biểu đồ, số liệu: 上昇/下降/横ばいの傾向.
- Trang trọng đến trung tính, ít dùng trong khẩu ngữ thân mật trừ khi mô tả khách quan.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
| 動向 | Liên quan | Diễn biến, chiều hướng | Thường dùng cho thị trường, chính trị |
| 風潮 | Liên quan | Phong trào, trào lưu | Màu sắc xã hội mạnh |
| 趨勢(すうせい) | Đồng nghĩa | Xu thế | Trang trọng, văn viết |
| 特性 | Liên quan | Đặc tính | Tính chất vốn có |
| 例外 | Đối nghĩa | Ngoại lệ | Phủ định tính “xu hướng chung” |
| 無作為 | Đối nghĩa (ý niệm) | Ngẫu nhiên | Không thiên lệch |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
傾 (nghiêng, 亻+頁) + 向 (hướng về). Nghĩa gốc: “nghiêng về một hướng” → khuynh hướng.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết báo cáo, hãy kết hợp 定量 (định lượng) với 定性 (định tính): ví dụ “売上は上昇傾向(+5% YoY)だが、顧客満足度は低下傾向” để tránh nhận định một chiều.
8. Câu ví dụ
- 若者は甘い物を好む傾向がある。
Giới trẻ có xu hướng thích đồ ngọt.
- 近年、在宅勤務が増える傾向にある。
Những năm gần đây có xu hướng tăng làm việc từ nhà.
- 統計は出生率の低下傾向を示している。
Thống kê cho thấy xu hướng giảm của tỷ lệ sinh.
- 彼は悲観的に考える傾向がある。
Anh ấy có khuynh hướng suy nghĩ bi quan.
- 物価は上昇傾向だ。
Vật giá đang có xu hướng tăng.
- この科目は平均点が下がる傾向にある。
Môn này có xu hướng điểm trung bình giảm.
- 都市部に人口が集中する傾向が見られる。
Thấy xu hướng dân số tập trung ở đô thị.
- 子どもは真似をする傾向が強い。
Trẻ em có xu hướng bắt chước rất mạnh.
- 彼女の作品は抽象化の傾向が顕著だ。
Tác phẩm của cô ấy có xu hướng trừu tượng hóa rõ nét.
- データの外れ値が多い傾向が確認された。
Đã xác nhận xu hướng có nhiều giá trị ngoại lai trong dữ liệu.