1. Thông tin cơ bản
- Từ: 坂
- Cách đọc: さか
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: Dốc, con dốc; dùng cả nghĩa bóng (xuống dốc, lên dốc).
- Ngữ vực: Phổ thông; xuất hiện nhiều trong mô tả địa hình và ẩn dụ.
2. Ý nghĩa chính
坂 chỉ bề mặt nghiêng (dốc) trên đường, đồi, núi. Trong nghĩa bóng, mô tả xu hướng “lên dốc/xuống dốc” của tình hình kinh tế, phong độ, sức khỏe.
3. Phân biệt
- 坂 vs 坂道: 坂道 là “con đường dốc”, nhấn vào đường đi; 坂 là “dốc” nói chung.
- 坂 vs 斜面: 斜面 là mặt phẳng nghiêng (thuật ngữ kỹ thuật), trang trọng hơn.
- 上り坂 vs 下り坂: dốc lên và dốc xuống; dùng cả nghĩa bóng (調子が上り坂 / 下り坂).
- Đối lập ý niệm: 平地, 平坦, 平ら (địa hình phẳng).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cụm: 急な坂 / 長い坂 / 坂を上る・下りる / 坂の途中.
- Nghĩa bóng: 景気が下り坂だ / 仕事が上り坂に乗る.
- An toàn: đi xe trên dốc cần phanh và số phù hợp.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 坂道 |
Gần nghĩa |
Đường dốc |
Nhấn vào “đường” đi. |
| 上り坂 |
Phân loại |
Dốc lên |
Ẩn dụ: tình hình khởi sắc. |
| 下り坂 |
Phân loại |
Dốc xuống |
Ẩn dụ: tình hình đi xuống. |
| 斜面 |
Đồng nghĩa kỹ thuật |
Mặt nghiêng |
Dùng trong kỹ thuật, địa lý. |
| 丘 |
Liên quan |
Đồi |
Địa hình chung, không chỉ phần dốc. |
| 平地 / 平坦 |
Đối nghĩa |
Địa hình phẳng |
Trái nghĩa với dốc. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- Kanji: 坂(ハン / さか)— dốc. Bộ 土 (đất) + 反 (nghiêng, phản lại) gợi ý địa hình nghiêng.
- Đọc: Kun-yomi thường dùng さか.
- Danh từ đơn kanji; kết hợp tạo từ: 坂道, 急坂, 上り坂, 下り坂.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Ngoài mô tả địa hình, người Nhật rất hay dùng 坂 theo ẩn dụ: 「売上が下り坂」「チームが上り坂に乗る」. Khi nghe 上り坂/下り坂, hãy lưu ý xem đó là dốc thật hay hình ảnh ẩn dụ trong bối cảnh.
8. Câu ví dụ
- この道は急な坂が続いている。
Con đường này liên tiếp những dốc gắt.
- 自転車で坂を下るのは気をつけて。
Đi xe đạp xuống dốc thì hãy cẩn thận.
- 家は坂の途中にあります。
Nhà tôi nằm giữa dốc.
- 雨の日は坂が滑りやすい。
Ngày mưa dốc rất trơn.
- 景気が下り坂に入ったと言われている。
Người ta nói nền kinh tế đã bước vào giai đoạn đi xuống.
- 息が切れるほどの急坂だった。
Đó là một con dốc dốc đến mức thở dốc.
- 坂を上りきると海が見える。
Khi lên hết dốc sẽ thấy biển.
- 子どもたちは坂でそり遊びをした。
Trẻ con trượt ván trên dốc.
- 毎朝この坂を歩いて駅まで行く。
Mỗi sáng tôi đi bộ xuống dốc này đến ga.
- プロジェクトは今、上り坂に差しかかったところだ。
Dự án hiện đang vào đà khởi sắc.