1. Thông tin cơ bản
- Từ: 傾斜
- Cách đọc: けいしゃ
- Từ loại: Danh từ; động từ đi kèm: 傾斜する (nghiêng, dốc; thiên lệch)
- Khái quát: độ nghiêng, độ dốc; sự thiên về một phía (nghĩa bóng).
- Ngữ vực: kỹ thuật/xây dựng/địa chất; ẩn dụ trong kinh tế, chính sách.
- Collocation: 傾斜角, 傾斜地, 傾斜面, 傾斜配分, 傾斜生産.
2. Ý nghĩa chính
Nghĩa gốc: bề mặt/đối tượng có độ nghiêng so với phương ngang. Nghĩa mở rộng: xu hướng thiên lệch/chú trọng vào một phía (ví dụ: 配分の傾斜 – phân bổ thiên lệch).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 傾斜 vs 勾配: 勾配 là “độ dốc” theo nghĩa toán/kỹ thuật (tỉ số, hệ số). 傾斜 là khái quát về nghiêng/dốc.
- 傾斜 vs 斜面: 斜面 là “mặt dốc” (bề mặt). 傾斜 là tính chất “độ nghiêng”.
- 傾斜 vs 坂: 坂 là “con dốc/đường dốc” cụ thể trong đời sống.
- 傾斜 vs 傾き: 傾き là “độ nghiêng” nói chung (thường cho đồ vật nhỏ). 傾斜 thiên về bề mặt/kết cấu.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Kỹ thuật/xây dựng: 路面に傾斜をつける, 傾斜角を測定する.
- Địa chất/nông nghiệp: 傾斜地の崩落, 傾斜地農業.
- Kinh tế/chính sách: 傾斜配分 (phân bổ ưu tiên/thiên lệch), 産業政策の傾斜.
- Ngữ pháp: Nに傾斜する (thiên về N), 傾斜が急だ/緩い (dốc đứng/dốc thoai thoải).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 勾配 |
Đồng nghĩa kỹ thuật |
Độ dốc, gradient |
Dùng khi nói hệ số/tỉ lệ dốc. |
| 傾き |
Liên quan |
Độ nghiêng |
Vật thể nhỏ/linh kiện/bàn ghế. |
| 斜面 |
Liên quan |
Mặt dốc |
Địa hình/kết cấu. |
| 坂 |
Liên quan |
Dốc/đèo |
Từ đời sống hằng ngày. |
| 偏り |
Gần nghĩa (bóng) |
Thiên lệch |
Thiên về một phía (dữ liệu/chính sách). |
| 水平 |
Đối nghĩa |
Ngang, bằng |
Không nghiêng. |
| 平坦 |
Đối nghĩa |
Phẳng phiu |
Bề mặt phẳng, không dốc. |
| 垂直 |
Đối nghĩa liên hệ |
Dọc, thẳng đứng |
Trục vuông góc với水平. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 傾: “nghiêng, hướng về”. Gợi chuyển động nghiêng.
- 斜: “chéo, xiên”. Gợi hình ảnh đường chéo/dốc.
- Ghép lại: 傾斜 = trạng thái nghiêng/dốc, và ẩn dụ là thiên lệch xu hướng.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết kỹ thuật, nếu cần con số, hãy dùng 勾配 (ví dụ: 勾配1/100)。Còn mô tả tổng quát, cảm giác bề mặt thì dùng 傾斜 tự nhiên hơn. Trong chính sách, “傾斜配分” không mang nghĩa xấu; nó chỉ là ưu tiên có chủ đích.
8. Câu ví dụ
- この屋根は傾斜が急で、足場が必要だ。
Mái nhà này dốc đứng nên cần giàn giáo.
- 雨水を流すために路面に傾斜をつける。
Tạo độ nghiêng mặt đường để thoát nước mưa.
- カメラがわずかに傾斜して写真が斜めになった。
Máy ảnh hơi nghiêng nên ảnh bị xiên.
- このグラフの傾斜が変化点を示している。
Độ dốc của biểu đồ cho thấy điểm thay đổi.
- 補助金の傾斜配分で地域差を埋める。
Dùng phân bổ ưu tiên trợ cấp để thu hẹp chênh lệch vùng.
- 産業政策の傾斜が次第にグリーン分野へ移っている。
Sự thiên lệch của chính sách công nghiệp dần chuyển sang lĩnh vực xanh.
- 地盤の傾斜をレーザーで測定する。
Đo độ nghiêng của nền đất bằng laser.
- 四輪駆動なら傾斜地でも安定して走れる。
Nếu là dẫn động 4 bánh thì chạy ổn định cả trên địa hình dốc.
- 機械が傾斜したままだと振動が増える。
Nếu máy móc bị nghiêng, độ rung sẽ tăng.
- テーブルの傾斜角を微調整してください。
Hãy chỉnh vi góc nghiêng của mặt bàn.