雪崩れる [Tuyết Băng]

傾れる [Khuynh]

なだれる

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ

dốc; đi xuống

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ

📝 đặc biệt là 雪崩れる

trượt (tuyết, v.v.)

Hán tự

Từ liên quan đến 雪崩れる