傾斜 [Khuynh Tà]

けいしゃ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

độ nghiêng; độ dốc

JP: その土地とちかわかってゆるやかに傾斜けいしゃしている。

VI: Mảnh đất đó dốc nhẹ về phía sông.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

屋根やねするど角度かくど傾斜けいしゃしている。
Mái nhà nghiêng với góc độ rất tinh tế.

Hán tự

Từ liên quan đến 傾斜

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 傾斜
  • Cách đọc: けいしゃ
  • Từ loại: Danh từ; động từ đi kèm: 傾斜する (nghiêng, dốc; thiên lệch)
  • Khái quát: độ nghiêng, độ dốc; sự thiên về một phía (nghĩa bóng).
  • Ngữ vực: kỹ thuật/xây dựng/địa chất; ẩn dụ trong kinh tế, chính sách.
  • Collocation: 傾斜角, 傾斜地, 傾斜面, 傾斜配分, 傾斜生産.

2. Ý nghĩa chính

Nghĩa gốc: bề mặt/đối tượng có độ nghiêng so với phương ngang. Nghĩa mở rộng: xu hướng thiên lệch/chú trọng vào một phía (ví dụ: 配分の傾斜 – phân bổ thiên lệch).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 傾斜 vs 勾配: 勾配 là “độ dốc” theo nghĩa toán/kỹ thuật (tỉ số, hệ số). 傾斜 là khái quát về nghiêng/dốc.
  • 傾斜 vs 斜面: 斜面 là “mặt dốc” (bề mặt). 傾斜 là tính chất “độ nghiêng”.
  • 傾斜 vs 坂: 坂 là “con dốc/đường dốc” cụ thể trong đời sống.
  • 傾斜 vs 傾き: 傾き là “độ nghiêng” nói chung (thường cho đồ vật nhỏ). 傾斜 thiên về bề mặt/kết cấu.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Kỹ thuật/xây dựng: 路面に傾斜をつける, 傾斜角を測定する.
  • Địa chất/nông nghiệp: 傾斜地の崩落, 傾斜地農業.
  • Kinh tế/chính sách: 傾斜配分 (phân bổ ưu tiên/thiên lệch), 産業政策の傾斜.
  • Ngữ pháp: Nに傾斜する (thiên về N), 傾斜が急だ/緩い (dốc đứng/dốc thoai thoải).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
勾配 Đồng nghĩa kỹ thuật Độ dốc, gradient Dùng khi nói hệ số/tỉ lệ dốc.
傾き Liên quan Độ nghiêng Vật thể nhỏ/linh kiện/bàn ghế.
斜面 Liên quan Mặt dốc Địa hình/kết cấu.
Liên quan Dốc/đèo Từ đời sống hằng ngày.
偏り Gần nghĩa (bóng) Thiên lệch Thiên về một phía (dữ liệu/chính sách).
水平 Đối nghĩa Ngang, bằng Không nghiêng.
平坦 Đối nghĩa Phẳng phiu Bề mặt phẳng, không dốc.
垂直 Đối nghĩa liên hệ Dọc, thẳng đứng Trục vuông góc với水平.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 傾: “nghiêng, hướng về”. Gợi chuyển động nghiêng.
  • 斜: “chéo, xiên”. Gợi hình ảnh đường chéo/dốc.
  • Ghép lại: 傾斜 = trạng thái nghiêng/dốc, và ẩn dụ là thiên lệch xu hướng.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết kỹ thuật, nếu cần con số, hãy dùng 勾配 (ví dụ: 勾配1/100)。Còn mô tả tổng quát, cảm giác bề mặt thì dùng 傾斜 tự nhiên hơn. Trong chính sách, “傾斜配分” không mang nghĩa xấu; nó chỉ là ưu tiên có chủ đích.

8. Câu ví dụ

  • この屋根は傾斜が急で、足場が必要だ。
    Mái nhà này dốc đứng nên cần giàn giáo.
  • 雨水を流すために路面に傾斜をつける。
    Tạo độ nghiêng mặt đường để thoát nước mưa.
  • カメラがわずかに傾斜して写真が斜めになった。
    Máy ảnh hơi nghiêng nên ảnh bị xiên.
  • このグラフの傾斜が変化点を示している。
    Độ dốc của biểu đồ cho thấy điểm thay đổi.
  • 補助金の傾斜配分で地域差を埋める。
    Dùng phân bổ ưu tiên trợ cấp để thu hẹp chênh lệch vùng.
  • 産業政策の傾斜が次第にグリーン分野へ移っている。
    Sự thiên lệch của chính sách công nghiệp dần chuyển sang lĩnh vực xanh.
  • 地盤の傾斜をレーザーで測定する。
    Đo độ nghiêng của nền đất bằng laser.
  • 四輪駆動なら傾斜地でも安定して走れる。
    Nếu là dẫn động 4 bánh thì chạy ổn định cả trên địa hình dốc.
  • 機械が傾斜したままだと振動が増える。
    Nếu máy móc bị nghiêng, độ rung sẽ tăng.
  • テーブルの傾斜角を微調整してください。
    Hãy chỉnh vi góc nghiêng của mặt bàn.
💡 Giải thích chi tiết về từ 傾斜 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?