傾向 [Khuynh Hướng]

けいこう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chung

xu hướng; khuynh hướng; thiên hướng

JP: その傾向けいこうはアメリカじんつよいようですね。

VI: Xu hướng đó dường như mạnh mẽ ở người Mỹ.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

物価ぶっか上昇じょうしょう傾向けいこうにある。
Giá cả đang có xu hướng tăng.
かれなまける傾向けいこうがある。
Anh ta có xu hướng lười biếng.
がいして人間にんげんなまける傾向けいこうにある。
Nói chung con người có xu hướng lười biếng.
彼女かのじょはうたたをする傾向けいこうがある。
Cô ấy có xu hướng chợp mắt.
ロバートはほらを傾向けいこうがある。
Robert có xu hướng khoác lác.
どんな傾向けいこうほんんでるの?
Bạn đang đọc sách thuộc thể loại nào?
これがこの20年間にじゅうねんかん傾向けいこうだった。
Đây là xu hướng trong 20 năm qua.
列車れっしゃたび傾向けいこうにある。
Số lượng người đi tàu đang có xu hướng giảm.
彼女かのじょ悲観ひかんする傾向けいこうがある。
Cô ấy có xu hướng bi quan.
ガソリン価格かかくがる傾向けいこうですか?
Giá xăng đang có xu hướng giảm không?

Hán tự

Từ liên quan đến 傾向

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 傾向
  • Cách đọc: けいこう
  • Loại từ: Danh từ (trừu tượng); hay dùng trong cụm cố định ~傾向がある, ~傾向にある
  • Trình độ gợi ý: N2
  • Cụm thường gặp: 上昇傾向 (xu hướng tăng), 減少傾向 (xu hướng giảm), 右肩上がりの傾向, ~する傾向がある

2. Ý nghĩa chính

傾向 nghĩa là “khuynh hướng, xu hướng” – chỉ chiều hướng chung mà sự vật/sự việc hay hành vi con người đang nghiêng về. Thường đi kèm với ~がある/~にある/~を示す để mô tả dữ liệu, thói quen, thay đổi xã hội.

3. Phân biệt

  • 傾向 vs 動向: 傾向 nhấn vào tính “nghiêng về/thiên về” mang tính chất, còn 動向 là “diễn biến, chiều hướng vận động” (thường dùng trong kinh tế, thị trường).
  • 傾向 vs 風潮: 風潮 là trào lưu/khí hướng xã hội, sắc thái “phong trào” mạnh hơn. 傾向 trung tính, thiên về mô tả khách quan.
  • ~がち/~気味/~やすい: đây là các hậu tố chỉ xu hướng ở cấp độ từ vựng. ~がち thiên về “thường hay”, ~気味 là “hơi có vẻ”, ~やすい là “dễ (xảy ra)”. 傾向 là danh từ nên dùng cấu trúc câu danh ngữ.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Khoa học-xã hội, báo cáo: ~の傾向を示す/~という傾向が見られる.
  • Đời sống, thói quen cá nhân: Nは~する傾向がある (A có xu hướng làm ~).
  • Biểu đồ, số liệu: 上昇/下降/横ばいの傾向.
  • Trang trọng đến trung tính, ít dùng trong khẩu ngữ thân mật trừ khi mô tả khách quan.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoại liên hệNghĩa tiếng ViệtGhi chú dùng
動向Liên quanDiễn biến, chiều hướngThường dùng cho thị trường, chính trị
風潮Liên quanPhong trào, trào lưuMàu sắc xã hội mạnh
趨勢(すうせい)Đồng nghĩaXu thếTrang trọng, văn viết
特性Liên quanĐặc tínhTính chất vốn có
例外Đối nghĩaNgoại lệPhủ định tính “xu hướng chung”
無作為Đối nghĩa (ý niệm)Ngẫu nhiênKhông thiên lệch

6. Bộ phận & cấu tạo từ

(nghiêng, 亻+頁) + (hướng về). Nghĩa gốc: “nghiêng về một hướng” → khuynh hướng.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết báo cáo, hãy kết hợp 定量 (định lượng) với 定性 (định tính): ví dụ “売上は上昇傾向(+5% YoY)だが、顧客満足度は低下傾向” để tránh nhận định một chiều.

8. Câu ví dụ

  • 若者は甘い物を好む傾向がある。
    Giới trẻ có xu hướng thích đồ ngọt.
  • 近年、在宅勤務が増える傾向にある。
    Những năm gần đây có xu hướng tăng làm việc từ nhà.
  • 統計は出生率の低下傾向を示している。
    Thống kê cho thấy xu hướng giảm của tỷ lệ sinh.
  • 彼は悲観的に考える傾向がある。
    Anh ấy có khuynh hướng suy nghĩ bi quan.
  • 物価は上昇傾向だ。
    Vật giá đang có xu hướng tăng.
  • この科目は平均点が下がる傾向にある。
    Môn này có xu hướng điểm trung bình giảm.
  • 都市部に人口が集中する傾向が見られる。
    Thấy xu hướng dân số tập trung ở đô thị.
  • 子どもは真似をする傾向が強い。
    Trẻ em có xu hướng bắt chước rất mạnh.
  • 彼女の作品は抽象化の傾向が顕著だ。
    Tác phẩm của cô ấy có xu hướng trừu tượng hóa rõ nét.
  • データの外れ値が多い傾向が確認された。
    Đã xác nhận xu hướng có nhiều giá trị ngoại lai trong dữ liệu.
💡 Giải thích chi tiết về từ 傾向 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?